(Top Banner Ad)
uppercut
B2
Noun B2 Thể thao, Quyền anh

uppercut

UK: /ˈʌpəkʌt/ • US: /ˈʌpərkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

cú đấm móc hàm cú đấm lật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punch delivered with a rising motion of the fist, aimed at the opponent's chin or body.

Vietnamese Meaning

Một cú đấm được thực hiện với chuyển động đi lên của nắm đấm, nhắm vào cằm hoặc thân của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer knocked out his opponent with a powerful uppercut."

    "Võ sĩ đã hạ gục đối thủ bằng một cú uppercut mạnh mẽ."

  • "The uppercut is a devastating punch if landed correctly."

    "Uppercut là một cú đấm tàn khốc nếu trúng đích."

  • "She practiced her uppercut technique in the gym."

    "Cô ấy luyện tập kỹ thuật uppercut của mình trong phòng tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uppercut Cú đấm móc (từ dưới lên)
Verb uppercut Đấm móc (từ dưới lên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quyền anh

Etymology (Nguồn gốc)

English
upper
English
cut
English
uppercut

Nguồn gốc cú đấm móc

Từ 'uppercut' là một từ ghép tiếng Anh ra đời vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong môn quyền Anh. Nó kết hợp từ 'upper' (trên, hướng lên) và 'cut' (cắt, đấm) để mô tả một cú đấm đi từ dưới lên, hướng vào cằm hoặc thân người đối thủ. Đây là một trong những cú đấm mạnh mẽ và hiệu quả nhất, thường được dùng để hạ gục đối thủ một cách bất ngờ.

Usage Note

Uppercut là một cú đấm mạnh, thường được sử dụng trong phạm vi gần. Nó đòi hỏi kỹ thuật tốt để thực hiện hiệu quả. So với các cú đấm khác như jab (đấm thẳng) hoặc hook (đấm vòng), uppercut có quỹ đạo đặc biệt từ dưới lên, khiến nó trở nên khó phòng thủ hơn nếu không được dự đoán.

Prepositions

with to

"with": Miêu tả cách thực hiện uppercut (e.g., "He delivered the uppercut with great force."). "to": Miêu tả mục tiêu của uppercut (e.g., "He aimed the uppercut to his opponent's chin.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uppercut
  • throw throw an uppercut
    (tung một cú đấm móc)
  • land land an uppercut
    (giáng một cú đấm móc trúng đích)
  • deliver deliver an uppercut
    (thực hiện một cú đấm móc)
  • unleash unleash a powerful uppercut
    (tung ra một cú đấm móc cực mạnh)
Adjective + uppercut
  • powerful a powerful uppercut
    (một cú đấm móc mạnh mẽ)
  • devastating a devastating uppercut
    (một cú đấm móc hủy diệt)
  • clean a clean uppercut
    (một cú đấm móc chuẩn xác)
Noun + of uppercuts
  • series a series of uppercuts
    (một loạt cú đấm móc)

Idioms

  • deliver an uppercut (to something/someone)

    giáng một đòn chí mạng (vào ai/cái gì), gây ra thiệt hại lớn hoặc kết thúc một cách bất ngờ (nghĩa bóng)

    "The scandal delivered an uppercut to the politician's career."

    (Vụ bê bối đã giáng một đòn chí mạng vào sự nghiệp của chính trị gia.)

  • a political uppercut

    một đòn chính trị bất ngờ và hiệu quả, thường gây bất lợi cho đối thủ (nghĩa bóng)

    "The senator's speech was a political uppercut to the opposition's agenda."

    (Bài phát biểu của thượng nghị sĩ là một đòn chính trị bất ngờ đối với chương trình nghị sự của phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppercut

Noun
Lật mặt

Một cú đấm được thực hiện với chuyển động đi lên của nắm đấm, nhắm vào cằm hoặc thân của đối thủ.

"The boxer knocked out his opponent with a powerful uppercut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer has uppercutted his opponent several times in this match.
Võ sĩ đã tung cú đấm móc lên đối thủ của mình nhiều lần trong trận đấu này.
Phủ định
He has not uppercutted anyone since the last championship.
Anh ấy đã không tung cú đấm móc lên ai kể từ giải vô địch lần trước.
Nghi vấn
Has she ever uppercutted a heavier opponent?
Cô ấy đã bao giờ tung cú đấm móc lên một đối thủ nặng ký hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppercut".

Biểu tượng của Quyền Anh

Cú uppercut là một trong những cú đấm mang tính biểu tượng nhất trong quyền Anh và các môn võ thuật khác. Nó thường được sử dụng trong các cảnh phim hành động, trò chơi điện tử và hình ảnh thể thao để thể hiện sức mạnh, sự quyết đoán và khả năng hạ gục đối thủ một cách ngoạn mục. Nó không chỉ là một kỹ thuật chiến đấu mà còn là một phần của văn hóa đại chúng, tượng trưng cho những đòn quyết định.

Những cú uppercut huyền thoại

Nhiều võ sĩ huyền thoại như Mike Tyson, Muhammad Ali, Joe Frazier hay Floyd Mayweather Jr. đã nổi tiếng với những cú uppercut mạnh mẽ, biến nó thành vũ khí đặc trưng của họ. Trong lịch sử quyền Anh, có rất nhiều trận đấu đã được định đoạt bởi một cú uppercut duy nhất, tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ và làm nên tên tuổi cho các võ sĩ.