(Top Banner Ad)
hook
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Giải trí, Âm nhạc, Câu cá, Kỹ thuật

hook

UK: /hʊk/ • US: /hʊk/

Nghĩa tiếng Việt

móc câu lôi kéo thu hút đoạn hook (trong âm nhạc) vướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved or angled piece of metal, plastic, or other hard material used for catching, holding, or hanging things.

Vietnamese Meaning

Một mảnh kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng khác có hình cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để bắt, giữ hoặc treo đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the hook behind the door."

    "Cô ấy treo áo khoác lên móc sau cánh cửa."

  • "The song has a really catchy hook."

    "Bài hát có một đoạn hook (điệp khúc) rất dễ gây nghiện."

  • "She was hooked on the TV show after watching just one episode."

    "Cô ấy bị nghiện chương trình TV sau khi xem chỉ một tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook Cái móc, lưỡi câu
Verb hook Móc vào, câu (cá)
Adjective hooked Bị móc vào, có hình móc; (nghĩa bóng) nghiện, rất thích thú
Verb unhook Tháo móc, gỡ móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí, Âm nhạc, Câu cá, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keg-
Proto-Germanic
*hōkaz
Old English
hōc
Middle English
hok
Modern English
hook

Nguồn gốc cổ xưa của 'hook'

Từ 'hook' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hōc', nghĩa là một vật có hình dáng uốn cong hoặc gấp khúc. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*hōkaz' và cuối cùng là Proto-Indo-European '*keg-', đều mang ý nghĩa cơ bản là 'uốn cong' hoặc 'gấp lại'. Điều này thể hiện rõ trong các công dụng ban đầu của 'hook' như lưỡi câu cá hay móc treo đồ, tất cả đều có đặc điểm cong.

Usage Note

Hook có thể chỉ một cái móc vật lý dùng để treo đồ, hoặc một công cụ để câu cá. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một điều gì đó thu hút sự chú ý, như một 'hook' trong bài hát.

Prepositions

on off

'on the hook' có nghĩa là đang trong tình thế khó khăn hoặc chịu trách nhiệm. 'off the hook' có nghĩa là thoát khỏi tình thế khó khăn hoặc trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hook
  • catchy a catchy hook
    (Một đoạn nhạc/tiêu đề/câu nói dễ nhớ và hấp dẫn)
  • baited a baited hook
    (Lưỡi câu có mồi)
Noun + hook
  • fishing fishing hook
    (Lưỡi câu cá)
  • coat coat hook
    (Móc treo áo khoác)
Verb + hook
  • hang hang something on a hook
    (Treo cái gì đó lên móc)
  • cast cast a hook
    (Quăng lưỡi câu (thả câu))
Prepositional phrase
  • on the on the hook
    (Bị mắc kẹt (trong tình huống khó khăn), phải chịu trách nhiệm)
  • off the off the hook
    (Thoát khỏi rắc rối/trách nhiệm, được giải thoát)

Idioms

  • get off the hook

    Thoát khỏi rắc rối, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn

    "I helped him get off the hook by telling the teacher I broke the vase."

    (Tôi đã giúp anh ấy thoát tội bằng cách nói với giáo viên rằng tôi đã làm vỡ chiếc bình.)

  • by hook or by crook

    Bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn (dù chính đáng hay không chính đáng)

    "She was determined to finish her degree by hook or by crook."

    (Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp bằng mọi cách.)

  • hook, line, and sinker

    Hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng khi bị lừa dối hoặc chấp nhận một điều gì đó một cách ngây thơ)

    "He fell for her story hook, line, and sinker."

    (Anh ấy tin hoàn toàn vào câu chuyện của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hook

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng khác có hình cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để bắt, giữ hoặc treo đồ vật.

"She hung her coat on the hook behind the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook".

Hook trong câu cá

Lưỡi câu (fishing hook) là một trong những dụng cụ lâu đời và thiết yếu nhất trong hoạt động câu cá, từ thời tiền sử đến ngày nay. Nó tượng trưng cho sự kết nối giữa người và con vật, cũng như kỹ năng và sự kiên nhẫn của người câu cá. Trong nhiều nền văn hóa, câu cá không chỉ là hoạt động kiếm sống mà còn là một môn thể thao, một hình thức thư giãn và thiền định.

Hook trong âm nhạc và kịch bản

Trong âm nhạc, 'hook' là một đoạn nhạc hoặc lời bài hát ngắn, dễ nhớ và lặp đi lặp lại, có khả năng thu hút sự chú ý của người nghe và khiến họ nhớ đến bài hát. Tương tự, trong văn học hoặc kịch bản phim, 'hook' là một yếu tố hấp dẫn ngay từ đầu, nhằm 'móc' sự quan tâm của khán giả, khiến họ muốn tiếp tục theo dõi câu chuyện.