hook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curved or angled piece of metal, plastic, or other hard material used for catching, holding, or hanging things.
Vietnamese Meaning
Một mảnh kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng khác có hình cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để bắt, giữ hoặc treo đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her coat on the hook behind the door."
"Cô ấy treo áo khoác lên móc sau cánh cửa."
-
"The song has a really catchy hook."
"Bài hát có một đoạn hook (điệp khúc) rất dễ gây nghiện."
-
"She was hooked on the TV show after watching just one episode."
"Cô ấy bị nghiện chương trình TV sau khi xem chỉ một tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hook có thể chỉ một cái móc vật lý dùng để treo đồ, hoặc một công cụ để câu cá. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một điều gì đó thu hút sự chú ý, như một 'hook' trong bài hát.
Prepositions
'on the hook' có nghĩa là đang trong tình thế khó khăn hoặc chịu trách nhiệm. 'off the hook' có nghĩa là thoát khỏi tình thế khó khăn hoặc trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catchy a catchy hook (Một đoạn nhạc/tiêu đề/câu nói dễ nhớ và hấp dẫn)
-
baited a baited hook (Lưỡi câu có mồi)
-
fishing fishing hook (Lưỡi câu cá)
-
coat coat hook (Móc treo áo khoác)
-
hang hang something on a hook (Treo cái gì đó lên móc)
-
cast cast a hook (Quăng lưỡi câu (thả câu))
-
on the on the hook (Bị mắc kẹt (trong tình huống khó khăn), phải chịu trách nhiệm)
-
off the off the hook (Thoát khỏi rắc rối/trách nhiệm, được giải thoát)
Idioms
-
get off the hook
Thoát khỏi rắc rối, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn
"I helped him get off the hook by telling the teacher I broke the vase."
(Tôi đã giúp anh ấy thoát tội bằng cách nói với giáo viên rằng tôi đã làm vỡ chiếc bình.)
-
by hook or by crook
Bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn (dù chính đáng hay không chính đáng)
"She was determined to finish her degree by hook or by crook."
(Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp bằng mọi cách.)
-
hook, line, and sinker
Hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng khi bị lừa dối hoặc chấp nhận một điều gì đó một cách ngây thơ)
"He fell for her story hook, line, and sinker."
(Anh ấy tin hoàn toàn vào câu chuyện của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hook
Danh từMột mảnh kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng khác có hình cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để bắt, giữ hoặc treo đồ vật.
"She hung her coat on the hook behind the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook".
