(Top Banner Ad)
ups (uninterruptible power supply)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

ups (uninterruptible power supply)

UK: /ˈjuː.piːˈes/ • US: /ˈjuː.piːˈes/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lưu điện nguồn cung cấp điện liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that provides backup power when the regular power source fails or drops to an unacceptable voltage level.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng khi nguồn điện thông thường bị hỏng hoặc giảm xuống mức điện áp không chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server room is equipped with a UPS to prevent data loss during power outages."

    "Phòng máy chủ được trang bị UPS để ngăn ngừa mất dữ liệu trong quá trình mất điện."

  • "We need to install a UPS to protect our computers from unexpected shutdowns."

    "Chúng ta cần lắp đặt một UPS để bảo vệ máy tính của chúng ta khỏi các sự cố tắt máy bất ngờ."

  • "The company invested in a new UPS system to ensure business continuity."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống UPS mới để đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun UPS Thiết bị lưu điện, bộ lưu điện
Noun Phrase Uninterruptible Power Supply Hệ thống cấp nguồn liên tục
Compound Noun UPS system Hệ thống lưu điện UPS
Compound Noun UPS battery Ắc quy của bộ lưu điện UPS
Compound Noun UPS unit Thiết bị/Bộ lưu điện UPS

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Uninterruptible Power Supply
English
UPS (acronym)

Nguồn gốc viết tắt

Từ 'UPS' là viết tắt của cụm từ 'Uninterruptible Power Supply' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'Hệ thống cấp nguồn không ngắt quãng'. Nó được tạo ra để mô tả một thiết bị điện tử cung cấp năng lượng dự phòng ngay lập tức khi nguồn điện chính bị ngắt, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi mất dữ liệu hoặc hỏng hóc, đảm bảo hoạt động liên tục.

Usage Note

UPS thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm như máy tính, máy chủ và các thiết bị mạng khỏi sự cố mất điện, đảm bảo dữ liệu không bị mất và hệ thống có thể tắt một cách an toàn. Nó cung cấp điện tạm thời, đủ để người dùng lưu công việc và tắt máy đúng cách hoặc để máy phát điện khởi động.

Prepositions

with for

"UPS with a battery": Chỉ một UPS có pin.
"UPS for computers": Chỉ mục đích sử dụng của UPS.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UPS
  • reliable reliable UPS
    (Bộ lưu điện đáng tin cậy)
  • online online UPS
    (Bộ lưu điện trực tuyến (online))
  • offline offline UPS
    (Bộ lưu điện ngoại tuyến (offline))
  • standby standby UPS
    (Bộ lưu điện dự phòng)
  • mini mini UPS
    (Bộ lưu điện mini)
Verb + UPS
  • install install a UPS
    (Lắp đặt bộ lưu điện)
  • connect connect a UPS
    (Kết nối bộ lưu điện)
  • use use a UPS
    (Sử dụng bộ lưu điện)
  • provide provide UPS power
    (Cung cấp nguồn điện từ UPS)
  • test test the UPS
    (Kiểm tra bộ lưu điện)
Nouns related to UPS
  • UPS UPS battery
    (Ắc quy của UPS)
  • UPS UPS system
    (Hệ thống UPS)
  • UPS UPS unit
    (Thiết bị/Bộ lưu điện UPS)
  • UPS UPS backup
    (Hệ thống dự phòng UPS)

Idioms

  • UPS backup power

    Nguồn điện dự phòng từ UPS

    "The data center relies on UPS backup power to prevent data loss during outages."

    (Trung tâm dữ liệu dựa vào nguồn điện dự phòng từ UPS để ngăn ngừa mất dữ liệu trong thời gian mất điện.)

  • UPS battery replacement

    Thay thế ắc quy UPS

    "Regular UPS battery replacement is crucial for optimal performance."

    (Việc thay thế ắc quy UPS định kỳ là rất quan trọng để đạt hiệu suất tối ưu.)

  • UPS system failure

    Lỗi hệ thống UPS

    "A UPS system failure can lead to critical data loss if not addressed quickly."

    (Lỗi hệ thống UPS có thể dẫn đến mất dữ liệu quan trọng nếu không được xử lý nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ups (uninterruptible power supply)

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng khi nguồn điện thông thường bị hỏng hoặc giảm xuống mức điện áp không chấp nhận được.

"The server room is equipped with a UPS to prevent data loss during power outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ups (uninterruptible power supply)".

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

Trong các doanh nghiệp, đặc biệt là trung tâm dữ liệu (data center) và văn phòng, UPS là thiết bị thiết yếu để duy trì hoạt động liên tục của máy chủ, máy tính và các thiết bị mạng. Nó giúp bảo vệ dữ liệu, tránh gián đoạn công việc và giảm thiểu thiệt hại tài chính do sự cố mất điện hoặc dao động điện áp.

Bảo vệ thiết bị cá nhân tại nhà

Đối với người dùng cá nhân, một bộ lưu điện UPS nhỏ có thể bảo vệ máy tính, TV thông minh, thiết bị chơi game và các thiết bị điện tử nhạy cảm khác khỏi sự cố mất điện đột ngột hoặc dao động điện áp. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn ngăn ngừa mất dữ liệu quan trọng trên máy tính cá nhân.