(Top Banner Ad)
surge protector
B2
noun B2 Electrical Engineering

surge protector

UK: /sɜːdʒ prəˈtektər/ • US: /sɜːrdʒ prəˈtektər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chống sét lan truyền ổ cắm chống sét thiết bị bảo vệ chống xung điện áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance designed to protect electrical devices from voltage spikes.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự tăng vọt điện áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to use a surge protector to prevent damage to your computer during a thunderstorm."

    "Hãy chắc chắn sử dụng một thiết bị chống sét lan truyền để ngăn ngừa hư hỏng cho máy tính của bạn trong cơn giông bão."

  • "The power outage caused a surge that fried my TV, but my computer was saved by the surge protector."

    "Sự cố mất điện đã gây ra một sự tăng vọt điện áp làm hỏng TV của tôi, nhưng máy tính của tôi đã được cứu bởi thiết bị chống sét lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surge tăng vọt, dâng trào (ví dụ: dòng điện, đám đông)
Noun surge sự tăng vọt đột ngột, làn sóng dâng cao
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lá chắn
Adjective protective có tính bảo vệ, che chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Electrical Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
surgir
English
surge
Latin
protector
Old French
protector
English
protector
English (Compound)
surge protector

Nguồn gốc của 'surge protector'

Từ 'surge' có nghĩa là sự dâng trào hoặc tăng vọt đột ngột, xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'nổi lên'). Từ 'protector' nghĩa là 'người/vật bảo vệ', cũng có gốc từ tiếng Latin. 'Surge protector' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một thiết bị có chức năng bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi những đợt tăng điện áp đột ngột (còn gọi là 'sét đánh lan truyền' hoặc 'quá áp thoáng qua') có thể gây hư hỏng nghiêm trọng.

Usage Note

A surge protector safeguards electronic devices by absorbing or blocking excess voltage from power surges. It differs from a power strip, which simply provides multiple outlets without surge protection. While sometimes used interchangeably with 'surge suppressor', 'surge protector' is the more common term for consumer products.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + surge protector
  • use use a surge protector
    (sử dụng ổ cắm chống sét lan truyền)
  • plug into plug into a surge protector
    (cắm vào ổ cắm chống sét lan truyền)
  • connect to connect to a surge protector
    (kết nối với ổ cắm chống sét lan truyền)
  • protect with protect expensive electronics with a surge protector
    (bảo vệ các thiết bị điện tử đắt tiền bằng ổ cắm chống sét lan truyền)
Adjective + surge protector
  • multi-outlet multi-outlet surge protector
    (ổ cắm chống sét lan truyền nhiều ngõ ra)
  • heavy-duty heavy-duty surge protector
    (ổ cắm chống sét lan truyền chịu tải nặng)
  • reliable reliable surge protector
    (ổ cắm chống sét lan truyền đáng tin cậy)
Noun + surge protector (compound nouns)
  • power strip power strip surge protector
    (ổ cắm điện chống sét lan truyền (dạng thanh))
  • laptop laptop surge protector
    (ổ cắm chống sét lan truyền cho máy tính xách tay)

Idioms

  • Always use a surge protector for sensitive electronics.

    Luôn sử dụng ổ cắm chống sét lan truyền cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.

    "To prevent damage from unexpected power spikes, you should always use a surge protector for sensitive electronics like computers and TVs."

    (Để ngăn ngừa hư hại do điện áp tăng đột ngột, bạn nên luôn sử dụng ổ cắm chống sét lan truyền cho các thiết bị điện tử nhạy cảm như máy tính và TV.)

  • A surge protector is a wise investment.

    Ổ cắm chống sét lan truyền là một khoản đầu tư khôn ngoan.

    "Considering the cost of replacing damaged gadgets, a good surge protector is a wise investment."

    (Xem xét chi phí thay thế các thiết bị điện tử bị hỏng, một chiếc ổ cắm chống sét lan truyền tốt là một khoản đầu tư khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surge protector

noun
Lật mặt

Thiết bị được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự tăng vọt điện áp.

"Make sure to use a surge protector to prevent damage to your computer during a thunderstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge protector".

Tầm quan trọng trong thời đại số

Trong thời đại mà chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào các thiết bị điện tử như máy tính, TV thông minh, console chơi game và thiết bị mạng, việc bảo vệ chúng khỏi hư hỏng do biến động điện áp là cực kỳ quan trọng. Một sự cố tăng áp đột ngột có thể làm hỏng vĩnh viễn nhiều thiết bị cùng lúc, gây thiệt hại lớn về tài chính và gián đoạn công việc, giải trí.

Bảo vệ tài sản và dữ liệu

Ổ cắm chống sét lan truyền không chỉ bảo vệ phần cứng mà còn gián tiếp bảo vệ dữ liệu quý giá được lưu trữ trong các thiết bị đó. Ở những khu vực có lưới điện không ổn định hoặc thường xuyên có giông bão, việc sử dụng thiết bị này trở thành một biện pháp an toàn cần thiết, giúp người dùng yên tâm hơn khi sử dụng và sạc các thiết bị điện tử.