(Top Banner Ad)
unacceptable
B2
Adjective B2 Chung

unacceptable

UK: /ˌʌnəkˈseptəbl/ • US: /ˌʌnəkˈseptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không chấp nhận được không đạt yêu cầu quá tệ không thể tha thứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not satisfactory or allowable; not acceptable.

Vietnamese Meaning

Không thể chấp nhận được; không đạt yêu cầu; không cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior at the party was completely unacceptable."

    "Hành vi của anh ta tại bữa tiệc hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "Violence of any kind is unacceptable."

    "Bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào đều không thể chấp nhận được."

  • "The level of service was unacceptable."

    "Mức độ dịch vụ không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Noun unacceptability tính không thể chấp nhận được
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective accepted được chấp nhận
Adjective unaccepted không được chấp nhận, bị từ chối
Adverb acceptably một cách chấp nhận được
Adverb unacceptably một cách không thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere
Old French
accepter
Middle English
accepten
English
accept
English
acceptable
English
unacceptable

Gốc gác của tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa phủ định 'không' hoặc 'đối nghịch'. Đây là một trong những tiền tố phủ định phổ biến và năng suất nhất trong tiếng Anh, được dùng để đảo ngược nghĩa của một từ.

Sự ra đời của 'accept' và '-able'

Từ 'accept' bắt nguồn từ động từ 'accipere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhận lấy, đón nhận'. Qua tiếng Pháp cổ 'accepter', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành ý nghĩa 'chấp nhận' như ngày nay. Hậu tố '-able' (từ Latin '-abilis') được thêm vào 'accept' để tạo thành 'acceptable' (có thể chấp nhận được), và sau đó thêm 'un-' để thành 'unacceptable'.

Usage Note

Từ 'unacceptable' mang nghĩa mạnh hơn 'not acceptable'. Nó thường được dùng để chỉ những hành vi, thái độ, hoặc kết quả hoàn toàn không thể chấp nhận, thường vi phạm các chuẩn mực, quy tắc, hoặc đạo đức.

Prepositions

to for

Unacceptable *to* someone: Không thể chấp nhận được đối với ai đó (ví dụ: hành vi đó không thể chấp nhận được đối với tôi). Unacceptable *for* something: Không phù hợp với mục đích gì (ví dụ: chất lượng không thể chấp nhận được đối với sản phẩm cao cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unacceptable
  • completely completely unacceptable
    (hoàn toàn không thể chấp nhận được)
  • totally totally unacceptable
    (hoàn toàn không thể chấp nhận được)
  • absolutely absolutely unacceptable
    (tuyệt đối không thể chấp nhận được)
  • quite quite unacceptable
    (khá không thể chấp nhận được)
  • utterly utterly unacceptable
    (hoàn toàn không thể chấp nhận được (nhấn mạnh))
Verb + unacceptable
  • be be unacceptable
    (không thể chấp nhận được)
  • find find something unacceptable
    (thấy điều gì đó không thể chấp nhận được)
  • consider consider something unacceptable
    (coi điều gì đó là không thể chấp nhận được)
  • deem deem something unacceptable
    (đánh giá điều gì đó là không thể chấp nhận được)
Unacceptable + Noun
  • behavior unacceptable behavior
    (hành vi không thể chấp nhận được)
  • standards unacceptable standards
    (các tiêu chuẩn không thể chấp nhận được)
  • risk unacceptable risk
    (rủi ro không thể chấp nhận được)
  • delay unacceptable delay
    (sự chậm trễ không thể chấp nhận được)
  • situation unacceptable situation
    (tình huống không thể chấp nhận được)
  • level unacceptable level
    (mức độ không thể chấp nhận được)

Idioms

  • simply unacceptable

    Đơn giản là không thể chấp nhận được (thường dùng để nhấn mạnh sự bất mãn)

    "Your rude comments are simply unacceptable in a professional environment."

    (Những bình luận thô lỗ của bạn đơn giản là không thể chấp nhận được trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.)

  • unacceptable under any circumstances

    Không thể chấp nhận được trong bất kỳ hoàn cảnh nào

    "Discrimination in the workplace is unacceptable under any circumstances."

    (Phân biệt đối xử tại nơi làm việc là điều không thể chấp nhận được trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)

  • beyond unacceptable

    Vượt quá mức không thể chấp nhận được; cực kỳ tồi tệ, không thể tha thứ

    "The working conditions in that factory were beyond unacceptable, leading to a major scandal."

    (Điều kiện làm việc trong nhà máy đó là quá tệ, không thể chấp nhận nổi, dẫn đến một vụ bê bối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unacceptable

Adjective
Lật mặt

Không thể chấp nhận được; không đạt yêu cầu; không cho phép.

"His behavior at the party was completely unacceptable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unacceptable to be late for the meeting.
Việc trễ cuộc họp là không thể chấp nhận được.
Phủ định
It is important not to consider such behavior unacceptable without understanding the context.
Điều quan trọng là không nên coi hành vi như vậy là không thể chấp nhận được mà không hiểu bối cảnh.
Nghi vấn
Why is it unacceptable to question authority?
Tại sao việc đặt câu hỏi với cấp trên lại không thể chấp nhận được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacceptable".

Tiêu chuẩn xã hội và Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unacceptable' thường gắn liền với các tiêu chuẩn đạo đức, quy tắc xã giao và chuẩn mực pháp lý. Những hành vi bị coi là 'unacceptable' có thể dẫn đến sự chỉ trích, bị cô lập xã hội hoặc thậm chí là hậu quả pháp lý, phản ánh các giá trị cốt lõi của cộng đồng về công bằng, tôn trọng và trách nhiệm cá nhân.

Phản đối và Đòi hỏi Thay đổi

Từ 'unacceptable' cũng thường được sử dụng trong các phong trào xã hội hoặc chính trị để bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với các chính sách, hành động hoặc tình trạng hiện tại. Việc coi một điều gì đó là 'unacceptable' có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi, đòi hỏi quyền lợi hoặc cải thiện điều kiện sống, thể hiện quyền tự do ngôn luận và đấu tranh vì công lý.