(Top Banner Ad)
upturn
B2
danh từ B2 Kinh tế

upturn

UK: /ˈʌptɜːn/ • US: /ˈʌptɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng sự phục hồi sự khởi sắc sự cải thiện (theo chiều hướng đi lên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improvement or increase in something; a turn upwards.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hoping for an upturn in sales this quarter."

    "Công ty đang hy vọng vào sự tăng trưởng doanh số trong quý này."

  • "Economists are predicting an upturn in the housing market."

    "Các nhà kinh tế đang dự đoán sự tăng trưởng trong thị trường nhà đất."

  • "The upturn in tourism has helped the local economy."

    "Sự tăng trưởng trong ngành du lịch đã giúp ích cho nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upturn sự cải thiện, sự phục hồi hoặc tăng trưởng (thường là trong kinh tế, tình hình)
Verb upturn lật lên, xoay lên (làm cho một vật hướng lên hoặc lật ngược; ít phổ biến hơn với nghĩa 'cải thiện')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Middle English
turnen
English
upturn

Nguồn gốc 'upturn'

'Upturn' là một từ ghép được tạo thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'up' (lên) và 'turn' (xoay, chuyển). Nó miêu tả sự chuyển động hướng lên, thường dùng để chỉ một sự cải thiện, tăng trưởng, đặc biệt trong kinh tế hoặc tình hình nào đó. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện trong kinh tế, doanh số bán hàng, hoặc tình hình chung. Khác với 'improvement' (sự cải thiện) ở chỗ 'upturn' nhấn mạnh sự thay đổi theo chiều hướng đi lên sau một giai đoạn khó khăn hoặc trì trệ. So sánh với 'recovery' (sự phục hồi), 'upturn' thường chỉ một giai đoạn đầu của sự phục hồi, trong khi 'recovery' ám chỉ một quá trình dài hơn và toàn diện hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà sự cải thiện hoặc tăng trưởng diễn ra. Ví dụ: an upturn in the economy (sự cải thiện trong nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + upturn
  • sharp sharp upturn
    (sự tăng trưởng mạnh, sự phục hồi nhanh chóng)
  • strong strong upturn
    (sự phục hồi mạnh mẽ, sự tăng trưởng vững chắc)
  • economic economic upturn
    (sự phục hồi kinh tế)
  • modest modest upturn
    (sự tăng trưởng khiêm tốn)
  • significant significant upturn
    (sự cải thiện đáng kể)
Động từ + upturn
  • see see an upturn
    (chứng kiến sự cải thiện/phục hồi)
  • experience experience an upturn
    (trải qua sự phục hồi/cải thiện)
  • predict predict an upturn
    (dự đoán sự tăng trưởng/phục hồi)
  • bring about bring about an upturn
    (mang lại sự cải thiện/phục hồi)
Upturn + Giới từ/Cụm từ
  • upturn in upturn in sales
    (sự tăng trưởng trong doanh số bán hàng)
  • upturn in upturn in fortunes
    (sự cải thiện vận may/tình hình tài chính)
  • upturn in upturn in the market
    (sự phục hồi của thị trường)

Idioms

  • see an upturn

    chứng kiến sự cải thiện/phục hồi

    "We are finally seeing an upturn in the economy after a long recession."

    (Cuối cùng thì chúng ta cũng đang chứng kiến sự phục hồi của nền kinh tế sau một thời kỳ suy thoái dài.)

  • bring about an upturn

    gây ra/mang lại sự cải thiện

    "New government policies aim to bring about an upturn in employment rates."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích mang lại sự cải thiện trong tỷ lệ việc làm.)

  • an upturn in fortunes

    một sự cải thiện về vận may/tình hình tài chính

    "After a difficult year, the company experienced an upturn in fortunes, with profits rising."

    (Sau một năm khó khăn, công ty đã trải qua một sự cải thiện về vận may, với lợi nhuận tăng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upturn

danh từ
Lật mặt

Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.

"The company is hoping for an upturn in sales this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy, which experienced a significant upturn, is now thriving.
Nền kinh tế, vốn đã trải qua một sự khởi sắc đáng kể, hiện đang phát triển mạnh.
Phủ định
The business, whose upturn wasn't sustained, eventually closed down.
Doanh nghiệp, sự khởi sắc không được duy trì, cuối cùng đã đóng cửa.
Nghi vấn
Is this the market, where the recent upturn has surprised many analysts?
Đây có phải là thị trường, nơi sự khởi sắc gần đây đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company saw an upturn in profits last quarter.
Công ty đã chứng kiến sự khởi sắc về lợi nhuận trong quý trước.
Phủ định
There wasn't an upturn in the economy, despite government efforts.
Không có sự khởi sắc trong nền kinh tế, mặc dù chính phủ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Was there an upturn in sales after the marketing campaign?
Có sự khởi sắc trong doanh số sau chiến dịch tiếp thị không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in new technology, there will be an upturn in profits.
Nếu công ty đầu tư vào công nghệ mới, sẽ có sự khởi sắc trong lợi nhuận.
Phủ định
If we don't see an upturn in sales this quarter, we will have to reconsider our marketing strategy.
Nếu chúng ta không thấy sự khởi sắc trong doanh số bán hàng trong quý này, chúng ta sẽ phải xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Will the economy improve if there's an upturn in consumer confidence?
Liệu nền kinh tế có cải thiện nếu có sự khởi sắc trong niềm tin của người tiêu dùng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced an upturn in profits this quarter.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng lợi nhuận trong quý này.
Phủ định
We haven't seen an upturn in the economy yet.
Chúng ta vẫn chưa thấy sự khởi sắc nào trong nền kinh tế.
Nghi vấn
Has there been an upturn in sales since the new marketing campaign?
Doanh số bán hàng có tăng lên kể từ chiến dịch marketing mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sees an upturn in profits this quarter.
Công ty thấy sự khởi sắc trong lợi nhuận quý này.
Phủ định
The economy does not show an upturn yet.
Nền kinh tế vẫn chưa cho thấy sự khởi sắc nào.
Nghi vấn
Does the market expect an upturn in the near future?
Thị trường có kỳ vọng sự khởi sắc trong tương lai gần không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the recent economic upturn had happened sooner.
Tôi ước sự phục hồi kinh tế gần đây đã xảy ra sớm hơn.
Phủ định
If only there hadn't been such a dramatic upturn in prices; many people are struggling.
Giá như không có sự tăng giá quá lớn như vậy; nhiều người đang phải vật lộn.
Nghi vấn
If only the company could experience an upturn in sales now, would it avoid bankruptcy?
Giá như công ty có thể trải qua sự tăng trưởng doanh số ngay bây giờ, liệu nó có tránh được phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upturn".

Chu kỳ kinh tế

Trong kinh tế học, thuật ngữ 'upturn' thường được dùng để chỉ giai đoạn phục hồi hoặc tăng trưởng trong chu kỳ kinh tế, trái ngược với 'downturn' (suy thoái). Sự hiểu biết về các chu kỳ này giúp các nhà đầu tư và chính phủ đưa ra quyết định chiến lược. Nó phản ánh một tinh thần lạc quan và kỳ vọng về sự phát triển sau một giai đoạn khó khăn.

Biểu tượng của sự 'đi lên'

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), hướng 'lên' (up) thường được liên kết với sự tiến bộ, thành công, tăng trưởng và sự lạc quan. Do đó, 'upturn' không chỉ mang ý nghĩa thực tế mà còn gợi lên cảm giác tích cực, hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn, từ đó tạo ra một hình ảnh tích cực trong giao tiếp và tư duy.