(Top Banner Ad)
upswing
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tổng quan

upswing

UK: /ˈʌpswɪŋ/ • US: /ˈʌpswɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khởi sắc sự tăng trưởng sự phục hồi chiều hướng đi lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an increase or improvement in something

Vietnamese Meaning

sự tăng lên, sự cải thiện, sự khởi sắc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant upswing in the economy."

    "Đã có một sự khởi sắc đáng kể trong nền kinh tế."

  • "We are hoping for an upswing in sales this quarter."

    "Chúng tôi đang hy vọng vào một sự tăng trưởng doanh số trong quý này."

  • "The stock market experienced an upswing after the announcement."

    "Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự khởi sắc sau thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swing đu đưa, dao động
Noun swing sự đu đưa, sự dao động
Adjective up lên, phía trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tổng quan

Etymology (Nguồn gốc)

Up
up
Swing
swing
English
upswing

Nguồn gốc của 'upswing'

Từ 'upswing' kết hợp từ 'up' (lên) và 'swing' (sự đu đưa, sự dao động). Nó ban đầu mô tả một sự tăng lên hoặc cải thiện trong một chu kỳ dao động. Ý tưởng này sau đó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự cải thiện hoặc tăng trưởng nào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng trong kinh tế, doanh số, hoặc tâm trạng, tình hình chung. Khác với 'increase' (sự tăng) ở chỗ 'upswing' mang tính chu kỳ, sau một thời gian giảm sút.

Prepositions

in

upswing *in* something: sự tăng lên trong lĩnh vực gì đó. Ví dụ: an upswing in sales (sự tăng lên trong doanh số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upswing
  • significant significant upswing
    (sự tăng trưởng đáng kể)
  • economic economic upswing
    (sự phục hồi kinh tế)
  • recent recent upswing
    (sự tăng gần đây)
Verb + upswing
  • experience experience an upswing
    (trải qua một sự tăng trưởng)
  • predict predict an upswing
    (dự đoán một sự tăng trưởng)
  • see see an upswing
    (thấy một sự tăng trưởng)

Idioms

  • on the upswing

    đang trên đà phát triển

    "The company is on the upswing after a difficult year."

    (Công ty đang trên đà phát triển sau một năm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upswing

danh từ
Lật mặt

sự tăng lên, sự cải thiện, sự khởi sắc

"There has been a significant upswing in the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been experiencing an upswing in sales for the past three months by the end of the quarter.
Công ty sẽ đã trải qua một sự tăng trưởng doanh số trong ba tháng qua vào cuối quý.
Phủ định
The economy won't have been showing an upswing for very long before the next recession hits.
Nền kinh tế sẽ không thể hiện sự phục hồi trong một thời gian dài trước khi cuộc suy thoái tiếp theo ập đến.
Nghi vấn
Will the stock market have been maintaining its upswing for the entire year?
Liệu thị trường chứng khoán có duy trì được đà tăng trưởng trong cả năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upswing".

Chu kỳ kinh tế

Khái niệm 'upswing' thường được sử dụng trong kinh tế để mô tả giai đoạn phục hồi và tăng trưởng sau một giai đoạn suy thoái. Nó là một phần của chu kỳ kinh tế, bao gồm cả suy thoái, phục hồi, và bùng nổ.