upward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
lên trên, hướng lên trên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird flew upward into the sky."
"Con chim bay lên trời."
-
"He looked upward."
"Anh ấy nhìn lên trên."
-
"There has been an upward revision of the forecast."
"Đã có một sự điều chỉnh tăng dự báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | up | lên, trên, hướng lên |
| Adverb | upwards | lên trên, theo chiều hướng lên (thường dùng sau động từ) |
| Adverb | upwardly | theo chiều hướng lên, về phía trên (thường bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác, ví dụ: upwardly mobile) |
| Noun | upturn | sự đi lên, sự cải thiện, sự tăng trưởng (trong kinh tế, tình hình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Upward’ thường chỉ sự chuyển động hoặc hướng theo chiều dọc, từ thấp lên cao. Nó thường được dùng để mô tả đường đi, vị trí, hoặc sự thay đổi về trạng thái. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'upwards' trong nhiều trường hợp, tuy nhiên, 'upward' đôi khi mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong upward movement (sự chuyển động lên mạnh mẽ)
-
steady steady upward trend (xu hướng tăng đều đặn)
-
significant significant upward revision (sự điều chỉnh tăng đáng kể)
-
move move upward (di chuyển lên trên)
-
look look upward (nhìn lên trên)
-
climb climb upward (leo lên trên)
-
point point upward (chỉ lên trên)
-
trend trend upward (có xu hướng tăng)
-
trend upward trend (xu hướng tăng)
-
movement upward movement (sự di chuyển lên trên)
-
spiral upward spiral (vòng xoáy đi lên (thường dùng trong bối cảnh tích cực, ví dụ: a virtuous upward spiral))
-
mobility upward mobility (sự thăng tiến xã hội)
Idioms
-
on an upward trajectory/curve
đang trên đà phát triển/tiến bộ
"The company's profits are on an upward trajectory this quarter."
(Lợi nhuận của công ty đang trên đà phát triển trong quý này.)
-
an upward struggle
một cuộc đấu tranh cam go để tiến lên/cải thiện
"It was an upward struggle for him to achieve his dreams without any support."
(Đó là một cuộc đấu tranh cam go để anh ấy đạt được ước mơ mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.)
-
upward mobility
sự thăng tiến xã hội (khả năng cải thiện địa vị xã hội/kinh tế)
"Education is key to upward mobility in many societies."
(Giáo dục là chìa khóa cho sự thăng tiến xã hội ở nhiều xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upward
adverblên trên, hướng lên trên
"The bird flew upward into the sky."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smoke drifted upward. |
Khói trôi dạt lên trên. |
| Phủ định | She didn't look upward. |
Cô ấy đã không nhìn lên trên. |
| Nghi vấn | Did the path lead upward? |
Con đường có dẫn lên trên không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had wings, I would fly upward to touch the clouds. |
Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay lên để chạm vào những đám mây. |
| Phủ định | If the wind weren't blowing upward, the kite wouldn't fly so high. |
Nếu gió không thổi lên trên, con diều sẽ không bay cao như vậy. |
| Nghi vấn | Would the balloon rise higher if the air current were directed upward? |
Liệu quả bóng có bay cao hơn nếu luồng không khí hướng lên trên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upward".
