upward
adverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Upward'
Giải nghĩa Tiếng Việt
lên trên, hướng lên trên
Ví dụ Thực tế với 'Upward'
-
"The bird flew upward into the sky."
"Con chim bay lên trời."
-
"He looked upward."
"Anh ấy nhìn lên trên."
-
"There has been an upward revision of the forecast."
"Đã có một sự điều chỉnh tăng dự báo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Upward'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: upward
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Upward'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Upward’ thường chỉ sự chuyển động hoặc hướng theo chiều dọc, từ thấp lên cao. Nó thường được dùng để mô tả đường đi, vị trí, hoặc sự thay đổi về trạng thái. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'upwards' trong nhiều trường hợp, tuy nhiên, 'upward' đôi khi mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Upward'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The smoke drifted upward.
|
Khói trôi dạt lên trên. |
| Phủ định |
She didn't look upward.
|
Cô ấy đã không nhìn lên trên. |
| Nghi vấn |
Did the path lead upward?
|
Con đường có dẫn lên trên không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had wings, I would fly upward to touch the clouds.
|
Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay lên để chạm vào những đám mây. |
| Phủ định |
If the wind weren't blowing upward, the kite wouldn't fly so high.
|
Nếu gió không thổi lên trên, con diều sẽ không bay cao như vậy. |
| Nghi vấn |
Would the balloon rise higher if the air current were directed upward?
|
Liệu quả bóng có bay cao hơn nếu luồng không khí hướng lên trên không? |