(Top Banner Ad)
upwards
B1
Trạng từ (Adverb) B1 Tổng quát

upwards

UK: /ˈʌpwədz/ • US: /ˈʌpwərdz/

Nghĩa tiếng Việt

hướng lên trên về phía trên lên phía trên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toward a higher place or position.

Vietnamese Meaning

Hướng lên trên; về phía trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked upwards to the sky."

    "Anh ấy nhìn lên bầu trời."

  • "The prices are trending upwards."

    "Giá cả đang có xu hướng tăng lên."

  • "The plane tilted upwards."

    "Chiếc máy bay nghiêng lên trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb up lên, trên
Adjective upward hướng lên, đi lên
Adjective upper cao hơn, phía trên
Adjective uppermost cao nhất, trên cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upp-
Old English
uppweardes
Middle English
vpwardes
Modern English
upwards

Từ 'Lên' và 'Hướng'

Từ 'upwards' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'uppweardes'. Phần 'upp' có nghĩa là 'lên' (up), và '-weardes' là một dạng genitive của 'weard', có nghĩa là 'hướng về' (towards). Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa rõ ràng là 'hướng lên trên', thể hiện phương hướng di chuyển hoặc định vị lên phía cao hơn.

Usage Note

Thường chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí tăng dần. Có thể dùng thay thế cho 'upward' nhưng 'upwards' phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upwards
  • move move upwards
    (di chuyển lên trên)
  • look look upwards
    (nhìn lên trên)
  • climb climb upwards
    (leo lên trên)
  • point point upwards
    (chỉ lên trên)
  • head head upwards
    (đi/hướng lên trên)
Preposition + upwards
  • from from upwards of (a number)
    (từ hơn (một số lượng nào đó))
Adjective + upwards
  • trending trending upwards
    (có xu hướng tăng lên)
  • leading leading upwards
    (dẫn lối lên trên)

Idioms

  • upwards of (a number)

    hơn một số lượng cụ thể nào đó; nhiều hơn

    "The company reported profits of upwards of $5 million this quarter."

    (Công ty báo cáo lợi nhuận hơn 5 triệu đô la trong quý này.)

  • on an upwards trend/trajectory

    đang trên đà tăng trưởng/phát triển; có xu hướng đi lên

    "Her career has been on an upwards trajectory ever since she joined the new firm."

    (Sự nghiệp của cô ấy đã trên đà phát triển kể từ khi cô ấy gia nhập công ty mới.)

  • a journey upwards

    một hành trình đi lên (thường mang nghĩa tích cực, về sự phát triển, cải thiện)

    "Starting this business was a challenging but ultimately rewarding journey upwards."

    (Khởi nghiệp kinh doanh này là một hành trình đi lên đầy thử thách nhưng cuối cùng lại rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upwards

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Hướng lên trên; về phía trên.

"He looked upwards to the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upwards".

Biểu tượng của sự Tiến bộ và Vươn lên

Trong văn hóa phương Tây, hướng 'lên trên' (upwards) thường tượng trưng cho sự tiến bộ, thành công, phát triển, cải thiện, hy vọng và khát vọng. Điều này trái ngược với hướng 'xuống dưới' (downwards) thường gắn liền với sự suy thoái, thất bại hoặc tiêu cực. Vì vậy, các cụm từ như 'moving upwards' thường mang ý nghĩa tích cực.

Thăng thiên và Thiên đường

Trong nhiều tín ngưỡng và tôn giáo phương Tây, hướng 'lên trên' còn liên quan đến các khái niệm linh thiêng. Thiên đường, cõi trời, hay nơi ngự trị của Chúa và các vị thần thường được hình dung là ở phía trên. Sự 'thăng thiên' của linh hồn hoặc các vị thánh cũng biểu thị việc đi 'lên trên'.