upwards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Toward a higher place or position.
Vietnamese Meaning
Hướng lên trên; về phía trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked upwards to the sky."
"Anh ấy nhìn lên bầu trời."
-
"The prices are trending upwards."
"Giá cả đang có xu hướng tăng lên."
-
"The plane tilted upwards."
"Chiếc máy bay nghiêng lên trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí tăng dần. Có thể dùng thay thế cho 'upward' nhưng 'upwards' phổ biến hơn ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move upwards (di chuyển lên trên)
-
look look upwards (nhìn lên trên)
-
climb climb upwards (leo lên trên)
-
point point upwards (chỉ lên trên)
-
head head upwards (đi/hướng lên trên)
-
from from upwards of (a number) (từ hơn (một số lượng nào đó))
-
trending trending upwards (có xu hướng tăng lên)
-
leading leading upwards (dẫn lối lên trên)
Idioms
-
upwards of (a number)
hơn một số lượng cụ thể nào đó; nhiều hơn
"The company reported profits of upwards of $5 million this quarter."
(Công ty báo cáo lợi nhuận hơn 5 triệu đô la trong quý này.)
-
on an upwards trend/trajectory
đang trên đà tăng trưởng/phát triển; có xu hướng đi lên
"Her career has been on an upwards trajectory ever since she joined the new firm."
(Sự nghiệp của cô ấy đã trên đà phát triển kể từ khi cô ấy gia nhập công ty mới.)
-
a journey upwards
một hành trình đi lên (thường mang nghĩa tích cực, về sự phát triển, cải thiện)
"Starting this business was a challenging but ultimately rewarding journey upwards."
(Khởi nghiệp kinh doanh này là một hành trình đi lên đầy thử thách nhưng cuối cùng lại rất đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upwards
Trạng từ (Adverb)Hướng lên trên; về phía trên.
"He looked upwards to the sky."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upwards".
