(Top Banner Ad)
downward
B1
adjective B1 Tổng quát

downward

UK: /ˈdaʊnwəd/ • US: /ˈdaʊnwərd/

Nghĩa tiếng Việt

xuống về phía dưới theo chiều xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or pointing towards a lower level or position.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The downward trend in sales is concerning."

    "Xu hướng giảm trong doanh số bán hàng đang gây lo ngại."

  • "The plane began a downward descent."

    "Máy bay bắt đầu hạ độ cao."

  • "He experienced a downward spiral in his health."

    "Sức khỏe của anh ấy trải qua một vòng xoáy đi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb downwards theo hướng đi xuống
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Verb downgrade hạ cấp, làm giảm giá trị
Adjective downhearted chán nản, thất vọng
Noun downpour trận mưa lớn, mưa như trút
Verb downsize thu nhỏ quy mô, cắt giảm nhân sự
Adjective downright hoàn toàn, rõ rệt (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūnaz
Proto-Germanic
*warduz
Old English
dūn
Old English
-weard
Old English
dūnweard
Middle English
dunward
Modern English
downward

Nguồn gốc của 'downward'

Từ 'downward' được hình thành từ hai yếu tố cổ xưa: 'dūn' trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'xuống' hoặc 'đồi', và hậu tố '-weard' cũng từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hướng về'. Khi kết hợp lại, 'dūnweard' mang ý nghĩa 'hướng về phía dưới'. Sự kết hợp này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để tạo nên từ 'downward' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'downward' thường được dùng để mô tả sự di chuyển theo hướng xuống dưới. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý, nhưng cũng có thể chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc địa vị. Khác với 'down', 'downward' thường nhấn mạnh quá trình hoặc hướng di chuyển hơn là vị trí cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Downward + Noun
  • trend downward trend
    (xu hướng đi xuống)
  • spiral downward spiral
    (vòng xoáy đi xuống (tình hình ngày càng tệ hơn))
  • movement downward movement
    (sự dịch chuyển xuống dưới)
  • pressure downward pressure
    (áp lực giảm (giá cả, lương bổng))
  • slope downward slope
    (con dốc đi xuống)
  • revision downward revision
    (sự điều chỉnh giảm)
Verb + downward (as adverb)
  • move move downward
    (di chuyển xuống dưới)
  • look look downward
    (nhìn xuống dưới)
  • fell fell downward
    (rơi xuống dưới)
  • point point downward
    (chỉ xuống dưới)
Adjective + downward
  • sharp sharp downward curve
    (đường cong giảm mạnh)
  • steep steep downward path
    (con đường dốc xuống)

Idioms

  • downward spiral

    vòng xoáy đi xuống; tình hình ngày càng tệ hơn và rất khó để thoát ra

    "After losing his job, he found himself in a downward spiral of debt and depression."

    (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào vòng xoáy nợ nần và trầm cảm ngày càng tồi tệ.)

  • downward trend

    xu hướng giảm; khuynh hướng chung là suy giảm hoặc đi xuống

    "The company has been experiencing a downward trend in sales for the past quarter."

    (Công ty đã trải qua một xu hướng giảm doanh số trong quý vừa qua.)

  • on a downward slope/path

    trên đà suy thoái/đi xuống; đang hướng tới một tình trạng tồi tệ hơn

    "Many critics believe the economy is currently on a downward slope."

    (Nhiều nhà phê bình tin rằng nền kinh tế hiện đang trên đà suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downward

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.

"The downward trend in sales is concerning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits showed a downward trend this quarter.
Lợi nhuận của công ty cho thấy xu hướng giảm trong quý này.
Phủ định
The elevator didn't move downward; it remained stationary.
Thang máy đã không di chuyển xuống; nó vẫn đứng yên.
Nghi vấn
Did the price of oil continue its downward spiral?
Giá dầu có tiếp tục xoắn ốc đi xuống không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market had continued its downward trend, many investors would have lost a significant amount of money.
Nếu thị trường chứng khoán tiếp tục xu hướng giảm, nhiều nhà đầu tư đã mất một lượng tiền đáng kể.
Phủ định
If the pilot hadn't noticed the downward slope of the runway, the plane might not have landed safely.
Nếu phi công không nhận thấy độ dốc xuống của đường băng, máy bay có lẽ đã không hạ cánh an toàn.
Nghi vấn
Would the climber have fallen if he hadn't looked downward to see how far he had to climb?
Người leo núi có bị ngã không nếu anh ta không nhìn xuống để xem anh ta phải leo bao xa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock price followed a downward trend throughout the day.
Giá cổ phiếu có xu hướng giảm trong suốt cả ngày.
Phủ định
Only downward did the company's profits begin to trend after the new CEO took over.
Chỉ sau khi CEO mới nhậm chức, lợi nhuận của công ty mới bắt đầu có xu hướng giảm.
Nghi vấn
Should the economic indicators continue their downward spiral, what measures will the government take?
Nếu các chỉ số kinh tế tiếp tục trượt dốc, chính phủ sẽ áp dụng những biện pháp gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market prices showed a downward trend last quarter.
Giá cả thị trường cho thấy xu hướng giảm trong quý trước.
Phủ định
The elevator did not move downward despite pressing the button.
Thang máy không di chuyển xuống dưới mặc dù đã nhấn nút.
Nghi vấn
Which direction did the arrow point downward?
Mũi tên chỉ xuống hướng nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market prices are trending downward this quarter.
Giá thị trường đang có xu hướng giảm trong quý này.
Phủ định
The plane isn't spiraling downward; it's performing a controlled descent.
Máy bay không xoắn ốc xuống; nó đang thực hiện một thao tác hạ độ cao có kiểm soát.
Nghi vấn
Is the ball rolling downward on the slope?
Có phải quả bóng đang lăn xuống dốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downward".

Di động xã hội đi xuống (Downward Mobility)

Trong xã hội phương Tây, 'downward mobility' (di động xã hội đi xuống) là một khái niệm quan trọng, mô tả việc một cá nhân hoặc gia đình di chuyển xuống bậc thang xã hội, thường là do mất việc, suy giảm tài chính hoặc giáo dục. Nó đối lập với 'upward mobility' (di động xã hội đi lên) và thường được coi là một trải nghiệm tiêu cực.

Biểu tượng mũi tên đi xuống

Mũi tên chỉ xuống là một biểu tượng phổ biến trên toàn cầu, thường được dùng để chỉ sự giảm sút, đi xuống, hạ thấp hoặc một sự thay đổi tiêu cực. Trong kinh tế, nó có thể đại diện cho sự sụt giảm giá cổ phiếu; trong công nghệ, nó biểu thị việc tải xuống (download) dữ liệu. Trong nhiều ngữ cảnh, nó mang ý nghĩa cảnh báo hoặc báo hiệu điều không mong muốn.