downward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The downward trend in sales is concerning."
"Xu hướng giảm trong doanh số bán hàng đang gây lo ngại."
-
"The plane began a downward descent."
"Máy bay bắt đầu hạ độ cao."
-
"He experienced a downward spiral in his health."
"Sức khỏe của anh ấy trải qua một vòng xoáy đi xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | downwards | theo hướng đi xuống |
| Noun | downfall | sự sụp đổ, sự suy tàn |
| Verb | downgrade | hạ cấp, làm giảm giá trị |
| Adjective | downhearted | chán nản, thất vọng |
| Noun | downpour | trận mưa lớn, mưa như trút |
| Verb | downsize | thu nhỏ quy mô, cắt giảm nhân sự |
| Adjective | downright | hoàn toàn, rõ rệt (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'downward' thường được dùng để mô tả sự di chuyển theo hướng xuống dưới. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý, nhưng cũng có thể chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc địa vị. Khác với 'down', 'downward' thường nhấn mạnh quá trình hoặc hướng di chuyển hơn là vị trí cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trend downward trend (xu hướng đi xuống)
-
spiral downward spiral (vòng xoáy đi xuống (tình hình ngày càng tệ hơn))
-
movement downward movement (sự dịch chuyển xuống dưới)
-
pressure downward pressure (áp lực giảm (giá cả, lương bổng))
-
slope downward slope (con dốc đi xuống)
-
revision downward revision (sự điều chỉnh giảm)
-
move move downward (di chuyển xuống dưới)
-
look look downward (nhìn xuống dưới)
-
fell fell downward (rơi xuống dưới)
-
point point downward (chỉ xuống dưới)
-
sharp sharp downward curve (đường cong giảm mạnh)
-
steep steep downward path (con đường dốc xuống)
Idioms
-
downward spiral
vòng xoáy đi xuống; tình hình ngày càng tệ hơn và rất khó để thoát ra
"After losing his job, he found himself in a downward spiral of debt and depression."
(Sau khi mất việc, anh ta rơi vào vòng xoáy nợ nần và trầm cảm ngày càng tồi tệ.)
-
downward trend
xu hướng giảm; khuynh hướng chung là suy giảm hoặc đi xuống
"The company has been experiencing a downward trend in sales for the past quarter."
(Công ty đã trải qua một xu hướng giảm doanh số trong quý vừa qua.)
-
on a downward slope/path
trên đà suy thoái/đi xuống; đang hướng tới một tình trạng tồi tệ hơn
"Many critics believe the economy is currently on a downward slope."
(Nhiều nhà phê bình tin rằng nền kinh tế hiện đang trên đà suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downward
adjectiveDi chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.
"The downward trend in sales is concerning."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits showed a downward trend this quarter. |
Lợi nhuận của công ty cho thấy xu hướng giảm trong quý này. |
| Phủ định | The elevator didn't move downward; it remained stationary. |
Thang máy đã không di chuyển xuống; nó vẫn đứng yên. |
| Nghi vấn | Did the price of oil continue its downward spiral? |
Giá dầu có tiếp tục xoắn ốc đi xuống không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stock market had continued its downward trend, many investors would have lost a significant amount of money. |
Nếu thị trường chứng khoán tiếp tục xu hướng giảm, nhiều nhà đầu tư đã mất một lượng tiền đáng kể. |
| Phủ định | If the pilot hadn't noticed the downward slope of the runway, the plane might not have landed safely. |
Nếu phi công không nhận thấy độ dốc xuống của đường băng, máy bay có lẽ đã không hạ cánh an toàn. |
| Nghi vấn | Would the climber have fallen if he hadn't looked downward to see how far he had to climb? |
Người leo núi có bị ngã không nếu anh ta không nhìn xuống để xem anh ta phải leo bao xa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock price followed a downward trend throughout the day. |
Giá cổ phiếu có xu hướng giảm trong suốt cả ngày. |
| Phủ định | Only downward did the company's profits begin to trend after the new CEO took over. |
Chỉ sau khi CEO mới nhậm chức, lợi nhuận của công ty mới bắt đầu có xu hướng giảm. |
| Nghi vấn | Should the economic indicators continue their downward spiral, what measures will the government take? |
Nếu các chỉ số kinh tế tiếp tục trượt dốc, chính phủ sẽ áp dụng những biện pháp gì? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market prices showed a downward trend last quarter. |
Giá cả thị trường cho thấy xu hướng giảm trong quý trước. |
| Phủ định | The elevator did not move downward despite pressing the button. |
Thang máy không di chuyển xuống dưới mặc dù đã nhấn nút. |
| Nghi vấn | Which direction did the arrow point downward? |
Mũi tên chỉ xuống hướng nào? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market prices are trending downward this quarter. |
Giá thị trường đang có xu hướng giảm trong quý này. |
| Phủ định | The plane isn't spiraling downward; it's performing a controlled descent. |
Máy bay không xoắn ốc xuống; nó đang thực hiện một thao tác hạ độ cao có kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is the ball rolling downward on the slope? |
Có phải quả bóng đang lăn xuống dốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downward".
