(Top Banner Ad)
plutonium
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý hạt nhân

plutonium

UK: /pluːˈtəʊniəm/ • US: /pluːˈtoʊniəm/

Nghĩa tiếng Việt

plutoni
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transuranic radioactive metallic element with atomic number 94.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại phóng xạ siêu urani với số nguyên tử 94.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plutonium is a highly radioactive element."

    "Plutonium là một nguyên tố có tính phóng xạ cao."

  • "The study examined the long-term effects of plutonium exposure."

    "Nghiên cứu đã xem xét các tác động lâu dài của việc tiếp xúc với plutonium."

  • "Plutonium is used in the production of nuclear weapons."

    "Plutonium được sử dụng trong sản xuất vũ khí hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plutonium Một nguyên tố kim loại phóng xạ nặng, màu trắng bạc, được sử dụng làm nhiên liệu trong các lò phản ứng hạt nhân và trong vũ khí hạt nhân. (Ký hiệu hóa học: Pu)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Plūtō
English
Pluto
English
plutonium

Nguồn gốc tên gọi bí ẩn

Từ 'plutonium' được đặt tên theo hành tinh lùn Pluto vào năm 1941, ngay sau khi các nguyên tố uranium và neptunium được đặt tên theo Uranus và Neptune. Bản thân Pluto được đặt tên theo vị thần địa phủ La Mã, Pluto, một cái tên phù hợp cho một nguyên tố mới, mạnh mẽ và đầy bí ẩn.

Usage Note

Plutonium là một nguyên tố nhân tạo, không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất (ngoại trừ một lượng vết rất nhỏ). Nó được tạo ra trong các lò phản ứng hạt nhân và được sử dụng trong vũ khí hạt nhân và làm nhiên liệu cho các lò phản ứng hạt nhân. Plutonium có nhiều đồng vị, trong đó plutonium-239 là đồng vị quan trọng nhất vì nó có thể phân hạch được.

Prepositions

in as for

Plutonium 'in' a nuclear reactor (plutonium trong lò phản ứng hạt nhân). Plutonium 'as' a fuel (plutonium như một loại nhiên liệu). Plutonium 'for' nuclear weapons (plutonium cho vũ khí hạt nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plutonium
  • radioactive radioactive plutonium
    (plutonium phóng xạ)
  • weapon-grade weapon-grade plutonium
    (plutonium cấp độ vũ khí)
  • spent spent plutonium
    (plutonium đã qua sử dụng (trong lò phản ứng))
Verb + plutonium
  • produce produce plutonium
    (sản xuất plutonium)
  • extract extract plutonium
    (chiết xuất plutonium)
  • dispose of dispose of plutonium
    (xử lý plutonium)
Plutonium + Noun
  • plutonium plutonium core
    (lõi plutonium)
  • plutonium plutonium bomb
    (bom plutonium)
  • plutonium plutonium waste
    (chất thải plutonium)

Idioms

  • weapon-grade plutonium

    Plutonium có độ tinh khiết cao, thích hợp để chế tạo vũ khí hạt nhân.

    "The country was accused of secretly enriching uranium to produce weapon-grade plutonium."

    (Quốc gia này bị cáo buộc bí mật làm giàu uranium để sản xuất plutonium cấp độ vũ khí.)

  • plutonium bomb

    Một loại bom hạt nhân sử dụng plutonium làm vật liệu phân hạch chính.

    "The 'Fat Man' bomb dropped on Nagasaki was a plutonium bomb."

    (Quả bom 'Fat Man' thả xuống Nagasaki là một quả bom plutonium.)

  • plutonium production

    Quá trình tạo ra plutonium, thường trong các lò phản ứng hạt nhân.

    "Controlling plutonium production is crucial for non-proliferation efforts."

    (Kiểm soát sản xuất plutonium là rất quan trọng đối với các nỗ lực chống phổ biến vũ khí hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plutonium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại phóng xạ siêu urani với số nguyên tử 94.

"Plutonium is a highly radioactive element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had properly disposed of the plutonium, it wouldn't be causing environmental damage now.
Nếu các nhà khoa học đã xử lý plutonium đúng cách, nó sẽ không gây ra thiệt hại môi trường bây giờ.
Phủ định
If the security system weren't so lax, the thieves wouldn't have stolen the plutonium.
Nếu hệ thống an ninh không quá lỏng lẻo, những tên trộm đã không đánh cắp plutonium.
Nghi vấn
If the reactor had been properly maintained, would the plutonium leakage be such a significant concern now?
Nếu lò phản ứng đã được bảo trì đúng cách, thì việc rò rỉ plutonium có phải là một mối lo ngại đáng kể hiện nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some plutonium, I would build a nuclear reactor in my backyard.
Nếu tôi có một ít plutonium, tôi sẽ xây một lò phản ứng hạt nhân ở sân sau nhà mình.
Phủ định
If they didn't handle plutonium with care, there wouldn't be a safe lab to study it.
Nếu họ không xử lý plutonium cẩn thận, sẽ không có một phòng thí nghiệm an toàn để nghiên cứu nó.
Nghi vấn
Would scientists develop more efficient energy sources if plutonium were easier to obtain?
Liệu các nhà khoa học có phát triển các nguồn năng lượng hiệu quả hơn nếu plutonium dễ kiếm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study plutonium to understand its properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu plutonium để hiểu các đặc tính của nó.
Phủ định
Never had I seen such a large quantity of plutonium before the lab accident.
Chưa bao giờ tôi thấy một lượng plutonium lớn như vậy trước tai nạn phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Should the government decide to dispose of the plutonium, what would be the best method?
Nếu chính phủ quyết định xử lý plutonium, phương pháp nào sẽ là tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plutonium".

Biểu tượng của quyền lực hủy diệt và năng lượng

Plutonium nổi tiếng nhất với vai trò là vật liệu phân hạch trong quả bom hạt nhân 'Fat Man' được thả xuống Nagasaki vào cuối Thế chiến thứ hai, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên hạt nhân. Do đó, nó trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho sức mạnh hủy diệt khủng khiếp của công nghệ hạt nhân.

Thách thức về chất thải và an ninh hạt nhân

Bên cạnh việc sử dụng trong vũ khí, plutonium còn là sản phẩm phụ từ các lò phản ứng điện hạt nhân. Việc quản lý và lưu trữ an toàn chất thải plutonium cực kỳ độc hại và có thời gian bán rã dài đặt ra một thách thức lớn về môi trường và an ninh toàn cầu, do nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân và rò rỉ phóng xạ.