(Top Banner Ad)
nuclear fission
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

nuclear fission

UK: /ˌnjuːkliːə ˈfɪʃən/ • US: /ˌnuːkliːər ˈfɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng phân hạch hạt nhân sự phân hạch hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nuclear reaction in which a heavy nucleus splits spontaneously or on impact with another particle, with the release of energy.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hạt nhân trong đó một hạt nhân nặng tự phân hạch hoặc do va chạm với một hạt khác, giải phóng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity."

    "Phản ứng phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để sản xuất điện."

  • "The discovery of nuclear fission revolutionized the field of energy production."

    "Việc khám phá ra phản ứng phân hạch hạt nhân đã cách mạng hóa lĩnh vực sản xuất năng lượng."

  • "Controlled nuclear fission is used to power nuclear submarines."

    "Phản ứng phân hạch hạt nhân được kiểm soát được sử dụng để cung cấp năng lượng cho tàu ngầm hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus
Adjective nuclear
Noun nuclear power
Adjective fissile
Noun fissionable material

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
Latin
findere
Latin
fissio
English (17th C.)
nucleus
English (19th C. biology)
fission
English (early 20th C.)
nuclear
English (1939)
nuclear fission

Nguồn gốc của 'hạt nhân' và 'phân hạch'

Từ 'nuclear' (thuộc hạt nhân) bắt nguồn từ 'nucleus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái hạt' hoặc 'phần trung tâm'. Từ này được dùng trong khoa học để chỉ hạt nhân nguyên tử. 'Fission' (phân hạch) cũng có gốc từ tiếng Latin 'fissio', nghĩa là sự tách ra hoặc chia cắt, xuất phát từ động từ 'findere' (tách). Ban đầu nó được dùng trong sinh học để chỉ sự phân chia tế bào. Khi các nhà khoa học khám phá ra quá trình tách hạt nhân nguyên tử, hai từ này được ghép lại thành 'nuclear fission' vào năm 1939.

Usage Note

Nuclear fission là một quá trình mà hạt nhân của một nguyên tử chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhỏ hơn, và giải phóng một lượng lớn năng lượng. Sự phân hạch có thể là tự phát (spontaneous fission) hoặc gây ra bởi sự bắn phá của hạt neutron (induced fission). Quá trình này được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân và vũ khí hạt nhân. Không nên nhầm lẫn với 'nuclear fusion' (phản ứng tổng hợp hạt nhân), quá trình ngược lại kết hợp các hạt nhân nhẹ thành hạt nhân nặng hơn.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ vật liệu bị phân hạch (e.g., fission of uranium). ‘In’ được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc nơi xảy ra phản ứng phân hạch (e.g., fission in a nuclear reactor).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nuclear fission
  • achieve achieve nuclear fission
    (đạt được sự phân hạch hạt nhân)
  • induce induce nuclear fission
    (gây ra sự phân hạch hạt nhân)
  • undergo undergo nuclear fission
    (trải qua sự phân hạch hạt nhân)
  • harness harness nuclear fission
    (khai thác/kiểm soát phân hạch hạt nhân)
Adjective + nuclear fission
  • controlled controlled nuclear fission
    (phân hạch hạt nhân có kiểm soát)
  • uncontrolled uncontrolled nuclear fission
    (phân hạch hạt nhân không kiểm soát)
  • spontaneous spontaneous nuclear fission
    (phân hạch hạt nhân tự phát)
Noun + nuclear fission
  • process of process of nuclear fission
    (quá trình phân hạch hạt nhân)
  • energy from energy from nuclear fission
    (năng lượng từ phân hạch hạt nhân)

Idioms

  • harnessing nuclear fission

    khai thác năng lượng phân hạch hạt nhân (sử dụng có kiểm soát)

    "Scientists aim for efficient harnessing nuclear fission to produce clean energy."

    (Các nhà khoa học hướng tới việc khai thác phân hạch hạt nhân hiệu quả để sản xuất năng lượng sạch.)

  • unleashing nuclear fission

    giải phóng/kích hoạt phân hạch hạt nhân (thường ám chỉ việc gây nổ hoặc sử dụng không kiểm soát)

    "The atomic bomb represented the terrifying power of unleashing nuclear fission."

    (Bom nguyên tử đại diện cho sức mạnh khủng khiếp của việc giải phóng phân hạch hạt nhân.)

  • chain reaction of nuclear fission

    phản ứng dây chuyền của phân hạch hạt nhân

    "A critical mass is needed to sustain a chain reaction of nuclear fission."

    (Cần một khối lượng tới hạn để duy trì phản ứng dây chuyền của phân hạch hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear fission

noun
Lật mặt

Một phản ứng hạt nhân trong đó một hạt nhân nặng tự phân hạch hoặc do va chạm với một hạt khác, giải phóng năng lượng.

"Nuclear fission is used in nuclear power plants to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear fission".

Phát kiến thay đổi lịch sử

Sự khám phá ra phân hạch hạt nhân vào năm 1938-1939 đã mở ra kỷ nguyên năng lượng nguyên tử. Nó dẫn đến việc phát triển bom nguyên tử trong Thế chiến thứ hai, thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh và quan hệ quốc tế, đồng thời tạo tiền đề cho việc phát triển năng lượng hạt nhân dân sự.

Tiềm năng và thách thức của năng lượng hạt nhân

Mặc dù phân hạch hạt nhân có tiềm năng to lớn trong việc sản xuất năng lượng sạch và mạnh mẽ, nó cũng đi kèm với những rủi ro nghiêm trọng về an toàn (như thảm họa Chernobyl và Fukushima) và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ lâu dài, gây ra tranh cãi về vai trò của nó trong tương lai năng lượng toàn cầu.