urban informatics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of how information and communication technologies (ICTs) can be used to understand and improve urban life. It encompasses the collection, analysis, and visualization of data related to cities and their inhabitants, with the goal of informing policy and decision-making.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về cách các công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có thể được sử dụng để hiểu và cải thiện đời sống đô thị. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và trực quan hóa dữ liệu liên quan đến các thành phố và cư dân của chúng, với mục tiêu cung cấp thông tin cho các chính sách và quá trình ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Urban informatics is used to analyze traffic patterns and optimize transportation routes."
"Tin học đô thị được sử dụng để phân tích mô hình giao thông và tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển."
-
"The urban informatics lab at the university is conducting research on using sensor data to monitor air quality."
"Phòng thí nghiệm tin học đô thị tại trường đại học đang tiến hành nghiên cứu về việc sử dụng dữ liệu cảm biến để theo dõi chất lượng không khí."
-
"Urban informatics helps city planners make data-driven decisions about resource allocation."
"Tin học đô thị giúp các nhà quy hoạch thành phố đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu về việc phân bổ nguồn lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanization | Sự đô thị hóa |
| Verb | urbanize | Đô thị hóa |
| Adjective | urban | Thuộc đô thị |
| Noun | information | Thông tin |
| Noun | informatician | Chuyên gia tin học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Urban informatics là một lĩnh vực liên ngành kết hợp khoa học máy tính, quy hoạch đô thị, khoa học xã hội và thống kê. Nó tập trung vào việc sử dụng dữ liệu lớn (big data) và các công cụ phân tích để giải quyết các vấn đề đô thị như giao thông, ô nhiễm môi trường, an ninh công cộng và bất bình đẳng xã hội. Khác với 'urban studies' (nghiên cứu đô thị) vốn mang tính lý thuyết và xã hội học hơn, 'urban informatics' nhấn mạnh vào ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu.
Prepositions
* in: đề cập đến việc sử dụng urban informatics trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in transportation planning). * for: đề cập đến mục đích của urban informatics (ví dụ: for improving public safety). * with: đề cập đến các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong urban informatics (ví dụ: with machine learning algorithms).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutting-edge cutting-edge urban informatics (tin học đô thị tiên tiến nhất)
-
applied applied urban informatics (tin học đô thị ứng dụng)
-
innovative innovative urban informatics solutions (các giải pháp tin học đô thị sáng tạo)
-
study study urban informatics (nghiên cứu tin học đô thị)
-
apply apply urban informatics principles (áp dụng các nguyên tắc tin học đô thị)
-
advance advance urban informatics research (thúc đẩy nghiên cứu tin học đô thị)
-
field of the field of urban informatics (lĩnh vực tin học đô thị)
-
applications of applications of urban informatics (các ứng dụng của tin học đô thị)
-
challenges in challenges in urban informatics (những thách thức trong tin học đô thị)
Idioms
-
the core of urban informatics
cốt lõi của tin học đô thị (ý nói các nguyên tắc hoặc mục tiêu chính)
"Data analytics forms the core of urban informatics, providing insights for city planning."
(Phân tích dữ liệu tạo thành cốt lõi của tin học đô thị, cung cấp hiểu biết sâu sắc cho quy hoạch thành phố.)
-
driving force behind urban informatics
động lực thúc đẩy tin học đô thị (yếu tố chính gây ra sự phát triển)
"The increasing demand for smart city solutions is a driving force behind urban informatics."
(Nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp thành phố thông minh là động lực thúc đẩy tin học đô thị.)
-
shaping the future of urban informatics
định hình tương lai của tin học đô thị (ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này)
"New AI and IoT technologies are actively shaping the future of urban informatics, opening new possibilities."
(Các công nghệ AI và IoT mới đang tích cực định hình tương lai của tin học đô thị, mở ra những khả năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban informatics
NounNghiên cứu về cách các công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có thể được sử dụng để hiểu và cải thiện đời sống đô thị. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và trực quan hóa dữ liệu liên quan đến các thành phố và cư dân của chúng, với mục tiêu cung cấp thông tin cho các chính sách và quá trình ra quyết định.
"Urban informatics is used to analyze traffic patterns and optimize transportation routes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban informatics".
