(Top Banner Ad)
big data
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

big data

UK: /bɪɡ ˈdeɪtə/ • US: /bɪɡ ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu lớn siêu dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large data sets that may be analyzed computationally to reveal patterns, trends, and associations, especially relating to human behavior and interactions.

Vietnamese Meaning

Tập hợp dữ liệu cực lớn, có thể được phân tích bằng máy tính để tìm ra các mô hình, xu hướng và mối liên hệ, đặc biệt liên quan đến hành vi và tương tác của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Big data is transforming the way businesses operate."

    "Dữ liệu lớn đang thay đổi cách thức các doanh nghiệp hoạt động."

  • "The company uses big data to improve customer service."

    "Công ty sử dụng dữ liệu lớn để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "Big data is a key component of modern marketing strategies."

    "Dữ liệu lớn là một thành phần quan trọng của các chiến lược tiếp thị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data analysis sự phân tích dữ liệu
Noun data scientist nhà khoa học dữ liệu
Noun data mining khai phá dữ liệu (quá trình khám phá các mẫu trong bộ dữ liệu lớn)
Noun dataset bộ dữ liệu
Adjective data-driven (được) định hướng bởi dữ liệu, dựa trên dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1600s)
data (plural of datum)
Middle English
bigge ('strong, powerful')
Modern English
big
Modern English (1990s)
big data

Sự ra đời của thuật ngữ

Thuật ngữ 'big data' được cho là do nhà khoa học máy tính John Mashey phổ biến vào những năm 1990. Ông dùng nó để mô tả các bộ dữ liệu khổng lồ mà các hệ thống máy tính truyền thống không thể xử lý nổi, đánh dấu một thách thức và cơ hội mới trong ngành công nghệ.

Không chỉ là những con số

Ban đầu, 'data' (dữ liệu) thường chỉ các con số trong bảng tính. Nhưng 'big data' đã mở rộng khái niệm này. Nó bao gồm mọi thứ từ email, bình luận trên mạng xã hội, hình ảnh, video, đến dữ liệu cảm biến... tạo nên một bức tranh thông tin đa dạng và phức tạp hơn rất nhiều.

Usage Note

Thuật ngữ 'big data' không chỉ đề cập đến khối lượng dữ liệu mà còn đến sự phức tạp và tốc độ tạo ra dữ liệu đó. Nó thường được đặc trưng bởi 3V: Volume (khối lượng), Velocity (tốc độ), và Variety (sự đa dạng). Một số người còn thêm Veracity (tính xác thực) và Value (giá trị). 'Big data' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích dữ liệu, khai thác dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Prepositions

in for with

‘In’ được dùng khi nói về việc sử dụng big data trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'Big data in healthcare'). ‘For’ được dùng khi chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Using big data for marketing'). ‘With’ được dùng khi đề cập đến các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng với big data (e.g., 'Analyzing data with big data technologies').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big data
  • analyze big data
    (phân tích dữ liệu lớn)
  • collect big data
    (thu thập dữ liệu lớn)
  • manage big data
    (quản lý dữ liệu lớn)
  • leverage big data
    (tận dụng (sức mạnh của) dữ liệu lớn)
  • process big data
    (xử lý dữ liệu lớn)
Noun + of + big data
  • the era of big data
    (kỷ nguyên của dữ liệu lớn)
  • the analysis of big data
    (việc phân tích dữ liệu lớn)
  • the power of big data
    (sức mạnh của dữ liệu lớn)
  • the challenges of big data
    (những thách thức của dữ liệu lớn)
big data + Noun
  • big data analytics
    (ngành/công cụ phân tích dữ liệu lớn)
  • big data technology
    (công nghệ dữ liệu lớn)
  • big data solutions
    (các giải pháp dữ liệu lớn)
  • big data project
    (dự án dữ liệu lớn)

Idioms

  • big data is the new oil

    Dữ liệu lớn là dầu mỏ mới. (Ví von rằng dữ liệu lớn là tài nguyên vô cùng giá trị trong thời đại kỹ thuật số, tương tự như dầu mỏ trong kỷ nguyên công nghiệp).

    "Many tech startups are founded on the principle that big data is the new oil."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ được thành lập dựa trên nguyên tắc rằng dữ liệu lớn chính là dầu mỏ mới.)

  • to be drowning in (big) data

    Bị ngập trong dữ liệu. (Mô tả tình trạng có quá nhiều thông tin nhưng không thể xử lý hoặc tìm ra điều gì hữu ích từ đó).

    "Without the right tools, companies are often drowning in data and can't make sense of it."

    (Nếu không có công cụ phù hợp, các công ty thường bị ngập trong dữ liệu và không thể hiểu được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big data

noun
Lật mặt

Tập hợp dữ liệu cực lớn, có thể được phân tích bằng máy tính để tìm ra các mô hình, xu hướng và mối liên hệ, đặc biệt liên quan đến hành vi và tương tác của con người.

"Big data is transforming the way businesses operate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big data".

Ba chữ V của Big Data

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, Big Data thường được định nghĩa bằng 'Ba chữ V' (The 3 Vs): Volume (Khối lượng - cực lớn), Velocity (Vận tốc - được tạo ra và xử lý rất nhanh), và Variety (Đa dạng - nhiều loại khác nhau như văn bản, hình ảnh, video). Hiện nay, người ta còn thêm các chữ V khác như Veracity (Tính xác thực) và Value (Giá trị) để mô tả đầy đủ hơn.

Mối lo ngại về Quyền riêng tư

Ở các nước phương Tây, việc các công ty công nghệ lớn thu thập 'big data' về người dùng đã dấy lên những cuộc tranh luận xã hội gay gắt về quyền riêng tư. Các luật như GDPR ở Châu Âu hay CCPA ở California được tạo ra để bảo vệ dữ liệu cá nhân của công dân, phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng về sự tự do và riêng tư cá nhân.