(Top Banner Ad)
urban containment
C1
noun C1 Urban Planning, Geography, Environmental Studies

urban containment

UK: /ˈɜːbən kənˈteɪnmənt/ • US: /ˈɜːrbən kənˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn đô thị kiềm chế đô thị hạn chế mở rộng đô thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planning strategy designed to curb urban sprawl and preserve surrounding agricultural and natural areas by setting boundaries on urban development.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược quy hoạch nhằm hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan và bảo tồn các khu vực nông nghiệp và tự nhiên xung quanh bằng cách thiết lập ranh giới cho sự phát triển đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented an urban containment policy to prevent sprawl into the surrounding farmland."

    "Thành phố đã thực hiện chính sách ngăn chặn đô thị để ngăn chặn sự lan rộng ra các vùng đất nông nghiệp xung quanh."

  • "Effective urban containment requires careful planning and strong public support."

    "Ngăn chặn đô thị hiệu quả đòi hỏi quy hoạch cẩn thận và sự hỗ trợ mạnh mẽ của công chúng."

  • "Critics of urban containment argue that it can lead to higher housing prices within the boundaries."

    "Các nhà phê bình về ngăn chặn đô thị cho rằng nó có thể dẫn đến giá nhà ở cao hơn trong phạm vi ranh giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urban thuộc về đô thị, thành phố
Noun containment sự ngăn chặn, kiểm soát
Verb contain kiềm chế, chứa đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Geography, Environmental Studies

Etymology (Nguồn gốc)

English
urban
English
containment

Nguồn gốc của 'Urban Containment'

Thuật ngữ 'urban containment' xuất hiện như một phản ứng đối với sự phát triển đô thị tràn lan sau Thế chiến thứ hai. Các nhà quy hoạch đô thị đã tìm cách kiểm soát sự mở rộng không kiểm soát của các thành phố để bảo vệ đất nông nghiệp và môi trường tự nhiên. Ý tưởng này bắt nguồn từ nhu cầu tạo ra các ranh giới rõ ràng cho sự phát triển đô thị.

Usage Note

Urban containment aims to concentrate development within designated areas, promoting higher densities and more efficient use of land and resources. It often involves policies such as urban growth boundaries (UGBs), greenbelts, and infill development incentives. It differs from urban sprawl which is characterized by low-density, car-dependent development extending outwards from urban cores.

Prepositions

of for

"Urban containment of" refers to the practice itself. "Urban containment for" implies a purpose or a reason for implementing it (e.g., urban containment for environmental protection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban containment
  • strict strict urban containment
    (chính sách ngăn chặn đô thị nghiêm ngặt)
  • effective effective urban containment
    (ngăn chặn đô thị hiệu quả)
  • successful successful urban containment
    (ngăn chặn đô thị thành công)
Verb + urban containment
  • implement implement urban containment
    (thực hiện chính sách ngăn chặn đô thị)
  • support support urban containment
    (ủng hộ chính sách ngăn chặn đô thị)
  • oppose oppose urban containment
    (phản đối chính sách ngăn chặn đô thị)

Idioms

  • within the confines of urban containment

    trong phạm vi giới hạn của việc ngăn chặn đô thị

    "New developments must be built within the confines of urban containment."

    (Các khu phát triển mới phải được xây dựng trong phạm vi giới hạn của việc ngăn chặn đô thị.)

  • urban sprawl vs. urban containment

    sự mở rộng đô thị tràn lan so với việc ngăn chặn đô thị

    "The debate centers on urban sprawl vs. urban containment."

    (Cuộc tranh luận tập trung vào sự mở rộng đô thị tràn lan so với việc ngăn chặn đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban containment

noun
Lật mặt

Một chiến lược quy hoạch nhằm hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan và bảo tồn các khu vực nông nghiệp và tự nhiên xung quanh bằng cách thiết lập ranh giới cho sự phát triển đô thị.

"The city implemented an urban containment policy to prevent sprawl into the surrounding farmland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has implemented urban containment policies to limit sprawl.
Hội đồng thành phố đã thực hiện các chính sách ngăn chặn đô thị để hạn chế sự mở rộng đô thị.
Phủ định
They have not always supported urban containment, initially favoring outward expansion.
Họ không phải lúc nào cũng ủng hộ việc ngăn chặn đô thị, ban đầu họ ủng hộ việc mở rộng ra bên ngoài.
Nghi vấn
Has the government enforced urban containment measures effectively in this region?
Chính phủ đã thực thi các biện pháp ngăn chặn đô thị một cách hiệu quả ở khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban containment".

Smart Growth

Urban containment thường liên quan đến 'smart growth', một phương pháp quy hoạch đô thị nhằm khuyến khích sự phát triển nhỏ gọn, có thể đi bộ và đi xe đạp, đồng thời bảo tồn đất nông nghiệp và không gian mở. Mục tiêu là tạo ra các cộng đồng bền vững và giảm sự phụ thuộc vào ô tô.