(Top Banner Ad)
suburban sprawl
C1
Noun C1 Urban Planning, Geography, Sociology

suburban sprawl

UK: /səˈbɜːbən sprɔːl/ • US: /səˈbɜːrbən sprɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

đô thị hóa lan rộng sự mở rộng đô thị không kiểm soát sự phát triển đô thị tràn lan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expansion of human populations away from central urban areas into low-density, monofunctional and usually car-dependent communities.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng của các khu dân cư từ trung tâm đô thị ra các vùng ngoại ô với mật độ thấp, chức năng đơn lẻ và thường phụ thuộc vào ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suburban sprawl is often criticized for its negative impact on the environment."

    "Sự mở rộng đô thị thường bị chỉ trích vì tác động tiêu cực của nó đến môi trường."

  • "The rise of suburban sprawl has led to increased traffic congestion."

    "Sự gia tăng của đô thị hóa lan rộng đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng."

  • "Many environmentalists are concerned about the impact of suburban sprawl on wildlife habitats."

    "Nhiều nhà môi trường học lo ngại về tác động của đô thị hóa lan rộng đối với môi trường sống của động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suburb vùng ngoại ô
Noun suburbanite người sống ở ngoại ô
Noun sprawl sự lan rộng/trải dài lộn xộn
Verb sprawl lan rộng/trải dài lộn xộn
Adjective suburban thuộc về ngoại ô
Adjective sprawling lan rộng/rải rác một cách lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Geography, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under, near)
Latin
urbs (city)
English
suburban (from 'suburb', circa 17th century)
Old English
sprēawlian (to spread out, stretch)
English
sprawl (circa 14th century)
English
suburban sprawl (phrase, 20th century)

Nguồn gốc của 'suburban'

Từ 'suburban' có nguồn gốc từ tiếng Latin với 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'gần') và 'urbs' (nghĩa là 'thành phố'). Từ đó hình thành 'suburbium', ám chỉ khu vực ngay bên ngoài thành phố. Đến thế kỷ 17, 'suburban' được dùng trong tiếng Anh để mô tả những gì thuộc về vùng ngoại ô.

Nguồn gốc của 'sprawl'

Từ 'sprawl' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprēawlian', mang ý nghĩa 'trải rộng ra, vươn dài một cách lộn xộn hoặc không kiểm soát'. Nó gợi hình ảnh sự lan rộng không theo quy tắc hay trật tự nào cả.

Sự kết hợp 'suburban sprawl'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'suburban sprawl' mô tả hiện tượng các khu vực ngoại ô phát triển và mở rộng một cách nhanh chóng, thường là không có kế hoạch rõ ràng, tạo ra các khu dân cư mật độ thấp, phụ thuộc vào xe hơi và lấn chiếm đáng kể đất nông nghiệp hoặc tự nhiên xung quanh thành phố.

Usage Note

Suburban sprawl mô tả sự phát triển lan rộng của các vùng ngoại ô, thường không có quy hoạch tổng thể tốt, dẫn đến sự phụ thuộc vào ô tô, thiếu không gian công cộng, và tiêu tốn tài nguyên. Khác với 'urban growth' (sự tăng trưởng đô thị) là một khái niệm chung hơn, 'suburban sprawl' mang ý nghĩa tiêu cực về sự phát triển không kiểm soát và kém bền vững.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ sự lan rộng của cái gì. Ví dụ: 'The negative effects of suburban sprawl.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburban sprawl
  • uncontrolled uncontrolled suburban sprawl
    (sự bành trướng đô thị không kiểm soát)
  • rapid rapid suburban sprawl
    (sự bành trướng đô thị nhanh chóng)
  • low-density low-density suburban sprawl
    (sự bành trướng đô thị mật độ thấp)
  • unchecked unchecked suburban sprawl
    (sự bành trướng đô thị không được kiềm chế)
  • widespread widespread suburban sprawl
    (sự bành trướng đô thị rộng khắp)
Verb + suburban sprawl
  • combat combat suburban sprawl
    (chống lại sự bành trướng đô thị)
  • limit limit suburban sprawl
    (hạn chế sự bành trướng đô thị)
  • prevent prevent suburban sprawl
    (ngăn chặn sự bành trướng đô thị)
  • curb curb suburban sprawl
    (kiềm chế sự bành trướng đô thị)
  • address address suburban sprawl
    (giải quyết vấn đề bành trướng đô thị)
Noun + of suburban sprawl
  • effects of effects of suburban sprawl
    (tác động của sự bành trướng đô thị)
  • problem of problem of suburban sprawl
    (vấn đề bành trướng đô thị)
  • patterns of patterns of suburban sprawl
    (các kiểu/mô hình bành trướng đô thị)

Idioms

  • the march of suburban sprawl

    sự tiến triển/sự lan rộng không ngừng của bành trướng đô thị

    "Environmentalists are concerned about the relentless march of suburban sprawl into pristine natural areas."

    (Các nhà môi trường lo ngại về sự bành trướng đô thị không ngừng vào các khu vực tự nhiên hoang sơ.)

  • a symptom of suburban sprawl

    một triệu chứng/biểu hiện của bành trướng đô thị

    "Increased traffic congestion is a common symptom of suburban sprawl."

    (Tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng là một triệu chứng phổ biến của sự bành trướng đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburban sprawl

Noun
Lật mặt

Sự mở rộng của các khu dân cư từ trung tâm đô thị ra các vùng ngoại ô với mật độ thấp, chức năng đơn lẻ và thường phụ thuộc vào ô tô.

"Suburban sprawl is often criticized for its negative impact on the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While suburban sprawl offers larger homes, it often increases commute times significantly.
Mặc dù sự đô thị hóa lan rộng ở vùng ngoại ô cung cấp những ngôi nhà lớn hơn, nhưng nó thường làm tăng đáng kể thời gian đi lại.
Phủ định
Unless we implement better urban planning, suburban sprawl will not be contained.
Trừ khi chúng ta thực hiện quy hoạch đô thị tốt hơn, sự đô thị hóa lan rộng ở vùng ngoại ô sẽ không được kiểm soát.
Nghi vấn
Because suburban sprawl consumes valuable farmland, is sustainable development the only solution?
Bởi vì sự đô thị hóa lan rộng ở vùng ngoại ô tiêu thụ đất nông nghiệp có giá trị, liệu phát triển bền vững có phải là giải pháp duy nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's attempt to control suburban sprawl's growth has been somewhat successful.
Nỗ lực của thành phố nhằm kiểm soát sự tăng trưởng của sự mở rộng đô thị đã thành công phần nào.
Phủ định
The environmental protection agency's concerns about suburban sprawl's impact cannot be ignored.
Những lo ngại của cơ quan bảo vệ môi trường về tác động của sự mở rộng đô thị không thể bỏ qua.
Nghi vấn
Is the county's solution to suburban sprawl's traffic congestion effective?
Liệu giải pháp của quận để giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông do sự mở rộng đô thị có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban sprawl".

Giấc mơ Mỹ và Ngoại ô

Ở Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà riêng biệt với sân vườn rộng rãi ở vùng ngoại ô từ lâu đã được coi là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Khát vọng này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các khu vực ngoại ô rộng lớn và góp phần đáng kể vào hiện tượng bành trướng đô thị, nơi đất đai được quy hoạch cho nhà ở một gia đình và các trung tâm thương mại trải dài.

Phụ thuộc vào Ô tô và Tác động Môi trường

Bành trướng đô thị thường đi đôi với sự phụ thuộc nặng nề vào ô tô. Do nhà ở, nơi làm việc, trường học và các tiện ích được phân tán rộng khắp, người dân hầu như bắt buộc phải di chuyển bằng xe cá nhân. Điều này không chỉ dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí mà còn gây ra việc mất đi đáng kể các vùng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên, ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học và cảnh quan.