(Top Banner Ad)
urine
B2
danh từ B2 Y học

urine

UK: /ˈjʊərɪn/ • US: /ˈjʊərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nước tiểu nước giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watery, typically yellowish fluid produced by the kidneys and eliminated from the body via the urethra.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng chứa nước, thường có màu vàng, được sản xuất bởi thận và thải ra khỏi cơ thể qua niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a urine test to check for infection."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra nhiễm trùng."

  • "The color of urine can indicate hydration levels."

    "Màu sắc của nước tiểu có thể cho biết mức độ hydrat hóa."

  • "Diabetes can cause glucose to be present in urine."

    "Bệnh tiểu đường có thể khiến glucose xuất hiện trong nước tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urinal Bồn tiểu (trong nhà vệ sinh công cộng)
Adjective urinary Thuộc về đường tiết niệu
Noun urologist Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weyh₁r̥
Latin
ūrīna
English
urine

Nguồn gốc của từ 'urine'

Từ 'urine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūrīna', có nghĩa là 'nước tiểu'. Nó liên quan đến động từ 'ūrere', nghĩa là 'đốt' hoặc 'thiêu đốt', có thể ám chỉ đến cảm giác nóng rát khi đi tiểu trong một số trường hợp bệnh lý. Việc sử dụng nước tiểu để chẩn đoán bệnh đã có từ thời cổ đại.

Usage Note

Từ 'urine' là một thuật ngữ y học và sinh học cơ bản, được sử dụng để chỉ chất thải lỏng của cơ thể. Nó thường không được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không chính thức. Nên sử dụng các từ đồng nghĩa như 'pee' hoặc 'wee' trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Prepositions

in for

‘in urine’ được dùng để chỉ sự có mặt của một chất nào đó trong nước tiểu (ví dụ: ‘blood in urine’). ‘for urine’ dùng để chỉ mục đích xét nghiệm nước tiểu (ví dụ: ‘test for urine’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urine
  • cloudy cloudy urine
    (nước tiểu đục)
  • bloody bloody urine
    (nước tiểu có máu)
  • strong-smelling strong-smelling urine
    (nước tiểu có mùi nồng)
Verb + urine
  • collect collect a urine sample
    (thu thập mẫu nước tiểu)
  • analyze analyze urine
    (phân tích nước tiểu)
  • pass pass urine
    (đi tiểu)

Idioms

  • take the piss (out of someone)

    chế giễu ai đó, trêu chọc ai đó

    "They were taking the piss out of his new haircut."

    (Họ đang chế giễu kiểu tóc mới của anh ấy.)

  • piss away (something)

    lãng phí cái gì đó (tiền bạc, thời gian)

    "He pissed away all his inheritance on gambling."

    (Anh ta đã lãng phí toàn bộ tài sản thừa kế vào cờ bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urine

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng chứa nước, thường có màu vàng, được sản xuất bởi thận và thải ra khỏi cơ thể qua niệu đạo.

"The doctor ordered a urine test to check for infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor examined the patient's urine was crucial for the diagnosis.
Việc bác sĩ kiểm tra nước tiểu của bệnh nhân là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.
Phủ định
Whether the lab results would reveal the presence of infection in the urine was not known.
Việc liệu kết quả xét nghiệm có tiết lộ sự hiện diện của nhiễm trùng trong nước tiểu hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the urinary tract infection keeps recurring is a mystery.
Tại sao nhiễm trùng đường tiết niệu cứ tái phát là một điều bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had analyzed his urine sample sooner, they would have diagnosed his kidney problem earlier.
Nếu bác sĩ đã phân tích mẫu nước tiểu của anh ấy sớm hơn, họ đã có thể chẩn đoán vấn đề về thận của anh ấy sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't ignored the urinary symptoms, she might not have needed such extensive treatment now.
Nếu cô ấy không bỏ qua các triệu chứng liên quan đến đường tiết niệu, có lẽ cô ấy đã không cần điều trị chuyên sâu như vậy bây giờ.
Nghi vấn
Would they have discovered the infection if they had tested his urine for bacteria?
Họ có phát hiện ra nhiễm trùng không nếu họ đã xét nghiệm nước tiểu của anh ấy để tìm vi khuẩn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the urine sample was clear.
Bác sĩ nói rằng mẫu nước tiểu đã trong.
Phủ định
She told me that she did not have a urinary tract infection.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Nghi vấn
He asked if the urine test had come back positive.
Anh ấy hỏi liệu kết quả xét nghiệm nước tiểu có dương tính không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urine".

Xét nghiệm nước tiểu trong y học

Xét nghiệm nước tiểu là một phương pháp chẩn đoán quan trọng trong y học. Màu sắc, mùi và thành phần của nước tiểu có thể cung cấp thông tin về sức khỏe của một người, chẳng hạn như bệnh tiểu đường, nhiễm trùng đường tiết niệu và các vấn đề về thận.