big dipper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prominent group of seven stars in the constellation Ursa Major; also called the Plough or the Great Bear.
Vietnamese Meaning
Một nhóm sao dễ thấy gồm bảy ngôi sao trong chòm sao Ursa Major; còn được gọi là Plough (Cày) hoặc Great Bear (Gấu Lớn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Looking up at the night sky, we easily spotted the Big Dipper."
"Nhìn lên bầu trời đêm, chúng ta dễ dàng nhận ra chòm sao Big Dipper."
-
"The Big Dipper is a useful tool for finding the North Star."
"Big Dipper là một công cụ hữu ích để tìm Sao Bắc Đẩu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Little Dipper | Chòm sao Tiểu Hùng (Gấu Nhỏ), cũng được gọi là sao Tiểu Đẩu. |
| Noun | Ursa Major | Chòm sao Đại Hùng (Gấu Lớn), chòm sao lớn chứa mảng sao Big Dipper. |
| Noun | asterism | Mảng sao (một nhóm sao dễ nhận biết trên bầu trời nhưng không phải là một chòm sao chính thức). |
| Verb | dip | Nhúng, chấm, múc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Big Dipper' được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, nó thường được gọi là 'The Plough' (ở Anh) hoặc đơn giản là một phần của chòm sao 'Ursa Major' (Gấu Lớn). 'Dipper' gợi hình ảnh một cái gáo múc nước lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see the Big Dipper (nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu)
-
find the Big Dipper (tìm thấy chòm sao Bắc Đẩu)
-
locate the Big Dipper (xác định vị trí chòm sao Bắc Đẩu)
-
point to the Big Dipper (chỉ vào chòm sao Bắc Đẩu)
-
handle of the Big Dipper (phần tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu)
-
bowl of the Big Dipper (phần gáo múc của chòm sao Bắc Đẩu)
-
stars of the Big Dipper (những ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu)
Idioms
-
a big dipper ride
Một trải nghiệm đầy thăng trầm, biến động (bắt nguồn từ ý nghĩa thứ hai của 'big dipper' là tàu lượn siêu tốc).
"The relationship has been a real big dipper ride, with amazing highs and terrible lows."
(Mối quan hệ đó thật sự đầy thăng trầm, với những lúc hạnh phúc tột độ và những lúc buồn bã kinh khủng.)
-
use the Big Dipper as a guide
Sử dụng một điều gì đó quen thuộc, đáng tin cậy để định hướng (theo nghĩa bóng).
"When I felt lost in my career, I used my core values as my Big Dipper to guide my decisions."
(Khi tôi cảm thấy lạc lối trong sự nghiệp, tôi đã dùng những giá trị cốt lõi của mình làm kim chỉ nam để định hướng cho các quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
big dipper
Danh từMột nhóm sao dễ thấy gồm bảy ngôi sao trong chòm sao Ursa Major; còn được gọi là Plough (Cày) hoặc Great Bear (Gấu Lớn).
"Looking up at the night sky, we easily spotted the Big Dipper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big dipper".
