(Top Banner Ad)
big dipper
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

big dipper

UK: /bɪɡ ˈdɪpə/ • US: /bɪɡ ˈdɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

chòm sao Đại Hùng Bắc Đẩu Thất Tinh (một phần của Đại Hùng Tinh) chòm sao Gấu Lớn (một phần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prominent group of seven stars in the constellation Ursa Major; also called the Plough or the Great Bear.

Vietnamese Meaning

Một nhóm sao dễ thấy gồm bảy ngôi sao trong chòm sao Ursa Major; còn được gọi là Plough (Cày) hoặc Great Bear (Gấu Lớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Looking up at the night sky, we easily spotted the Big Dipper."

    "Nhìn lên bầu trời đêm, chúng ta dễ dàng nhận ra chòm sao Big Dipper."

  • "The Big Dipper is a useful tool for finding the North Star."

    "Big Dipper là một công cụ hữu ích để tìm Sao Bắc Đẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Little Dipper Chòm sao Tiểu Hùng (Gấu Nhỏ), cũng được gọi là sao Tiểu Đẩu.
Noun Ursa Major Chòm sao Đại Hùng (Gấu Lớn), chòm sao lớn chứa mảng sao Big Dipper.
Noun asterism Mảng sao (một nhóm sao dễ nhận biết trên bầu trời nhưng không phải là một chòm sao chính thức).
Verb dip Nhúng, chấm, múc.

Synonyms

The Plough (Cái Cày)Great Bear (Gấu Lớn (toàn bộ chòm sao Ursa Major))

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyppan (to dip, immerse)
Middle English
dipper (one who dips)
Old Norse
bugge (powerful man)
Middle English
bigge (strong, large)
Modern American English (c. 1830s)
Big Dipper (compound noun)

Cái Gáo Múc Nước Trên Bầu Trời

Tên gọi 'Big Dipper' bắt nguồn từ hình dạng của bảy ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Đại Hùng (Ursa Major). Khi nối lại với nhau, chúng trông giống như một cái gáo múc nước (a dipper) với phần gáo (bowl) và phần tay cầm (handle). Tên gọi này trở nên phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở những nơi khác, nó được biết đến với những cái tên khác nhau, như 'The Plough' (Cái Cày) ở Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'Big Dipper' được sử dụng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, nó thường được gọi là 'The Plough' (ở Anh) hoặc đơn giản là một phần của chòm sao 'Ursa Major' (Gấu Lớn). 'Dipper' gợi hình ảnh một cái gáo múc nước lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Big Dipper
  • see the Big Dipper
    (nhìn thấy chòm sao Bắc Đẩu)
  • find the Big Dipper
    (tìm thấy chòm sao Bắc Đẩu)
  • locate the Big Dipper
    (xác định vị trí chòm sao Bắc Đẩu)
  • point to the Big Dipper
    (chỉ vào chòm sao Bắc Đẩu)
Noun + Big Dipper
  • handle of the Big Dipper
    (phần tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu)
  • bowl of the Big Dipper
    (phần gáo múc của chòm sao Bắc Đẩu)
  • stars of the Big Dipper
    (những ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu)

Idioms

  • a big dipper ride

    Một trải nghiệm đầy thăng trầm, biến động (bắt nguồn từ ý nghĩa thứ hai của 'big dipper' là tàu lượn siêu tốc).

    "The relationship has been a real big dipper ride, with amazing highs and terrible lows."

    (Mối quan hệ đó thật sự đầy thăng trầm, với những lúc hạnh phúc tột độ và những lúc buồn bã kinh khủng.)

  • use the Big Dipper as a guide

    Sử dụng một điều gì đó quen thuộc, đáng tin cậy để định hướng (theo nghĩa bóng).

    "When I felt lost in my career, I used my core values as my Big Dipper to guide my decisions."

    (Khi tôi cảm thấy lạc lối trong sự nghiệp, tôi đã dùng những giá trị cốt lõi của mình làm kim chỉ nam để định hướng cho các quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big dipper

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm sao dễ thấy gồm bảy ngôi sao trong chòm sao Ursa Major; còn được gọi là Plough (Cày) hoặc Great Bear (Gấu Lớn).

"Looking up at the night sky, we easily spotted the Big Dipper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big dipper".

Kim Chỉ Nam Của Bầu Trời

Ở Bắc Bán cầu, chòm sao Bắc Đẩu cực kỳ quan trọng đối với việc định hướng. Hai ngôi sao ở rìa ngoài của 'phần gáo' tạo thành một đường thẳng chỉ thẳng tới Polaris, tức Sao Bắc Cực. Vì Sao Bắc Cực gần như luôn nằm ở phương Bắc, các nhà du hành và thủy thủ đã dùng mảng sao này để tìm đường trong nhiều thế kỷ.

Nhiều Tên Gọi, Một Chòm Sao

Mặc dù ở Bắc Mỹ người ta gọi nó là 'Big Dipper' (Cái Gáo Lớn), ở Anh và Ireland, nó thường được gọi là 'The Plough' (Cái Cày). Ở các nền văn hóa khác, nó có những tên gọi khác như 'Cái Chảo' (Hà Lan) hay 'Cỗ Xe Lớn' (La Mã). Ở Việt Nam, bảy ngôi sao này được gọi chung là Sao Bắc Đẩu (斗), nghĩa là 'cái đấu/gáo ở phương bắc'.