ursidae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The taxonomic family that includes bears.
Vietnamese Meaning
Họ gấu, một họ phân loại bao gồm các loài gấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ursidae family consists of eight extant species."
"Họ Ursidae bao gồm tám loài hiện còn tồn tại."
-
"Research on Ursidae populations is crucial for conservation efforts."
"Nghiên cứu về quần thể Ursidae là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ursidae | Họ Gấu (tên khoa học, bao gồm tất cả các loài gấu) |
| Adjective | ursine | thuộc về gấu, giống gấu |
| Noun | Ursus | chi Gấu (tên khoa học của một số loài gấu, ví dụ: gấu nâu - Ursus arctos) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ursidae là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ họ của các loài gấu. Nó không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu hoặc thảo luận chuyên môn về động vật học. Khác với từ 'bear' chỉ con gấu nói chung, 'Ursidae' bao hàm tất cả các loài thuộc họ gấu, nhấn mạnh tính phân loại khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extant extant Ursidae (các loài gấu hiện còn (trong họ Ursidae))
-
diverse diverse Ursidae (họ gấu đa dạng)
-
modern modern Ursidae (họ gấu hiện đại)
-
members members of Ursidae (các thành viên của họ gấu)
-
classification classification of Ursidae (sự phân loại họ gấu)
-
study study Ursidae (nghiên cứu họ gấu)
-
classify classify Ursidae (phân loại họ gấu)
Idioms
-
the family Ursidae
họ Gấu (cách gọi phổ biến trong phân loại khoa học)
"The giant panda belongs to the family Ursidae."
(Gấu trúc khổng lồ thuộc họ Gấu.)
-
genus Ursus, family Ursidae
chi Ursus, họ Ursidae (một phần của phân loại sinh học, thường dùng để định danh loài)
"Brown bears are classified under the genus Ursus, family Ursidae."
(Gấu nâu được phân loại trong chi Ursus, họ Ursidae.)
-
evolution of Ursidae
sự tiến hóa của họ Gấu (một chủ đề nghiên cứu khoa học chuyên sâu)
"Scientists are researching the evolution of Ursidae."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tiến hóa của họ Gấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ursidae
Danh từ (Noun)Họ gấu, một họ phân loại bao gồm các loài gấu.
"The Ursidae family consists of eight extant species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ursidae".
