(Top Banner Ad)
ursidae
C1
Danh từ (Noun) C1 Động vật học (Zoology)

ursidae

UK: /ˈɜːsɪdiː/ • US: /ˈɜːrsɪdiː/

Nghĩa tiếng Việt

họ gấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The taxonomic family that includes bears.

Vietnamese Meaning

Họ gấu, một họ phân loại bao gồm các loài gấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ursidae family consists of eight extant species."

    "Họ Ursidae bao gồm tám loài hiện còn tồn tại."

  • "Research on Ursidae populations is crucial for conservation efforts."

    "Nghiên cứu về quần thể Ursidae là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ursidae Họ Gấu (tên khoa học, bao gồm tất cả các loài gấu)
Adjective ursine thuộc về gấu, giống gấu
Noun Ursus chi Gấu (tên khoa học của một số loài gấu, ví dụ: gấu nâu - Ursus arctos)

Related Words

Subject Area

Động vật học (Zoology)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ŕ̥tḱos
Latin
ursus
Latin
Ursidae

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Ursidae' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ursus' có nghĩa là 'gấu'. Hậu tố '-idae' là một quy ước trong phân loại sinh học, chỉ ra rằng đây là một họ động vật. Vì vậy, 'Ursidae' chính xác là 'họ gấu'.

Usage Note

Ursidae là một thuật ngữ khoa học được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ họ của các loài gấu. Nó không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà chủ yếu trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu hoặc thảo luận chuyên môn về động vật học. Khác với từ 'bear' chỉ con gấu nói chung, 'Ursidae' bao hàm tất cả các loài thuộc họ gấu, nhấn mạnh tính phân loại khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ursidae
  • extant extant Ursidae
    (các loài gấu hiện còn (trong họ Ursidae))
  • diverse diverse Ursidae
    (họ gấu đa dạng)
  • modern modern Ursidae
    (họ gấu hiện đại)
Noun + of + Ursidae
  • members members of Ursidae
    (các thành viên của họ gấu)
  • classification classification of Ursidae
    (sự phân loại họ gấu)
Verb + Ursidae
  • study study Ursidae
    (nghiên cứu họ gấu)
  • classify classify Ursidae
    (phân loại họ gấu)

Idioms

  • the family Ursidae

    họ Gấu (cách gọi phổ biến trong phân loại khoa học)

    "The giant panda belongs to the family Ursidae."

    (Gấu trúc khổng lồ thuộc họ Gấu.)

  • genus Ursus, family Ursidae

    chi Ursus, họ Ursidae (một phần của phân loại sinh học, thường dùng để định danh loài)

    "Brown bears are classified under the genus Ursus, family Ursidae."

    (Gấu nâu được phân loại trong chi Ursus, họ Ursidae.)

  • evolution of Ursidae

    sự tiến hóa của họ Gấu (một chủ đề nghiên cứu khoa học chuyên sâu)

    "Scientists are researching the evolution of Ursidae."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tiến hóa của họ Gấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ursidae

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Họ gấu, một họ phân loại bao gồm các loài gấu.

"The Ursidae family consists of eight extant species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ursidae".

Gấu trong văn hóa và biểu tượng

Mặc dù 'Ursidae' là tên khoa học, nhưng các loài gấu nói chung (thuộc họ Ursidae) lại có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Gấu thường tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và khả năng chịu đựng. Trong thần thoại Hy Lạp, hai chòm sao Ursa Major (Đại Hùng) và Ursa Minor (Tiểu Hùng) được đặt tên theo gấu, liên quan đến câu chuyện về nữ thần Callisto và con trai cô.

Gấu trong truyện kể dân gian và trẻ em

Gấu là nhân vật phổ biến trong truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn và văn học thiếu nhi trên khắp thế giới. Chúng thường được miêu tả là khôn ngoan, mạnh mẽ hoặc đáng yêu, như Winnie the Pooh hay gấu trong các câu chuyện dân gian Nga và Bắc Mỹ, mang đến sự ấm áp và bài học về cuộc sống.