(Top Banner Ad)
polar bear
A2
danh từ A2 Động vật học, Địa lý

polar bear

UK: /ˈpəʊlər beə(r)/ • US: /ˈpoʊlər ber/

Nghĩa tiếng Việt

gấu Bắc Cực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large white bear that lives in the Arctic regions.

Vietnamese Meaning

Một loài gấu trắng lớn sinh sống ở các vùng Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear is well adapted to survive in the Arctic."

    "Gấu Bắc Cực thích nghi tốt để sống sót ở Bắc Cực."

  • "Polar bears are threatened by climate change."

    "Gấu Bắc Cực đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."

  • "We saw a polar bear at the zoo."

    "Chúng tôi đã thấy một con gấu Bắc Cực ở sở thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polar bear gấu Bắc Cực
Noun pole cực (địa lý, nam châm)
Adjective polar thuộc địa cực; đối cực
Verb polarize phân cực; gây chia rẽ
Noun polarization sự phân cực; sự chia rẽ
Noun bear gấu (nói chung)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (polos)
Latin
polaris
English
polar
Proto-Germanic
*berō
Old English
bera
English
bear
English (compound)
polar bear

Nguồn gốc tên gọi

Cái tên "polar bear" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: "polar" (thuộc về địa cực) và "bear" (gấu). Nó mô tả chính xác môi trường sống đặc trưng của loài gấu này – những vùng băng giá ở Bắc Cực. Từ "polar" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin, chỉ "cực" hoặc "trục". Còn từ "bear" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là "người có màu nâu" (do màu lông ban đầu của các loài gấu khác). Khi kết hợp lại, "polar bear" có nghĩa đen là "gấu của vùng cực".

Usage Note

Chỉ loài gấu trắng Bắc Cực, thích nghi với môi trường sống lạnh giá. Không nên nhầm lẫn với các loài gấu khác như gấu nâu (brown bear) hay gấu đen (black bear), vốn có môi trường sống và đặc điểm khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polar bear
  • majestic majestic polar bear
    (gấu Bắc Cực hùng vĩ)
  • wild wild polar bear
    (gấu Bắc Cực hoang dã)
  • cubs of cubs of polar bears
    (những chú gấu con của gấu Bắc Cực)
Verb + polar bear
  • study study polar bears
    (nghiên cứu gấu Bắc Cực)
  • protect protect polar bears
    (bảo vệ gấu Bắc Cực)
  • hunt hunt polar bears
    (săn gấu Bắc Cực)
Polar bear + Verb
  • polar bears hunt polar bears hunt seals
    (gấu Bắc Cực săn hải cẩu)
  • polar bears live polar bears live in the Arctic
    (gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực)
Noun + of + polar bear
  • habitat of habitat of polar bears
    (môi trường sống của gấu Bắc Cực)
  • population of population of polar bears
    (quần thể gấu Bắc Cực)

Idioms

  • polar bear plunge / polar bear swim

    hoạt động bơi lội trong nước cực lạnh (thường vào mùa đông hoặc trong các sự kiện gây quỹ)

    "Every New Year's Day, brave people take a polar bear plunge in the freezing ocean."

    (Vào mỗi ngày đầu năm mới, những người dũng cảm lại tham gia hoạt động bơi lội trong nước biển đóng băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polar bear

danh từ
Lật mặt

Một loài gấu trắng lớn sinh sống ở các vùng Bắc Cực.

"The polar bear is well adapted to survive in the Arctic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polar bears must adapt to the melting ice.
Gấu Bắc cực phải thích nghi với băng tan.
Phủ định
Polar bears cannot survive without ice.
Gấu Bắc cực không thể sống sót nếu không có băng.
Nghi vấn
Can polar bears find new hunting grounds?
Liệu gấu Bắc cực có thể tìm được những khu vực săn bắn mới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A polar bear lives in the Arctic.
Một con gấu Bắc cực sống ở Bắc Cực.
Phủ định
Polar bears are not found in the Sahara Desert.
Gấu Bắc cực không được tìm thấy ở sa mạc Sahara.
Nghi vấn
Are polar bears endangered?
Gấu Bắc cực có bị nguy cấp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar bear is going to need a bigger habitat soon.
Gấu Bắc Cực sẽ sớm cần một môi trường sống lớn hơn.
Phủ định
They are not going to see a polar bear at the zoo next week.
Họ sẽ không nhìn thấy gấu Bắc Cực ở sở thú vào tuần tới.
Nghi vấn
Is the scientist going to study the polar bear's behavior?
Nhà khoa học có định nghiên cứu hành vi của gấu Bắc Cực không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polar bear has been wandering in the Arctic for hours, searching for food.
Gấu Bắc Cực đã lang thang hàng giờ ở Bắc Cực, tìm kiếm thức ăn.
Phủ định
The polar bear hasn't been finding any seals lately due to the melting ice.
Gần đây gấu Bắc Cực không tìm thấy con hải cẩu nào do băng tan.
Nghi vấn
Has the polar bear been swimming for a long time to reach that iceberg?
Có phải gấu Bắc Cực đã bơi trong một thời gian dài để đến được tảng băng trôi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar bear".

Biểu tượng của Bắc Cực và Biến đổi Khí hậu

Gấu Bắc Cực là biểu tượng nổi tiếng của vùng Bắc Cực và thường được sử dụng như một hình ảnh đại diện cho các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và sự tan chảy của băng ở địa cực. Sự tồn tại của chúng đang bị đe dọa bởi việc mất đi môi trường sống tự nhiên.

Xuất hiện trong Văn hóa Đại chúng

Gấu Bắc Cực rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, thường xuất hiện trong các bộ phim hoạt hình, sách truyện thiếu nhi và quảng cáo. Ví dụ nổi bật nhất là những chú gấu Bắc Cực đáng yêu trong các chiến dịch quảng cáo của Coca-Cola, trở thành một biểu tượng quen thuộc trên toàn cầu.