polar bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài gấu trắng lớn sinh sống ở các vùng Bắc Cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar bear is well adapted to survive in the Arctic."
"Gấu Bắc Cực thích nghi tốt để sống sót ở Bắc Cực."
-
"Polar bears are threatened by climate change."
"Gấu Bắc Cực đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."
-
"We saw a polar bear at the zoo."
"Chúng tôi đã thấy một con gấu Bắc Cực ở sở thú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polar bear | gấu Bắc Cực |
| Noun | pole | cực (địa lý, nam châm) |
| Adjective | polar | thuộc địa cực; đối cực |
| Verb | polarize | phân cực; gây chia rẽ |
| Noun | polarization | sự phân cực; sự chia rẽ |
| Noun | bear | gấu (nói chung) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loài gấu trắng Bắc Cực, thích nghi với môi trường sống lạnh giá. Không nên nhầm lẫn với các loài gấu khác như gấu nâu (brown bear) hay gấu đen (black bear), vốn có môi trường sống và đặc điểm khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
majestic majestic polar bear (gấu Bắc Cực hùng vĩ)
-
wild wild polar bear (gấu Bắc Cực hoang dã)
-
cubs of cubs of polar bears (những chú gấu con của gấu Bắc Cực)
-
study study polar bears (nghiên cứu gấu Bắc Cực)
-
protect protect polar bears (bảo vệ gấu Bắc Cực)
-
hunt hunt polar bears (săn gấu Bắc Cực)
-
polar bears hunt polar bears hunt seals (gấu Bắc Cực săn hải cẩu)
-
polar bears live polar bears live in the Arctic (gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực)
-
habitat of habitat of polar bears (môi trường sống của gấu Bắc Cực)
-
population of population of polar bears (quần thể gấu Bắc Cực)
Idioms
-
polar bear plunge / polar bear swim
hoạt động bơi lội trong nước cực lạnh (thường vào mùa đông hoặc trong các sự kiện gây quỹ)
"Every New Year's Day, brave people take a polar bear plunge in the freezing ocean."
(Vào mỗi ngày đầu năm mới, những người dũng cảm lại tham gia hoạt động bơi lội trong nước biển đóng băng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polar bear
danh từMột loài gấu trắng lớn sinh sống ở các vùng Bắc Cực.
"The polar bear is well adapted to survive in the Arctic."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Polar bears must adapt to the melting ice. |
Gấu Bắc cực phải thích nghi với băng tan. |
| Phủ định | Polar bears cannot survive without ice. |
Gấu Bắc cực không thể sống sót nếu không có băng. |
| Nghi vấn | Can polar bears find new hunting grounds? |
Liệu gấu Bắc cực có thể tìm được những khu vực săn bắn mới không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A polar bear lives in the Arctic. |
Một con gấu Bắc cực sống ở Bắc Cực. |
| Phủ định | Polar bears are not found in the Sahara Desert. |
Gấu Bắc cực không được tìm thấy ở sa mạc Sahara. |
| Nghi vấn | Are polar bears endangered? |
Gấu Bắc cực có bị nguy cấp không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar bear is going to need a bigger habitat soon. |
Gấu Bắc Cực sẽ sớm cần một môi trường sống lớn hơn. |
| Phủ định | They are not going to see a polar bear at the zoo next week. |
Họ sẽ không nhìn thấy gấu Bắc Cực ở sở thú vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Is the scientist going to study the polar bear's behavior? |
Nhà khoa học có định nghiên cứu hành vi của gấu Bắc Cực không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The polar bear has been wandering in the Arctic for hours, searching for food. |
Gấu Bắc Cực đã lang thang hàng giờ ở Bắc Cực, tìm kiếm thức ăn. |
| Phủ định | The polar bear hasn't been finding any seals lately due to the melting ice. |
Gần đây gấu Bắc Cực không tìm thấy con hải cẩu nào do băng tan. |
| Nghi vấn | Has the polar bear been swimming for a long time to reach that iceberg? |
Có phải gấu Bắc Cực đã bơi trong một thời gian dài để đến được tảng băng trôi đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polar bear".
