grizzly bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large North American brown bear, Ursus arctos horribilis, with long, coarse fur, often with white tips, giving a grizzled appearance.
Vietnamese Meaning
Một loài gấu nâu lớn ở Bắc Mỹ, Ursus arctos horribilis, với bộ lông dài, thô, thường có đầu lông màu trắng, tạo vẻ xám xịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grizzly bear is a powerful and iconic animal of the American wilderness."
"Gấu xám Bắc Mỹ là một loài động vật mạnh mẽ và mang tính biểu tượng của vùng hoang dã nước Mỹ."
-
"Grizzly bears are known for their strength and ferocity."
"Gấu xám Bắc Mỹ nổi tiếng với sức mạnh và sự hung dữ của chúng."
-
"Yellowstone National Park is a popular place to see grizzly bears in the wild."
"Vườn quốc gia Yellowstone là một địa điểm phổ biến để nhìn thấy gấu xám Bắc Mỹ trong tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grizzly bear | Gấu xám Bắc Mỹ |
| Adjective | grizzly | có lông/tóc xám bạc lốm đốm (thường dùng để mô tả giống gấu này hoặc người lớn tuổi) |
| Adjective | grizzled | có tóc/lông bạc lốm đốm, xám xịt |
| Noun | bear | Gấu (tên gọi chung của loài vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gấu xám Bắc Mỹ (grizzly bear) là một phân loài của gấu nâu (brown bear). Cái tên 'grizzly' xuất phát từ vẻ ngoài xám xịt (grizzled) của bộ lông. Cần phân biệt với 'black bear' (gấu đen Bắc Mỹ) mặc dù đôi khi gấu đen cũng có màu nâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large grizzly bear (một con gấu xám lớn)
-
fearsome a fearsome grizzly bear (một con gấu xám đáng sợ)
-
wild wild grizzly bears (những con gấu xám hoang dã)
-
powerful a powerful grizzly bear (một con gấu xám mạnh mẽ)
-
spot spot a grizzly bear (phát hiện một con gấu xám)
-
encounter encounter a grizzly bear (chạm trán một con gấu xám)
-
track track a grizzly bear (theo dõi dấu vết một con gấu xám)
-
attack a grizzly bear attacks (một con gấu xám tấn công)
-
grizzly bear grizzly bear habitat (môi trường sống của gấu xám)
-
grizzly bear grizzly bear population (quần thể gấu xám)
Idioms
-
Wake a sleeping grizzly bear
Đánh thức một con gấu xám đang ngủ (chọc giận ai đó nguy hiểm, gây rắc rối nghiêm trọng)
"Don't bring up that topic again; you might just wake a sleeping grizzly bear."
(Đừng nhắc lại chủ đề đó nữa; bạn có thể sẽ đánh thức một con gấu xám đang ngủ đấy (gây rắc rối lớn).)
-
As strong as a grizzly bear
Khỏe như gấu xám (rất khỏe mạnh về thể chất)
"My grandfather, even at 80, is as strong as a grizzly bear."
(Ông tôi, dù đã 80 tuổi, vẫn khỏe như gấu xám.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grizzly bear
nounMột loài gấu nâu lớn ở Bắc Mỹ, Ursus arctos horribilis, với bộ lông dài, thô, thường có đầu lông màu trắng, tạo vẻ xám xịt.
"The grizzly bear is a powerful and iconic animal of the American wilderness."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Grizzly bears are apex predators: they have few natural enemies and are at the top of the food chain. |
Gấu xám Bắc Mỹ là những kẻ săn mồi đầu bảng: chúng có ít kẻ thù tự nhiên và đứng đầu chuỗi thức ăn. |
| Phủ định | This isn't a typical national park experience: you won't find grizzly bears begging for food from tourists. |
Đây không phải là một trải nghiệm điển hình ở công viên quốc gia: bạn sẽ không thấy gấu xám Bắc Mỹ xin ăn từ khách du lịch. |
| Nghi vấn | Are you prepared for a grizzly encounter: do you have bear spray, and do you know how to use it? |
Bạn đã chuẩn bị cho một cuộc chạm trán với gấu xám chưa: bạn có bình xịt gấu không, và bạn có biết cách sử dụng nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grizzly bear".
