(Top Banner Ad)
user-friendly
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Kinh doanh

user-friendly

UK: /ˈjuːzə ˈfrendli/ • US: /ˈjuːzər ˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với người dùng dễ sử dụng dễ thao tác giao diện thân thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to use or understand.

Vietnamese Meaning

Dễ sử dụng hoặc dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software has a very user-friendly interface."

    "Phần mềm mới có một giao diện rất thân thiện với người dùng."

  • "The website is user-friendly and easy to navigate."

    "Trang web thân thiện với người dùng và dễ điều hướng."

  • "Our goal is to create user-friendly products that everyone can enjoy."

    "Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra các sản phẩm thân thiện với người dùng mà mọi người đều có thể yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user-friendliness tính thân thiện với người dùng
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng
Adjective useful hữu ích
Noun usability khả năng sử dụng, tính hữu dụng
Adjective friendly thân thiện
Noun friendliness sự thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prey-
Proto-Germanic
*frijōndz
Old English
frēondlic
English
friendly
Latin
uti
Latin
usus
Old French
user
English
user
English
user-friendly

Nguồn gốc của 'user-friendly'

Thuật ngữ 'user-friendly' xuất hiện vào những năm 1970, cùng với sự bùng nổ của máy tính cá nhân. Khi công nghệ trở nên phức tạp hơn, các nhà phát triển nhận ra sự cần thiết phải tạo ra các hệ thống mà người dùng phổ thông cũng có thể dễ dàng sử dụng và tương tác. Từ 'user' (người dùng) kết hợp với 'friendly' (thân thiện) đã tạo ra một tính từ mô tả sản phẩm, phần mềm hay hệ thống được thiết kế để dễ hiểu và dễ vận hành đối với người không chuyên.

Usage Note

Tính từ 'user-friendly' mô tả một sản phẩm, hệ thống, hoặc dịch vụ được thiết kế sao cho người dùng có thể sử dụng nó một cách dễ dàng và hiệu quả mà không cần nhiều kiến thức chuyên môn. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ tiếp cận của sản phẩm. Thường được dùng để chỉ giao diện phần mềm, thiết bị điện tử, hướng dẫn sử dụng,... Nó khác với 'easy to use' ở chỗ 'user-friendly' nhấn mạnh vào trải nghiệm của người dùng, trong khi 'easy to use' chỉ đơn thuần nói về độ dễ dàng sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + user-friendly
  • highly highly user-friendly
    (cực kỳ thân thiện với người dùng)
  • extremely extremely user-friendly
    (vô cùng thân thiện với người dùng)
  • very very user-friendly
    (rất thân thiện với người dùng)
  • more more user-friendly
    (thân thiện với người dùng hơn)
Verb + user-friendly
  • make make something user-friendly
    (làm cho cái gì đó thân thiện với người dùng)
  • design design something to be user-friendly
    (thiết kế cái gì đó để thân thiện với người dùng)
  • develop develop user-friendly software
    (phát triển phần mềm thân thiện với người dùng)
user-friendly + Noun
  • interface user-friendly interface
    (giao diện thân thiện với người dùng)
  • software user-friendly software
    (phần mềm thân thiện với người dùng)
  • design user-friendly design
    (thiết kế thân thiện với người dùng)
  • system user-friendly system
    (hệ thống thân thiện với người dùng)
  • website user-friendly website
    (trang web thân thiện với người dùng)

Idioms

  • make something user-friendly

    làm cho cái gì đó dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

    "Our goal is to make the new application as user-friendly as possible."

    (Mục tiêu của chúng tôi là làm cho ứng dụng mới thân thiện với người dùng nhất có thể.)

  • a user-friendly approach

    một cách tiếp cận thân thiện với người dùng/dễ hiểu

    "The company adopted a user-friendly approach to customer service."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thân thiện với người dùng trong dịch vụ khách hàng.)

  • designed to be user-friendly

    được thiết kế để thân thiện với người dùng

    "The new smartphone is designed to be user-friendly, even for beginners."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới được thiết kế để thân thiện với người dùng, ngay cả với người mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user-friendly

Tính từ
Lật mặt

Dễ sử dụng hoặc dễ hiểu.

"The new software has a very user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the interface is user-friendly, even beginners can easily navigate the software.
Bởi vì giao diện thân thiện với người dùng, ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể dễ dàng điều hướng phần mềm.
Phủ định
Unless the new system is user-friendly, the employees will not adopt it quickly.
Trừ khi hệ thống mới thân thiện với người dùng, nhân viên sẽ không chấp nhận nó một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
If the application is user-friendly, will more customers be inclined to download it?
Nếu ứng dụng thân thiện với người dùng, liệu có nhiều khách hàng có xu hướng tải xuống hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to design a user-friendly interface for their new app.
Công ty sẽ thiết kế một giao diện thân thiện với người dùng cho ứng dụng mới của họ.
Phủ định
They are not going to make the software user-friendly because they prioritize speed over ease of use.
Họ sẽ không làm cho phần mềm thân thiện với người dùng vì họ ưu tiên tốc độ hơn sự dễ sử dụng.
Nghi vấn
Is the new website going to be user-friendly, or will it be difficult to navigate?
Trang web mới có thân thiện với người dùng không, hay nó sẽ khó điều hướng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had ensured the software was user-friendly before its release.
Công ty đã đảm bảo phần mềm thân thiện với người dùng trước khi phát hành.
Phủ định
They had not realized how user-friendly the new interface was until they started using it.
Họ đã không nhận ra giao diện mới thân thiện với người dùng như thế nào cho đến khi họ bắt đầu sử dụng nó.
Nghi vấn
Had the developers made the application user-friendly before the testing phase?
Các nhà phát triển đã làm cho ứng dụng thân thiện với người dùng trước giai đoạn thử nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user-friendly".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng

'User-friendly' phản ánh một triết lý thiết kế hiện đại, nơi trải nghiệm của người dùng cuối (UX - User Experience) được đặt lên hàng đầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành công nghệ, nơi các sản phẩm không chỉ cần hoạt động tốt mà còn phải dễ dàng tiếp cận và sử dụng cho mọi đối tượng, từ trẻ em đến người lớn tuổi. Một sản phẩm 'user-friendly' thường dẫn đến sự hài lòng cao hơn và tỷ lệ chấp nhận sản phẩm rộng rãi hơn.

Thúc đẩy sự phổ biến của công nghệ

Khái niệm 'user-friendly' đã đóng vai trò then chốt trong việc biến công nghệ từ một lĩnh vực dành cho chuyên gia thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của hàng tỷ người. Từ giao diện đồ họa (GUI) của máy tính cá nhân đến màn hình cảm ứng của điện thoại thông minh, sự tập trung vào tính 'user-friendly' đã giúp công nghệ vượt qua rào cản và trở nên dễ tiếp cận, thúc đẩy sự phổ biến và đổi mới liên tục.