(Top Banner Ad)
intuitive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

intuitive

UK: /ɪnˈtjuːɪtɪv/ • US: /ɪnˈtuːɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trực quan dễ hiểu bằng trực giác thuộc về trực giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or based on what one feels to be true even without conscious reasoning; instinctively.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc sử dụng những gì người ta cảm thấy là đúng ngay cả khi không có lý luận có ý thức; bằng trực giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an intuitive understanding of the client's needs."

    "Cô ấy có một sự hiểu biết trực giác về nhu cầu của khách hàng."

  • "The software has an intuitive interface, making it easy to learn."

    "Phần mềm có một giao diện trực quan, giúp người dùng dễ dàng học."

  • "He has an intuitive sense of what his customers want."

    "Anh ấy có một cảm giác trực quan về những gì khách hàng của mình muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition Trực giác, sự thấu hiểu
Verb intuit Hiểu bằng trực giác, cảm nhận
Adverb intuitively Một cách trực giác, theo trực giác
Adjective non-intuitive Không trực giác, khó hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (vào, trong) + tueri (nhìn, quan sát)
Medieval Latin
intueri (nhìn vào, chiêm nghiệm)
Medieval Latin
intuitivus (thuộc về trực giác)
English
intuitive

Nguồn gốc của sự thấu hiểu bên trong

Từ 'intuitive' có gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'intuitivus', phát triển từ động từ 'intueri'. 'Intueri' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'hướng tới') và 'tueri' (có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'intuitive' liên quan đến việc 'nhìn vào bên trong' hoặc 'quan sát trực tiếp mà không cần suy luận logic', phản ánh khả năng hiểu biết hoặc cảm nhận mà không cần phân tích có ý thức.

Usage Note

Từ 'intuitive' thường được dùng để mô tả một người có khả năng hiểu biết điều gì đó một cách tự nhiên, dễ dàng mà không cần suy nghĩ, phân tích nhiều. Nó cũng có thể mô tả một thiết kế hoặc giao diện dễ sử dụng và dễ hiểu. So sánh với 'instinctive': 'instinctive' mang tính bản năng, thường liên quan đến phản xạ tự nhiên, còn 'intuitive' mang tính hiểu biết, nhận thức nhanh nhạy hơn.

Prepositions

to for

'- Intuitive to': thường đi với người hoặc vật có khả năng hiểu biết trực giác về một vấn đề gì đó. '- Intuitive for': thường đi với một mục đích sử dụng nào đó, ví dụ 'the software is intuitive for beginners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intuitive
  • highly highly intuitive
    (rất trực giác, rất dễ hiểu)
  • naturally naturally intuitive
    (mang tính trực giác tự nhiên)
  • deeply deeply intuitive
    (sâu sắc theo trực giác)
intuitive + Noun
  • design intuitive design
    (thiết kế trực quan, thiết kế dễ sử dụng)
  • interface intuitive interface
    (giao diện trực quan, giao diện dễ dùng)
  • feeling intuitive feeling
    (cảm giác trực giác, linh cảm)
  • understanding intuitive understanding
    (sự thấu hiểu bằng trực giác)
  • approach intuitive approach
    (cách tiếp cận trực giác)
Verb + intuitive (or Verb + Object + intuitive)
  • make make something intuitive
    (làm cho cái gì đó dễ hiểu/trực quan)
  • find find something intuitive
    (thấy cái gì đó dễ hiểu/trực quan)

Idioms

  • An intuitive leap

    Một bước nhảy vọt bằng trực giác, một sự thấu hiểu đột ngột

    "He made an intuitive leap and solved the complex problem."

    (Anh ấy đã có một bước nhảy vọt bằng trực giác và giải quyết được vấn đề phức tạp.)

  • Have an intuitive sense of something

    Có một cảm nhận trực giác về điều gì đó

    "She has an intuitive sense of what her customers need."

    (Cô ấy có một cảm nhận trực giác về những gì khách hàng của mình cần.)

  • Be intuitive to use

    Dễ sử dụng (theo trực giác)

    "The new software is designed to be intuitive to use."

    (Phần mềm mới được thiết kế để dễ sử dụng (theo trực giác).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitive

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc sử dụng những gì người ta cảm thấy là đúng ngay cả khi không có lý luận có ý thức; bằng trực giác.

"She had an intuitive understanding of the client's needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitive".

Trực giác trong ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, trực giác (intuitive) thường được coi là một nguồn thông tin quý giá, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi ra quyết định nhanh chóng hoặc khi thông tin không đầy đủ. Nó được xem là một dạng 'kiến thức ngầm' tích lũy từ kinh nghiệm, cho phép con người đưa ra phán đoán mà không cần qua quá trình phân tích logic dài dòng. Tuy nhiên, trực giác cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thiên kiến, nên thường được cân nhắc cùng với lý trí.

Thiết kế trực quan trong công nghệ

Khái niệm 'intuitive design' (thiết kế trực quan) đã trở thành một tiêu chuẩn vàng trong ngành công nghệ và phát triển sản phẩm. Một sản phẩm hoặc giao diện được coi là 'intuitive' khi người dùng có thể sử dụng nó một cách dễ dàng và tự nhiên mà không cần hướng dẫn hay phải suy nghĩ nhiều. Điều này phản ánh sự ưu tiên trải nghiệm người dùng, giúp sản phẩm dễ tiếp cận và hiệu quả hơn, từ đó ảnh hưởng đến thành công của sản phẩm trên thị trường.