(Top Banner Ad)
intuitive design
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

intuitive design

UK: /ɪnˈtjuːɪtɪv dɪˈzaɪn/ • US: /ɪnˈtuːɪtɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trực quan thiết kế dễ sử dụng thiết kế thân thiện với người dùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that is easy to understand and use without needing explicit instructions.

Vietnamese Meaning

Thiết kế dễ hiểu và dễ sử dụng mà không cần hướng dẫn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company focused on creating an intuitive design for their new app."

    "Công ty tập trung vào việc tạo ra một thiết kế trực quan cho ứng dụng mới của họ."

  • "The intuitive design of the website made it easy for customers to find what they needed."

    "Thiết kế trực quan của trang web giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy những gì họ cần."

  • "Intuitive design is crucial for mobile applications."

    "Thiết kế trực quan là rất quan trọng đối với các ứng dụng di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác
Adjective intuitive có tính trực quan, dễ hiểu
Adverb intuitively một cách trực quan
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Late Latin
intuitivus
Old French
intuitif
English
intuitive

Nguồn gốc của 'Trực quan' và 'Thiết kế'

Từ 'intuitive' (trực quan) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intueri' nghĩa là 'nhìn vào, chiêm nghiệm', phát triển thành 'intuitivus' (nhận thức trực tiếp) trong tiếng Latin muộn. Từ 'design' (thiết kế) xuất phát từ tiếng Latin 'designare' ('đánh dấu', 'chỉ định') thông qua tiếng Pháp cổ 'designer'. Cụm từ 'intuitive design' là sự kết hợp hiện đại, xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 20 và 21, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và trải nghiệm người dùng, để mô tả một thiết kế dễ hiểu và sử dụng mà không cần hướng dẫn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực quan và dễ tiếp cận của một thiết kế. 'Intuitive' ở đây không chỉ đơn thuần là 'dễ hiểu' mà còn là 'hiểu một cách tự nhiên', gần như bản năng. Điều này có nghĩa là người dùng có thể sử dụng sản phẩm/giao diện mà không cần phải suy nghĩ nhiều hoặc đọc hướng dẫn sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intuitive design
  • excellent excellent intuitive design
    (thiết kế trực quan xuất sắc)
  • seamless seamless intuitive design
    (thiết kế trực quan liền mạch)
  • simple simple intuitive design
    (thiết kế trực quan đơn giản)
  • effective effective intuitive design
    (thiết kế trực quan hiệu quả)
Verb + intuitive design
  • create create intuitive design
    (tạo ra thiết kế trực quan)
  • develop develop intuitive design
    (phát triển thiết kế trực quan)
  • implement implement intuitive design
    (triển khai thiết kế trực quan)
  • ensure ensure intuitive design
    (đảm bảo thiết kế trực quan)
Noun/Prepositional phrase with intuitive design
  • principles principles of intuitive design
    (các nguyên tắc của thiết kế trực quan)
  • focus on focus on intuitive design
    (tập trung vào thiết kế trực quan)
  • for guidelines for intuitive design
    (hướng dẫn cho thiết kế trực quan)

Idioms

  • Good design is intuitive design.

    Thiết kế tốt là thiết kế trực quan.

    "When creating a new app, remember: good design is intuitive design, making it easy for anyone to use."

    (Khi tạo một ứng dụng mới, hãy nhớ: thiết kế tốt là thiết kế trực quan, giúp bất kỳ ai cũng có thể sử dụng dễ dàng.)

  • The hallmark of intuitive design.

    Dấu hiệu/Đặc điểm nổi bật của thiết kế trực quan.

    "Seamless user experience is often considered the hallmark of intuitive design."

    (Trải nghiệm người dùng liền mạch thường được coi là dấu hiệu nổi bật của thiết kế trực quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitive design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế dễ hiểu và dễ sử dụng mà không cần hướng dẫn cụ thể.

"The company focused on creating an intuitive design for their new app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer designs with intuitive design in mind, aiming for ease of use.
Nhà phát triển phần mềm thiết kế chú trọng đến thiết kế trực quan, hướng đến sự dễ sử dụng.
Phủ định
The initial design did not intuitively guide users, so it was revised.
Thiết kế ban đầu không hướng dẫn người dùng một cách trực quan, vì vậy nó đã được sửa đổi.
Nghi vấn
Does the user interface intuitively provide the necessary information?
Giao diện người dùng có cung cấp thông tin cần thiết một cách trực quan không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is implementing intuitive design principles in the new software.
Đội ngũ đang triển khai các nguyên tắc thiết kế trực quan vào phần mềm mới.
Phủ định
The developers are not considering intuitive design elements in this iteration.
Các nhà phát triển không xem xét các yếu tố thiết kế trực quan trong lần lặp này.
Nghi vấn
Are they designing the interface with an intuitive approach?
Họ có đang thiết kế giao diện với một cách tiếp cận trực quan không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has always valued intuitive design in its products.
Công ty luôn đánh giá cao thiết kế trực quan trong các sản phẩm của mình.
Phủ định
The developers have not considered intuitive design enough in this new application.
Các nhà phát triển đã không xem xét đủ thiết kế trực quan trong ứng dụng mới này.
Nghi vấn
Has the team incorporated intuitive design principles into the user interface?
Nhóm đã kết hợp các nguyên tắc thiết kế trực quan vào giao diện người dùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitive design".

Tầm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ và UX

Trong ngành công nghệ và thiết kế trải nghiệm người dùng (UX), 'intuitive design' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó nhấn mạnh việc tạo ra các sản phẩm và giao diện mà người dùng có thể hiểu và sử dụng dễ dàng một cách tự nhiên, mà không cần đọc hướng dẫn sử dụng phức tạp. Điều này giúp giảm thiểu sự thất vọng và tăng cường hiệu quả sử dụng.

Triết lý thiết kế của Apple

Apple thường được coi là hình mẫu về thiết kế trực quan. Triết lý của họ tập trung vào sự đơn giản và dễ tiếp cận, loại bỏ các nút bấm hoặc lựa chọn không cần thiết, cho phép người dùng tương tác với sản phẩm một cách 'trực giác' ngay từ lần đầu tiên. Điều này đã góp phần lớn vào sự thành công và độ nhận diện thương hiệu của Apple.