(Top Banner Ad)
user interface design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

user interface design

UK: /ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs dɪˈzaɪn/ • US: /ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế giao diện người dùng thiết kế UI
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating interfaces for software or computerized devices, focusing on appearance and usability.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra giao diện cho phần mềm hoặc các thiết bị điện toán, tập trung vào hình thức và khả năng sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in user interface design to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết kế giao diện người dùng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Good user interface design is essential for a successful software application."

    "Thiết kế giao diện người dùng tốt là điều cần thiết cho một ứng dụng phần mềm thành công."

  • "The new user interface design makes the program much easier to navigate."

    "Thiết kế giao diện người dùng mới giúp chương trình dễ điều hướng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user Người dùng
Noun designer Nhà thiết kế
Verb design Thiết kế
Adjective user-friendly Thân thiện với người dùng
Noun usability Khả năng sử dụng, tính dễ dùng
Noun user experience (UX) Trải nghiệm người dùng (UX)
Noun user interface (UI) Giao diện người dùng (UI)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usus
Old French
usager
English
user
Latin
inter
Latin
facies
English
interface
Latin
designare
Old French
deseigner
English
design
English
user interface design

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'user interface design' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân và giao diện đồ họa người dùng (GUI) vào cuối thế kỷ 20. Nó không có lịch sử lâu đời như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh đã tồn tại: 'user' (người dùng), 'interface' (giao diện), và 'design' (thiết kế), phản ánh sự chuyển dịch sang tư duy lấy người dùng làm trung tâm trong công nghệ.

Từ 'Mặt' Đến 'Điểm Tương Tác'

Từ 'interface' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'inter' (giữa) và 'facies' (mặt). Ban đầu, nó có nghĩa là một bề mặt chung nơi hai thứ tiếp xúc. Tuy nhiên, trong thời đại máy tính, nghĩa của nó đã phát triển thành 'điểm tương tác' giữa người dùng và máy móc. Giao diện không chỉ là 'bề mặt' mà là toàn bộ cách người dùng tương tác với hệ thống, ứng dụng.

Thiết Kế Vì Con Người

Khái niệm 'user' (người dùng) bắt đầu trở nên quan trọng khi công nghệ dần thoát khỏi phòng thí nghiệm và đến tay công chúng. Cùng với đó, 'design' (thiết kế) không còn chỉ là việc tạo ra vẻ đẹp mà còn là giải quyết vấn đề, tối ưu hóa trải nghiệm. 'User interface design' ra đời để nhấn mạnh rằng mục tiêu của thiết kế giao diện là tạo ra sự dễ dàng, hiệu quả và thú vị cho chính người sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc tạo ra các giao diện trực quan, dễ sử dụng và hiệu quả cho người dùng. Nó bao gồm việc thiết kế bố cục, màu sắc, kiểu chữ, và các yếu tố tương tác khác. Khác với *user experience (UX) design*, *user interface (UI) design* tập trung chủ yếu vào khía cạnh thị giác và tương tác trực tiếp của giao diện.

Prepositions

for in

*for*: được sử dụng để chỉ mục đích của thiết kế giao diện người dùng (ví dụ: user interface design *for* mobile applications). *in*: được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà thiết kế được áp dụng (ví dụ: advancements *in* user interface design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user interface design
  • good good user interface design
    (thiết kế giao diện người dùng tốt)
  • intuitive intuitive user interface design
    (thiết kế giao diện người dùng trực quan)
  • responsive responsive user interface design
    (thiết kế giao diện người dùng đáp ứng)
  • effective effective user interface design
    (thiết kế giao diện người dùng hiệu quả)
Verb + user interface design
  • create create user interface design
    (tạo thiết kế giao diện người dùng)
  • improve improve user interface design
    (cải thiện thiết kế giao diện người dùng)
  • specialize in specialize in user interface design
    (chuyên về thiết kế giao diện người dùng)
  • master master user interface design
    (thành thạo thiết kế giao diện người dùng)
Noun + user interface design
  • principles of principles of user interface design
    (các nguyên tắc của thiết kế giao diện người dùng)
  • the field of the field of user interface design
    (lĩnh vực thiết kế giao diện người dùng)
  • importance of importance of user interface design
    (tầm quan trọng của thiết kế giao diện người dùng)

Idioms

  • Best practices in user interface design

    Các thực hành tốt nhất trong thiết kế giao diện người dùng

    "Following best practices in user interface design leads to more engaged and satisfied users."

    (Việc tuân thủ các thực hành tốt nhất trong thiết kế giao diện người dùng sẽ giúp người dùng gắn kết và hài lòng hơn.)

  • Put the user at the heart of user interface design

    Đặt người dùng làm trọng tâm của thiết kế giao diện người dùng

    "Modern companies strive to put the user at the heart of user interface design to create truly effective products."

    (Các công ty hiện đại nỗ lực đặt người dùng làm trọng tâm của thiết kế giao diện người dùng để tạo ra các sản phẩm thực sự hiệu quả.)

  • Seamless user interface design

    Thiết kế giao diện người dùng liền mạch

    "A seamless user interface design makes an application feel natural and incredibly easy to use."

    (Một thiết kế giao diện người dùng liền mạch khiến ứng dụng trở nên tự nhiên và cực kỳ dễ sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user interface design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra giao diện cho phần mềm hoặc các thiết bị điện toán, tập trung vào hình thức và khả năng sử dụng.

"The company invested heavily in user interface design to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has improved its user interface design significantly in recent years.
Công ty đã cải thiện đáng kể thiết kế giao diện người dùng trong những năm gần đây.
Phủ định
We have not finalized the user interface design for the new application yet.
Chúng tôi vẫn chưa hoàn thiện thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng mới.
Nghi vấn
Has the team considered the user interface design principles outlined in the style guide?
Nhóm đã xem xét các nguyên tắc thiết kế giao diện người dùng được nêu trong hướng dẫn phong cách chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user interface design team's presentation was very impressive.
Bài thuyết trình của nhóm thiết kế giao diện người dùng rất ấn tượng.
Phủ định
The user interface design's effectiveness isn't always immediately apparent.
Hiệu quả của thiết kế giao diện người dùng không phải lúc nào cũng thấy rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the user interface design's clarity a priority for this project?
Độ rõ ràng của thiết kế giao diện người dùng có phải là ưu tiên cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user interface design".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng

Trong thế giới công nghệ hiện đại, thiết kế giao diện người dùng (UI) tốt không chỉ là về thẩm mỹ mà còn là yếu tố then chốt tạo nên trải nghiệm người dùng (UX) xuất sắc. Một UI được thiết kế tốt sẽ giúp người dùng dễ dàng tương tác với sản phẩm, tăng sự hài lòng và lòng trung thành. Ngược lại, một UI kém có thể gây ra sự thất vọng, dẫn đến việc người dùng từ bỏ sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của doanh nghiệp.

Sự phát triển của thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

Ban đầu, thiết kế phần mềm thường tập trung vào các giới hạn kỹ thuật và khả năng của hệ thống. Tuy nhiên, theo thời gian, ngành công nghiệp nhận ra rằng việc đặt nhu cầu, hành vi và mục tiêu của người dùng lên hàng đầu là vô cùng quan trọng. Sự chuyển đổi sang triết lý 'thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' này đã định hình cách các sản phẩm công nghệ được tạo ra ngày nay, với mục tiêu là sự trực quan, hiệu quả và dễ tiếp cận cho mọi đối tượng.