(Top Banner Ad)
user experience design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

user experience design

UK: /ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns dɪˈzaɪn/ • US: /ˈjuːzər ɪkˈspɪriəns dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế trải nghiệm người dùng thiết kế UX
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating products that provide meaningful and relevant experiences to users. This involves the design of the entire process of acquiring and integrating the product, including aspects of branding, design, usability and function.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các sản phẩm cung cấp trải nghiệm có ý nghĩa và phù hợp cho người dùng. Điều này bao gồm thiết kế toàn bộ quá trình mua và tích hợp sản phẩm, bao gồm các khía cạnh về xây dựng thương hiệu, thiết kế, tính khả dụng và chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good user experience design can significantly increase customer satisfaction."

    "Một thiết kế trải nghiệm người dùng tốt có thể làm tăng đáng kể sự hài lòng của khách hàng."

  • "The company is investing heavily in user experience design to improve its mobile app."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào thiết kế trải nghiệm người dùng để cải thiện ứng dụng di động của mình."

  • "User experience design principles should be applied throughout the product development lifecycle."

    "Các nguyên tắc thiết kế trải nghiệm người dùng nên được áp dụng trong suốt vòng đời phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun User Người dùng
Verb Design Thiết kế
Noun Designer Nhà thiết kế
Adjective Experiential Thuộc về trải nghiệm

Synonyms

UX design (Thiết kế UX)UED (Thiết kế trải nghiệm người dùng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English
User
English
Experience
English
Design
English
User Experience Design

Nguồn Gốc của User Experience Design

Thuật ngữ 'User Experience Design' (Thiết kế trải nghiệm người dùng) bắt đầu nổi lên vào những năm 1990, khi Don Norman tại Apple nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế sản phẩm xoay quanh người dùng. Thay vì chỉ tập trung vào tính năng, UX Design quan tâm đến cảm xúc và trải nghiệm tổng thể của người dùng khi tương tác với sản phẩm.

Usage Note

User experience design (UXD hoặc UED) tập trung vào việc hiểu người dùng, mục tiêu của họ và cách họ tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với user interface design (UI design), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau. UI design tập trung cụ thể vào giao diện trực quan của sản phẩm.

Prepositions

in for

‘in user experience design’ dùng để chỉ vai trò, kỹ năng, hoặc yếu tố được sử dụng trong thiết kế trải nghiệm người dùng. ‘for user experience design’ dùng để chỉ mục tiêu hoặc mục đích của việc thiết kế trải nghiệm người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + user experience design
  • good user experience design
    (thiết kế trải nghiệm người dùng tốt)
  • effective user experience design
    (thiết kế trải nghiệm người dùng hiệu quả)
  • intuitive user experience design
    (thiết kế trải nghiệm người dùng trực quan)
Động từ + user experience design
  • improve user experience design
    (cải thiện thiết kế trải nghiệm người dùng)
  • study user experience design
    (nghiên cứu thiết kế trải nghiệm người dùng)
  • implement user experience design
    (triển khai thiết kế trải nghiệm người dùng)

Idioms

  • User-centered design is key to success.

    Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm là chìa khóa thành công.

    "In modern software development, user-centered design is key to success."

    (Trong phát triển phần mềm hiện đại, thiết kế lấy người dùng làm trung tâm là chìa khóa thành công.)

  • The devil is in the details of user experience design.

    Sự khó khăn nằm ở các chi tiết của thiết kế trải nghiệm người dùng.

    "The devil is in the details of user experience design; small things can make a big difference."

    (Sự khó khăn nằm ở các chi tiết của thiết kế trải nghiệm người dùng; những điều nhỏ nhặt có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user experience design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra các sản phẩm cung cấp trải nghiệm có ý nghĩa và phù hợp cho người dùng. Điều này bao gồm thiết kế toàn bộ quá trình mua và tích hợp sản phẩm, bao gồm các khía cạnh về xây dựng thương hiệu, thiết kế, tính khả dụng và chức năng.

"A good user experience design can significantly increase customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user experience design".

Tầm Quan Trọng của UX Design trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, trải nghiệm người dùng được coi trọng hàng đầu. Các công ty đầu tư mạnh vào UX Design để thu hút và giữ chân khách hàng. Sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường khiến trải nghiệm người dùng trở thành yếu tố quyết định sự thành công của sản phẩm.

Tính Cá Nhân Hóa trong UX Design

Xu hướng cá nhân hóa ngày càng trở nên quan trọng trong UX Design. Người dùng mong muốn sản phẩm và dịch vụ được tùy chỉnh theo nhu cầu và sở thích cá nhân của họ. Các nhà thiết kế UX cố gắng tạo ra trải nghiệm phù hợp với từng người dùng, tăng cường sự gắn kết và hài lòng.