usher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shows people to their seats in a theater, church, or other public building.
Vietnamese Meaning
Người dẫn chỗ, người hướng dẫn khách đến chỗ ngồi của họ trong rạp hát, nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The usher showed us to our seats."
"Người dẫn chỗ đã dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi."
-
"An usher helped the elderly woman find her seat."
"Một người dẫn chỗ đã giúp người phụ nữ lớn tuổi tìm chỗ ngồi của mình."
-
"The new policies ushered in a period of economic growth."
"Các chính sách mới đã mở ra một giai đoạn tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usher' thường được dùng để chỉ người có nhiệm vụ hướng dẫn khách tới vị trí chỗ ngồi đã được chỉ định hoặc phù hợp với mong muốn của khách. Trong bối cảnh nhà thờ, usher thường có thêm nhiệm vụ thu tiền quyên góp.
Prepositions
'Usher at' thường chỉ địa điểm làm việc của người dẫn chỗ. 'Usher to' thường dùng để chỉ hành động dẫn ai đó đến một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in to usher in a new era (mở ra một kỷ nguyên mới)
-
to to usher a guest to their seat (dẫn một vị khách đến chỗ ngồi của họ)
-
out to usher someone out of the building (dẫn/mời ai đó ra khỏi tòa nhà)
-
wedding a wedding usher (người dẫn khách trong đám cưới)
-
cinema a cinema usher (người dẫn chỗ trong rạp chiếu phim)
-
church a church usher (người dẫn chỗ trong nhà thờ)
Idioms
-
usher in a new era/period
mở ra một kỷ nguyên/giai đoạn mới (có ý nghĩa quan trọng)
"The invention of the internet ushered in a new era of communication."
(Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
-
usher someone out
tiễn/mời ai đó ra ngoài (một cách lịch sự nhưng có phần dứt khoát)
"The manager had to usher the disruptive customer out of the store."
(Người quản lý phải mời khách hàng gây rối ra khỏi cửa hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usher
nounNgười dẫn chỗ, người hướng dẫn khách đến chỗ ngồi của họ trong rạp hát, nhà thờ hoặc các tòa nhà công cộng khác.
"The usher showed us to our seats."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The staff will usher guests to their seats before the show begins. |
Nhân viên sẽ dẫn khách đến chỗ ngồi của họ trước khi buổi biểu diễn bắt đầu. |
| Phủ định | They didn't usher us in a timely manner, so we missed the beginning of the movie. |
Họ đã không dẫn chúng tôi vào kịp thời, vì vậy chúng tôi đã bỏ lỡ phần đầu của bộ phim. |
| Nghi vấn | Will they usher us to our table, or do we find it ourselves? |
Họ sẽ dẫn chúng ta đến bàn của mình hay chúng ta tự tìm? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The head usher had a crucial responsibility: ensuring every guest found their seat quickly and efficiently. |
Người dẫn chỗ chính có một trách nhiệm quan trọng: đảm bảo mọi khách đều tìm được chỗ ngồi của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả. |
| Phủ định | The theater didn't usher latecomers during the performance: disrupting the actors was unacceptable. |
Rạp hát không dẫn những người đến muộn vào chỗ trong suốt buổi biểu diễn: làm gián đoạn các diễn viên là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Does the theater always usher patrons to their seats: or are some rows self-service? |
Nhà hát có luôn dẫn khách đến chỗ ngồi của họ không: hay một số hàng ghế là tự phục vụ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guests were ushered to their seats by the staff. |
Khách đã được nhân viên dẫn đến chỗ ngồi của họ. |
| Phủ định | The latecomers were not ushered in until the intermission. |
Những người đến muộn không được dẫn vào cho đến khi giải lao. |
| Nghi vấn | Will the audience be ushered out row by row after the performance? |
Khán giả sẽ được dẫn ra từng hàng một sau buổi biểu diễn phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater staff will usher the audience to their seats. |
Nhân viên rạp hát sẽ dẫn khán giả đến chỗ ngồi của họ. |
| Phủ định | She is not going to usher at the concert next week. |
Cô ấy sẽ không làm người dẫn chỗ tại buổi hòa nhạc tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they usher us to a better location if we ask? |
Liệu họ có dẫn chúng ta đến một vị trí tốt hơn nếu chúng ta hỏi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The head usher has been ushering guests to their seats all evening. |
Người quản lý dẫn chỗ đã dẫn khách đến chỗ ngồi của họ cả buổi tối. |
| Phủ định | She hasn't been ushering at the theater lately because of her injury. |
Gần đây cô ấy đã không dẫn chỗ tại nhà hát vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Has the new employee been ushering people efficiently? |
Nhân viên mới có đang dẫn khách một cách hiệu quả không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ushers people to their seats at the theater. |
Anh ấy dẫn mọi người đến chỗ ngồi của họ tại rạp hát. |
| Phủ định | She does not usher in the church on Sundays. |
Cô ấy không làm người dẫn chỗ ở nhà thờ vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does the usher know where seat A12 is? |
Người dẫn chỗ có biết vị trí ghế A12 ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usher".
