guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who advises or shows the way to others.
Vietnamese Meaning
Người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted as our guide through the forest."
"Anh ấy đóng vai trò là người dẫn đường của chúng tôi xuyên qua khu rừng."
-
"This book is a comprehensive guide to Italian cuisine."
"Cuốn sách này là một hướng dẫn toàn diện về ẩm thực Ý."
-
"The company needs someone to guide them through the legal process."
"Công ty cần một người hướng dẫn họ qua quy trình pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun, Verb | guide | người hướng dẫn, vật chỉ dẫn; dẫn đường, hướng dẫn |
| Noun | guidance | sự hướng dẫn, sự chỉ đạo |
| Adjective | guiding | hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn đường |
| Verb | misguide | chỉ sai đường, hướng dẫn sai |
| Noun | misguidance | sự chỉ sai đường, sự hướng dẫn sai |
| Adjective | unguided | không được hướng dẫn, không có người chỉ dẫn |
| Noun | guideline | nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guide' (danh từ) thường chỉ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn, giúp đỡ người khác trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể. Nó có thể là hướng dẫn viên du lịch, người tư vấn, hoặc sách hướng dẫn.
Prepositions
'Guide to' thường dùng để chỉ một người hoặc vật (như sách) cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể. 'Guide for' thường dùng để chỉ người hoặc vật cung cấp hướng dẫn cho một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable guide (người hướng dẫn đáng tin cậy)
-
expert expert guide (hướng dẫn viên chuyên nghiệp/giỏi)
-
practical practical guide (hướng dẫn thực tế)
-
follow a follow a guide (đi theo người hướng dẫn)
-
hire a hire a guide (thuê người hướng dẫn)
-
act as a act as a guide (đóng vai trò người hướng dẫn)
-
guide guide book (sách hướng dẫn du lịch)
-
guide guide dog (chó dẫn đường (cho người khiếm thị))
-
guide guide rail (thanh chắn an toàn, lan can)
Idioms
-
let your conscience be your guide
Hãy để lương tâm dẫn lối/chỉ đường cho bạn.
"When faced with a difficult decision, always let your conscience be your guide."
(Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, hãy luôn để lương tâm dẫn lối cho bạn.)
-
a guiding light
hình mẫu/nguồn cảm hứng/người dẫn đường
"Her teacher was a guiding light for her throughout her academic journey."
(Người giáo viên của cô ấy là một nguồn cảm hứng/người dẫn đường cho cô ấy trong suốt hành trình học tập.)
-
guide someone's hand
âm thầm ảnh hưởng, điều khiển hành động của ai đó (thường là một cách tinh tế)
"The coach tried to guide the young player's hand during the game."
(Huấn luyện viên đã cố gắng âm thầm định hướng hành động của cầu thủ trẻ trong trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guide
danh từNgười hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.
"He acted as our guide through the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide".
