(Top Banner Ad)
guide
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

guide

UK: /ɡaɪd/ • US: /ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

người hướng dẫn hướng dẫn chỉ dẫn dẫn dắt định hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advises or shows the way to others.

Vietnamese Meaning

Người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted as our guide through the forest."

    "Anh ấy đóng vai trò là người dẫn đường của chúng tôi xuyên qua khu rừng."

  • "This book is a comprehensive guide to Italian cuisine."

    "Cuốn sách này là một hướng dẫn toàn diện về ẩm thực Ý."

  • "The company needs someone to guide them through the legal process."

    "Công ty cần một người hướng dẫn họ qua quy trình pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Verb guide người hướng dẫn, vật chỉ dẫn; dẫn đường, hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, sự chỉ đạo
Adjective guiding hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn đường
Verb misguide chỉ sai đường, hướng dẫn sai
Noun misguidance sự chỉ sai đường, sự hướng dẫn sai
Adjective unguided không được hướng dẫn, không có người chỉ dẫn
Noun guideline nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wītan
Old French
guider
Middle English
guide
English
guide

Từ Cổ Xưa Đến Nay

Từ 'guide' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'guider' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chỉ dẫn, lãnh đạo'. 'Guider' lại được cho là xuất phát từ một từ Germanic cổ (như tiếng Frankish '*wītan'), mang ý nghĩa 'chỉ đường, chăm sóc'. Vì vậy, từ 'guide' đã mang ý nghĩa dẫn dắt, chỉ lối từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'guide' (danh từ) thường chỉ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm hơn, giúp đỡ người khác trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một địa điểm cụ thể. Nó có thể là hướng dẫn viên du lịch, người tư vấn, hoặc sách hướng dẫn.

Prepositions

to for

'Guide to' thường dùng để chỉ một người hoặc vật (như sách) cung cấp thông tin về một chủ đề cụ thể. 'Guide for' thường dùng để chỉ người hoặc vật cung cấp hướng dẫn cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guide
  • reliable reliable guide
    (người hướng dẫn đáng tin cậy)
  • expert expert guide
    (hướng dẫn viên chuyên nghiệp/giỏi)
  • practical practical guide
    (hướng dẫn thực tế)
Verb + guide
  • follow a follow a guide
    (đi theo người hướng dẫn)
  • hire a hire a guide
    (thuê người hướng dẫn)
  • act as a act as a guide
    (đóng vai trò người hướng dẫn)
guide + Noun
  • guide guide book
    (sách hướng dẫn du lịch)
  • guide guide dog
    (chó dẫn đường (cho người khiếm thị))
  • guide guide rail
    (thanh chắn an toàn, lan can)

Idioms

  • let your conscience be your guide

    Hãy để lương tâm dẫn lối/chỉ đường cho bạn.

    "When faced with a difficult decision, always let your conscience be your guide."

    (Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, hãy luôn để lương tâm dẫn lối cho bạn.)

  • a guiding light

    hình mẫu/nguồn cảm hứng/người dẫn đường

    "Her teacher was a guiding light for her throughout her academic journey."

    (Người giáo viên của cô ấy là một nguồn cảm hứng/người dẫn đường cho cô ấy trong suốt hành trình học tập.)

  • guide someone's hand

    âm thầm ảnh hưởng, điều khiển hành động của ai đó (thường là một cách tinh tế)

    "The coach tried to guide the young player's hand during the game."

    (Huấn luyện viên đã cố gắng âm thầm định hướng hành động của cầu thủ trẻ trong trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guide

danh từ
Lật mặt

Người hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.

"He acted as our guide through the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guide".

Chó dẫn đường (Guide Dog)

Ở nhiều nước phương Tây, chó dẫn đường là những người bạn trung thành và được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ người khiếm thị di chuyển an toàn. Chúng được coi là thành viên thiết yếu trong cuộc sống của chủ nhân và được phép đi vào hầu hết các không gian công cộng.

Người cố vấn tinh thần/hướng đạo

Trong nhiều truyền thống và văn hóa, có khái niệm về 'người hướng đạo' hoặc 'người cố vấn tinh thần' (spiritual guide/mentor). Đó là những người có kinh nghiệm, trí tuệ, giúp đỡ và dẫn dắt người khác vượt qua khó khăn, tìm ra con đường đúng đắn trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc phát triển bản thân.