usualness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being usual; commonness; ordinariness.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái thông thường; sự phổ biến; sự bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The usualness of the event made it less exciting for the seasoned attendees."
"Sự thông thường của sự kiện khiến nó kém thú vị hơn đối với những người tham dự dày dặn kinh nghiệm."
-
"The usualness of her routine was comforting to her."
"Sự thông thường trong thói quen của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy thoải mái."
-
"He commented on the usualness of the landscape."
"Anh ấy bình luận về sự quen thuộc của phong cảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usualness' nhấn mạnh vào sự quen thuộc và không có gì đặc biệt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'commonness'. Nó cho thấy một điều gì đó không gây ngạc nhiên hoặc bất ngờ vì nó phù hợp với những gì thường thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere usualness (sự thông thường đơn thuần)
-
daily daily usualness (sự thông thường hàng ngày)
-
comforting comforting usualness (sự thông thường dễ chịu)
-
reassuring reassuring usualness (sự thông thường mang lại sự yên tâm)
-
boring boring usualness (sự thông thường nhàm chán)
-
embrace embrace the usualness (chấp nhận sự thông thường)
-
break break the usualness (phá vỡ sự thông thường/thói quen)
-
return to return to usualness (quay trở lại sự thông thường/trạng thái bình thường)
-
appreciate appreciate the usualness (trân trọng sự thông thường)
-
a sense of a sense of usualness (cảm giác thông thường/bình thường)
-
the comfort of the comfort of usualness (sự thoải mái của sự thông thường)
Idioms
-
A return to usualness
Sự trở lại trạng thái bình thường/thông thường.
"After the storm, people longed for a return to usualness."
(Sau cơn bão, mọi người mong mỏi cuộc sống trở lại bình thường.)
-
The comforting usualness of everyday life
Sự thông thường dễ chịu của cuộc sống hàng ngày.
"She found solace in the comforting usualness of her routine."
(Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong sự thông thường dễ chịu của thói quen hàng ngày.)
-
Break the usualness
Phá vỡ sự thông thường/tính chất thường lệ (ám chỉ sự thay đổi, đổi mới).
"He tried to break the usualness of his job by taking on new challenges."
(Anh ấy cố gắng phá vỡ sự nhàm chán của công việc bằng cách nhận những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usualness
Danh từTính chất hoặc trạng thái thông thường; sự phổ biến; sự bình thường.
"The usualness of the event made it less exciting for the seasoned attendees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usualness".
