utterable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being uttered; speakable; pronounceable.
Vietnamese Meaning
Có thể thốt ra được; có thể nói được; có thể phát âm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain was so intense, it was barely utterable."
"Cơn đau dữ dội đến mức khó mà thốt nên lời."
-
"Some feelings are too deep to be utterable."
"Một số cảm xúc quá sâu sắc để có thể thốt nên lời."
-
"The truth, though unpleasant, is utterable."
"Sự thật, dù khó chịu, vẫn có thể nói ra được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'utterable' thường được dùng để nhấn mạnh khả năng diễn đạt một điều gì đó bằng lời nói, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc phức tạp. Nó khác với 'speakable' ở chỗ 'utterable' tập trung hơn vào khả năng phát ra âm thanh có ý nghĩa, trong khi 'speakable' có thể đơn giản chỉ là khả năng phát âm. Ví dụ, một cảm xúc quá mãnh liệt có thể không 'utterable' (không thể thốt ra thành lời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely utterable (hầu như không thể nói ra được)
-
easily easily utterable (dễ dàng nói ra được)
-
make make something utterable (làm cho điều gì đó có thể nói ra được)
-
consider consider something utterable (xem điều gì đó là có thể nói ra được)
Idioms
-
beyond utterable description
vượt quá mọi sự miêu tả bằng lời
"The beauty of the sunset was beyond utterable description."
(Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt quá mọi sự miêu tả bằng lời.)
-
not utterable in polite society
không thể nói ra ở những nơi trang trọng
"The words he used were not utterable in polite society."
(Những lời anh ấy dùng không thể nói ra ở những nơi trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utterable
tính từCó thể thốt ra được; có thể nói được; có thể phát âm được.
"The pain was so intense, it was barely utterable."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The joy he felt at seeing his family again was utterable. |
Niềm vui anh ấy cảm thấy khi gặp lại gia đình là có thể diễn tả được. |
| Phủ định | His grief after the loss was not utterable. |
Nỗi đau của anh ấy sau mất mát không thể diễn tả được. |
| Nghi vấn | Is the beauty of the sunset utterable in words? |
Liệu vẻ đẹp của hoàng hôn có thể diễn tả bằng lời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterable".
