(Top Banner Ad)
utterable
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

utterable

UK: /ˈʌtərəbəl/ • US: /ˈʌtərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thốt ra có thể nói ra diễn tả được bằng lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being uttered; speakable; pronounceable.

Vietnamese Meaning

Có thể thốt ra được; có thể nói được; có thể phát âm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was so intense, it was barely utterable."

    "Cơn đau dữ dội đến mức khó mà thốt nên lời."

  • "Some feelings are too deep to be utterable."

    "Một số cảm xúc quá sâu sắc để có thể thốt nên lời."

  • "The truth, though unpleasant, is utterable."

    "Sự thật, dù khó chịu, vẫn có thể nói ra được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utter nói, phát biểu
Noun utterance sự phát ngôn, lời nói
Adverb utterly hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
utteren
Old English
ūtor

Nguồn gốc của 'utterable'

Từ 'utterable' xuất phát từ động từ 'utter' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đưa ra,' 'phát biểu,' hoặc 'nói ra.' Nó liên quan đến việc làm cho điều gì đó trở nên công khai thông qua lời nói. Vì vậy, 'utterable' có nghĩa là 'có thể nói ra được' hoặc 'có thể diễn đạt bằng lời'.

Usage Note

Từ 'utterable' thường được dùng để nhấn mạnh khả năng diễn đạt một điều gì đó bằng lời nói, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc phức tạp. Nó khác với 'speakable' ở chỗ 'utterable' tập trung hơn vào khả năng phát ra âm thanh có ý nghĩa, trong khi 'speakable' có thể đơn giản chỉ là khả năng phát âm. Ví dụ, một cảm xúc quá mãnh liệt có thể không 'utterable' (không thể thốt ra thành lời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utterable
  • barely barely utterable
    (hầu như không thể nói ra được)
  • easily easily utterable
    (dễ dàng nói ra được)
Verb + utterable
  • make make something utterable
    (làm cho điều gì đó có thể nói ra được)
  • consider consider something utterable
    (xem điều gì đó là có thể nói ra được)

Idioms

  • beyond utterable description

    vượt quá mọi sự miêu tả bằng lời

    "The beauty of the sunset was beyond utterable description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt quá mọi sự miêu tả bằng lời.)

  • not utterable in polite society

    không thể nói ra ở những nơi trang trọng

    "The words he used were not utterable in polite society."

    (Những lời anh ấy dùng không thể nói ra ở những nơi trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utterable

tính từ
Lật mặt

Có thể thốt ra được; có thể nói được; có thể phát âm được.

"The pain was so intense, it was barely utterable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The joy he felt at seeing his family again was utterable.
Niềm vui anh ấy cảm thấy khi gặp lại gia đình là có thể diễn tả được.
Phủ định
His grief after the loss was not utterable.
Nỗi đau của anh ấy sau mất mát không thể diễn tả được.
Nghi vấn
Is the beauty of the sunset utterable in words?
Liệu vẻ đẹp của hoàng hôn có thể diễn tả bằng lời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utterable".

Sự quan trọng của lời nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự do ngôn luận được coi trọng, và việc có thể diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng (utterable) là một kỹ năng quan trọng. Tuy nhiên, cũng có những giới hạn về những gì được coi là chấp nhận được để nói ra (utterable) trong các tình huống khác nhau.