uv filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A filter that blocks or reduces ultraviolet (UV) radiation.
Vietnamese Meaning
Một bộ lọc chặn hoặc làm giảm bức xạ tia cực tím (UV).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always use a UV filter on my camera lens to protect it from scratches."
"Tôi luôn sử dụng bộ lọc UV trên ống kính máy ảnh của mình để bảo vệ nó khỏi trầy xước."
-
"A good UV filter is essential for landscape photography."
"Một bộ lọc UV tốt là điều cần thiết cho chụp ảnh phong cảnh."
-
"This sunscreen contains a UV filter to protect your skin from sun damage."
"Kem chống nắng này chứa bộ lọc UV để bảo vệ làn da của bạn khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ultraviolet | Tia cực tím, tia tử ngoại |
| Verb | Filter | Lọc, sàng lọc |
| Verb | Filtering | Sự lọc, quá trình lọc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ lọc UV được sử dụng để bảo vệ ống kính máy ảnh khỏi trầy xước và giảm ảnh hưởng của tia UV lên chất lượng ảnh, đặc biệt ở những nơi có độ cao lớn hoặc gần biển. Trong da liễu, đề cập đến các thành phần trong kem chống nắng giúp ngăn chặn tia UV gây hại cho da.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng (ví dụ: a UV filter for your camera). Sử dụng 'on' khi nói về vị trí đặt bộ lọc (ví dụ: the UV filter on the lens).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High-quality high-quality UV filter (Bộ lọc UV chất lượng cao)
-
Protective protective UV filter (Bộ lọc UV bảo vệ)
-
Cheap cheap UV filter (Bộ lọc UV giá rẻ)
-
Apply apply UV filter (Sử dụng bộ lọc UV)
-
Use use UV filter (Dùng bộ lọc UV)
-
Install install UV filter (Lắp đặt bộ lọc UV)
Idioms
-
Better safe than sorry (regarding UV protection).
Cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến bảo vệ khỏi tia UV).
"It's better safe than sorry, always wear a UV filter on your camera lens when shooting outdoors."
(Cẩn tắc vô áy náy, luôn luôn dùng bộ lọc UV cho ống kính máy ảnh của bạn khi chụp ảnh ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uv filter
Danh từMột bộ lọc chặn hoặc làm giảm bức xạ tia cực tím (UV).
"I always use a UV filter on my camera lens to protect it from scratches."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My new sunglasses have a UV filter. |
Kính râm mới của tôi có bộ lọc tia UV. |
| Phủ định | This window doesn't have a UV filter. |
Cửa sổ này không có bộ lọc tia UV. |
| Nghi vấn | Does this sunscreen contain a UV filter? |
Kem chống nắng này có chứa bộ lọc tia UV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv filter".
