(Top Banner Ad)
ultraviolet
B2
tính từ B2 Vật lý học, Quang học

ultraviolet

UK: /ˌʌltrəˈvaɪələt/ • US: /ˌʌltrəˈvaɪələt/

Nghĩa tiếng Việt

tia cực tím tia tử ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wavelength shorter than that of visible light and longer than that of X-rays; situated beyond the violet end of the spectrum.

Vietnamese Meaning

Có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được và dài hơn tia X; nằm ngoài vùng tím của quang phổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ultraviolet radiation can damage skin."

    "Bức xạ tia cực tím có thể gây tổn thương da."

  • "The ozone layer absorbs most of the Sun's ultraviolet rays."

    "Tầng ozone hấp thụ phần lớn tia cực tím từ Mặt Trời."

  • "Extended exposure to ultraviolet light can cause skin cancer."

    "Tiếp xúc lâu với tia cực tím có thể gây ung thư da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ultraviolet Thuộc về tia cực tím; liên quan đến tia cực tím (ví dụ: 'tia cực tím', 'đèn cực tím').
Noun ultraviolet Tia cực tím; bức xạ cực tím. Thường được viết tắt là UV.
Abbreviation UV Viết tắt của 'ultraviolet' (tia cực tím).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
viola
Old French
violette
English (17th C)
violet
English (19th C - scientific coinage)
ultraviolet

Nguồn gốc tên gọi 'ultraviolet'

Từ 'ultraviolet' được ghép từ tiền tố Latin 'ultra-', có nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'xa hơn', và từ 'violet' (màu tím). Cái tên này xuất phát từ việc tia cực tím là một loại bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn bước sóng của ánh sáng màu tím mà mắt người có thể nhìn thấy. Nó nằm 'ngoài' phổ màu tím nhìn thấy được. Khám phá này được thực hiện bởi nhà vật lý người Đức Johann Wilhelm Ritter vào năm 1801 khi ông nhận thấy một số chất hóa học phản ứng mạnh hơn khi tiếp xúc với ánh sáng 'ngoài' phổ màu tím.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các loại bức xạ. Nó không nên nhầm lẫn với 'infrared', loại bức xạ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultraviolet
  • harmful harmful ultraviolet rays
    (tia cực tím có hại)
  • strong strong ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím mạnh)
  • invisible invisible ultraviolet light
    (ánh sáng cực tím vô hình)
Ultraviolet + Noun
  • ultraviolet rays ultraviolet rays
    (tia cực tím)
  • ultraviolet light ultraviolet light
    (ánh sáng cực tím)
  • ultraviolet radiation ultraviolet radiation
    (bức xạ cực tím)
  • ultraviolet filter ultraviolet filter
    (bộ lọc tia cực tím)
  • ultraviolet protection ultraviolet protection
    (sự bảo vệ khỏi tia cực tím)
Verb + ultraviolet
  • block block ultraviolet rays
    (chặn tia cực tím)
  • absorb absorb ultraviolet light
    (hấp thụ ánh sáng cực tím)
  • expose to expose to ultraviolet radiation
    (tiếp xúc với bức xạ cực tím)

Idioms

  • UV Index

    Chỉ số UV (chỉ số tia cực tím). Một thang đo mức độ cường độ bức xạ tia cực tím của mặt trời tại một địa điểm và thời gian cụ thể, giúp cảnh báo mức độ nguy hiểm của tia UV.

    "Check the UV Index before going out to decide if you need sunscreen."

    (Hãy kiểm tra Chỉ số UV trước khi ra ngoài để quyết định xem bạn có cần kem chống nắng không.)

  • UV sterilization/disinfection

    Khử trùng/tiệt trùng bằng tia UV. Quá trình sử dụng tia cực tím để tiêu diệt hoặc làm bất hoạt vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật khác trên bề mặt, trong không khí hoặc nước.

    "Many hospitals use UV sterilization to clean medical equipment and purify air."

    (Nhiều bệnh viện sử dụng phương pháp khử trùng bằng tia UV để làm sạch thiết bị y tế và lọc không khí.)

  • UV-blocking (e.g., UV-blocking glasses)

    Chống tia UV (ví dụ: kính chống tia UV, kem chống nắng chống tia UV). Khả năng ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự đi qua của tia cực tím.

    "Wearing UV-blocking sunglasses is crucial for eye protection in bright sunlight."

    (Đeo kính râm chống tia UV rất quan trọng để bảo vệ mắt dưới ánh nắng mặt trời chói chang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultraviolet

tính từ
Lật mặt

Có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được và dài hơn tia X; nằm ngoài vùng tím của quang phổ.

"Ultraviolet radiation can damage skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, ultraviolet radiation can damage your skin!
Ồ, bức xạ tia cực tím có thể gây hại cho làn da của bạn!
Phủ định
Oh no, the ultraviolet index is not low today!
Ôi không, chỉ số tia cực tím hôm nay không thấp!
Nghi vấn
Hey, does ultraviolet light cause sunburn?
Này, ánh sáng tia cực tím có gây cháy nắng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun emits ultraviolet radiation.
Mặt trời phát ra bức xạ tia cực tím.
Phủ định
This sunscreen doesn't block all ultraviolet rays.
Kem chống nắng này không chặn được tất cả các tia cực tím.
Nghi vấn
Does ultraviolet light cause skin damage?
Ánh sáng tia cực tím có gây tổn thương da không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, researchers will have been studying the effects of ultraviolet radiation on skin cancer for five years.
Khi nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ tia cực tím lên ung thư da trong năm năm.
Phủ định
The sunscreen won't have been providing adequate protection against ultraviolet rays if you only applied it once this morning.
Kem chống nắng sẽ không cung cấp đủ sự bảo vệ chống lại tia cực tím nếu bạn chỉ thoa nó một lần vào sáng nay.
Nghi vấn
Will the plants have been absorbing ultraviolet light for very long by the time we check on them again?
Liệu cây cối đã hấp thụ ánh sáng tia cực tím trong một thời gian dài vào thời điểm chúng ta kiểm tra chúng lại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ultraviolet light damaged the painting when it was left in the sun.
Ánh sáng tia cực tím đã làm hỏng bức tranh khi nó bị bỏ dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
She didn't realize the ultraviolet radiation was so strong that day.
Cô ấy không nhận ra bức xạ tia cực tím mạnh đến vậy vào ngày hôm đó.
Nghi vấn
Did the doctor say the rash was caused by ultraviolet exposure?
Bác sĩ có nói phát ban là do tiếp xúc với tia cực tím không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultraviolet".

Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV

Tia cực tím từ mặt trời là nguyên nhân chính gây cháy nắng, lão hóa da sớm, sạm da và tăng nguy cơ ung thư da. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và các quốc gia có khí hậu nắng nóng, việc sử dụng kem chống nắng (sunscreen), mặc quần áo bảo hộ chống UV và đeo kính râm chống UV đã trở thành một phần quan trọng của thói quen hàng ngày để bảo vệ sức khỏe và duy trì làn da khỏe mạnh.

Ứng dụng trong khoa học, y tế và giải trí

Ánh sáng cực tím có nhiều ứng dụng đa dạng. Trong y tế, nó được dùng để khử trùng thiết bị và làm sạch không khí. Trong khoa học pháp y, 'ánh sáng đen' (blacklight - một dạng của tia UV) được sử dụng để phát hiện các dấu vết không nhìn thấy bằng mắt thường (như dấu vân tay, máu khô, chất lỏng cơ thể). Trong giải trí, blacklight tạo hiệu ứng đặc biệt cho các bữa tiệc, quán bar hoặc tác phẩm nghệ thuật khiến màu trắng và màu neon phát sáng trong bóng tối.