(Top Banner Ad)
filtering
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Xã hội học

filtering

UK: /ˈfɪltərɪŋ/ • US: /ˈfɪltərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lọc sự lọc quá trình lọc sàng lọc kiểm duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing unwanted elements or substances from a liquid, gas, or other medium.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các thành phần hoặc chất không mong muốn khỏi chất lỏng, khí hoặc môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filtering of the water removed all the impurities."

    "Việc lọc nước đã loại bỏ tất cả các tạp chất."

  • "Email filtering helps to reduce spam."

    "Lọc email giúp giảm thư rác."

  • "The company is filtering applications for the new job opening."

    "Công ty đang lọc hồ sơ ứng tuyển cho vị trí công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc, màng lọc (thiết bị dùng để lọc)
Verb filter lọc, gạn, làm sạch (loại bỏ tạp chất)
Adjective filterable có thể lọc được
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective unfiltered chưa được lọc; không bị kiểm duyệt, nguyên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
filtrum
Medieval Latin
filtrāre
Old French
filtrer
English
filter

Nguồn gốc của từ 'filter'

Từ 'filter' (và 'filtering') có nguồn gốc từ từ 'filtrum' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'nỉ' hoặc 'vải nỉ'. Vải nỉ thường được dùng để lọc chất lỏng, tách bỏ tạp chất. Từ đó, nó phát triển thành 'filtrāre' (lọc qua nỉ) trong tiếng Latin thời Trung Cổ, sau đó là 'filtrer' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng được đưa vào tiếng Anh dưới dạng 'filter' vào thế kỷ 17.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc lọc. Nó có thể đề cập đến việc lọc vật lý (ví dụ: lọc nước), lọc kỹ thuật số (ví dụ: lọc email spam) hoặc lọc xã hội (ví dụ: lọc thông tin sai lệch). So với 'filtration', 'filtering' nhấn mạnh quá trình hơn là thiết bị hoặc hệ thống.

Prepositions

of for

'Filtering of' thường dùng để chỉ những gì đang được lọc ra. Ví dụ: 'filtering of impurities'. 'Filtering for' thường dùng để chỉ mục đích của việc lọc. Ví dụ: 'filtering for specific data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + filtering
  • data data filtering
    (việc lọc dữ liệu)
  • content content filtering
    (lọc nội dung (để chặn nội dung không phù hợp))
  • email email filtering
    (lọc email (để phân loại hoặc chặn thư))
  • spam spam filtering
    (lọc thư rác)
  • information information filtering
    (lọc thông tin)
  • noise noise filtering
    (lọc nhiễu (trong âm thanh, tín hiệu))
  • active active filtering
    (lọc chủ động)
Động từ + filtering
  • start start filtering
    (bắt đầu lọc)
  • apply apply filtering
    (áp dụng bộ lọc / việc lọc)
  • improve improve filtering
    (cải thiện khả năng lọc)
  • require require filtering
    (yêu cầu việc lọc)

Idioms

  • filter out

    loại bỏ, lọc bỏ (những gì không mong muốn hoặc không cần thiết)

    "The system helps to filter out irrelevant emails."

    (Hệ thống giúp lọc bỏ những email không liên quan.)

  • filter through

    lọc qua, thấm qua (thông tin, ánh sáng, nước... từ từ đi qua); dần dần được truyền tới

    "News of the disaster is slowly filtering through to the outside world."

    (Tin tức về thảm họa đang dần dần được truyền tới thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filtering

Danh từ
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các thành phần hoặc chất không mong muốn khỏi chất lỏng, khí hoặc môi trường khác.

"The filtering of the water removed all the impurities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was filtering the data to remove irrelevant information.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang lọc dữ liệu để loại bỏ thông tin không liên quan.
Phủ định
He told me that he did not filter the water before drinking it.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lọc nước trước khi uống.
Nghi vấn
She asked if I had filtered the images before uploading them.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lọc các hình ảnh trước khi tải chúng lên hay chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water company had been filtering the river water for hours before the authorities arrived.
Công ty nước đã lọc nước sông hàng giờ trước khi chính quyền đến.
Phủ định
They hadn't been filtering out all the impurities, which is why the water was still cloudy.
Họ đã không lọc hết tất cả các tạp chất, đó là lý do tại sao nước vẫn còn đục.
Nghi vấn
Had the engineer been filtering the data to find the anomaly before the system crashed?
Kỹ sư đã lọc dữ liệu để tìm ra sự bất thường trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filtering".

Lọc Thông Tin và Mạng Xã Hội

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'lọc thông tin' trở nên cực kỳ quan trọng. Các thuật toán của mạng xã hội thường 'lọc' nội dung bạn thấy, tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubble) hoặc 'phòng vọng' (echo chamber), nơi bạn chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm đã được chọn lọc, phù hợp với niềm tin của bạn. Điều này có thể khiến mọi người khó tiếp cận các góc nhìn đa dạng và hiểu biết toàn diện về thế giới.

Bộ Lọc trong Đời Sống Hàng Ngày

Khái niệm 'lọc' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kỹ thuật số. Trong đời sống, chúng ta dùng bộ lọc nước để có nước sạch, bộ lọc cà phê để pha cà phê thơm ngon, hay bộ lọc không khí để loại bỏ bụi bẩn và tác nhân gây dị ứng. Điều này thể hiện nhu cầu cơ bản của con người là tách biệt những gì hữu ích khỏi những gì không mong muốn để cải thiện chất lượng cuộc sống.