(Top Banner Ad)
articulated
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

articulated

UK: /ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd/ • US: /ɑːrˈtɪkjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mạch lạc rõ ràng khớp nối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having joints or jointed segments; expressed clearly and distinctly; able to speak fluently and coherently.

Vietnamese Meaning

Có khớp hoặc các đoạn khớp; được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc; có khả năng nói trôi chảy và mạch lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker presented an articulated argument that convinced the audience."

    "Diễn giả đã trình bày một lập luận mạch lạc, thuyết phục khán giả."

  • "The articulated bus could navigate the tight corners of the city."

    "Chiếc xe buýt khớp nối có thể di chuyển qua những góc cua hẹp của thành phố."

  • "She articulated her concerns clearly during the meeting."

    "Cô ấy đã diễn đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate Diễn đạt rõ ràng, phát âm rõ
Noun articulation Sự diễn đạt, sự phát âm
Adjective inarticulate Không diễn đạt được, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulatus
English
articulated

Câu chuyện về 'Articulated'

Từ 'articulated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'articulatus', có nghĩa là 'chia thành các khớp'. Nó liên quan đến cách chúng ta phát âm các âm thanh bằng cách sử dụng lưỡi, môi và hàm của mình. Hãy tưởng tượng một con búp bê có các khớp nối có thể di chuyển tự do - đó là một hình ảnh tốt để hiểu ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

Khi 'articulated' mang nghĩa 'có khớp', nó thường được dùng trong khoa học tự nhiên để mô tả cấu trúc giải phẫu hoặc cơ khí. Khi mang nghĩa 'diễn đạt rõ ràng', nó nhấn mạnh khả năng diễn đạt ý tưởng một cách dễ hiểu và có tổ chức. Khác với 'clear' (rõ ràng) chỉ đơn thuần là dễ hiểu, 'articulated' còn bao hàm cả quá trình tư duy và diễn đạt phức tạp.

Prepositions

with in

Khi đi với 'with', nó thường mô tả cái gì đó được kết nối hoặc tạo thành từ các bộ phận có khớp nối. Ví dụ: 'an articulated lorry' (một chiếc xe tải có khớp nối). Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ cách một ý tưởng hoặc suy nghĩ được diễn đạt. Ví dụ: 'articulated in detail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + articulated
  • clearly clearly articulated
    (Được diễn đạt một cách rõ ràng)
  • well well-articulated
    (Được diễn đạt tốt, mạch lạc)
Verb + articulated
  • expressed expressed articulated
    (Diễn đạt một cách rõ ràng)
  • precisely precisely articulated
    (Diễn đạt một cách chính xác)

Idioms

  • articulate one's thoughts

    Diễn đạt suy nghĩ của ai đó

    "She found it difficult to articulate her thoughts on the matter."

    (Cô ấy thấy khó khăn để diễn đạt suy nghĩ của mình về vấn đề này.)

  • well-articulated argument

    Một lập luận được trình bày rõ ràng

    "The lawyer presented a well-articulated argument in court."

    (Luật sư đã trình bày một lập luận rõ ràng tại tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

articulated

adjective
Lật mặt

Có khớp hoặc các đoạn khớp; được diễn đạt rõ ràng và mạch lạc; có khả năng nói trôi chảy và mạch lạc.

"The speaker presented an articulated argument that convinced the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has articulated her concerns clearly during the meeting.
Cô ấy đã trình bày những lo ngại của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.
Phủ định
He hasn't articulated a clear plan for the project yet.
Anh ấy vẫn chưa trình bày một kế hoạch rõ ràng cho dự án.
Nghi vấn
Has the company articulated its new environmental policy?
Công ty đã công bố chính sách môi trường mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "articulated".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc (well-articulated) được coi trọng. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị và học thuật, nơi giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công.