(Top Banner Ad)
vacant buildings
Quy hoạch đô thị, Bất động sản

vacant buildings

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacancy Khoảng trống, vị trí còn trống
Verb vacate Bỏ trống, rời đi khỏi (một nơi nào đó)
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, người xây dựng

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Old French
vacant
English
vacant

Từ Trống Rỗng Đến Ngôi Nhà Bỏ Hoang

Từ 'vacant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacare', mang nghĩa 'trống rỗng' hoặc 'bị bỏ không'. Hãy hình dung một ngôi nhà không có ai ở, không được chăm sóc, chỉ đứng đó một mình. Đây chính là cảm giác 'trống trải' hay 'không có người ở' mà từ 'vacant' muốn truyền tải. Khi kết hợp với 'buildings' (các tòa nhà), chúng ta hình dung ra những công trình kiến trúc từng sôi động với sự sống nhưng giờ đây im lìm, không được sử dụng, chờ đợi một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + vacant buildings
  • demolish demolish vacant buildings
    (phá hủy các tòa nhà bỏ hoang)
  • renovate renovate vacant buildings
    (cải tạo các tòa nhà bỏ hoang)
  • occupy occupy vacant buildings
    (chiếm đóng các tòa nhà bỏ hoang)
Trạng thái của vacant buildings
  • stand buildings stand vacant
    (các tòa nhà bị bỏ trống)
  • remain buildings remain vacant
    (các tòa nhà vẫn bị bỏ trống)
  • leave leave buildings vacant
    (để các tòa nhà bị bỏ trống)
Cụm danh từ với vacant buildings
  • problem the problem of vacant buildings
    (vấn đề các tòa nhà bỏ hoang)
  • number a rising number of vacant buildings
    (số lượng các tòa nhà bỏ hoang ngày càng tăng)

Idioms

  • A blight of vacant buildings

    Một vấn nạn, tai họa do các tòa nhà bỏ hoang gây ra (thường chỉ sự xuống cấp đô thị)

    "The city council is trying to tackle the blight of vacant buildings in the old industrial district."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết vấn nạn các tòa nhà bỏ hoang ở khu công nghiệp cũ.)

  • To revitalize vacant buildings

    Hồi sinh, cải tạo các tòa nhà bỏ hoang

    "The community group plans to revitalize several vacant buildings into affordable housing."

    (Nhóm cộng đồng lên kế hoạch hồi sinh một số tòa nhà bỏ hoang thành nhà ở giá rẻ.)

  • The issue of vacant buildings

    Vấn đề các tòa nhà bỏ hoang

    "The local government is holding a meeting to discuss the growing issue of vacant buildings."

    (Chính quyền địa phương đang tổ chức cuộc họp để thảo luận về vấn đề các tòa nhà bỏ hoang ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacant buildings

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant buildings".

Biểu tượng của suy thoái đô thị và tái thiết

Tại nhiều thành phố phương Tây, các tòa nhà bỏ hoang thường là biểu tượng của sự suy thoái đô thị, kinh tế suy yếu và sự bỏ bê. Chúng có thể là nơi xảy ra các hoạt động bất hợp pháp hoặc đơn giản là tạo ra cảnh quan tiêu cực. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại cơ hội tái thiết và đổi mới, thường dẫn đến quá trình đô thị hóa (gentrification), nơi các tòa nhà cũ được cải tạo để thu hút cư dân mới và doanh nghiệp, dù đôi khi gây ra sự dịch chuyển của cộng đồng cư dân cũ.

Nơi ở tạm bợ và vấn đề xã hội

Các tòa nhà bỏ hoang thường được những người vô gia cư hoặc người chiếm dụng bất hợp pháp sử dụng làm nơi trú ẩn tạm thời. Điều này làm nổi bật các vấn đề xã hội sâu sắc liên quan đến tình trạng thiếu nhà ở, bất bình đẳng kinh tế và nghèo đói trong nhiều xã hội.