(Top Banner Ad)
vacate
B2
Động từ B2 Pháp luật, Bất động sản

vacate

UK: /vəˈkeɪt/ • US: /veɪˈkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rời khỏi trả lại bỏ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place or position; to give up possession or occupancy.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí; từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền chiếm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tenants must vacate the premises by the end of the month."

    "Người thuê nhà phải trả lại mặt bằng trước cuối tháng."

  • "The building was vacated after the fire."

    "Tòa nhà đã bị bỏ trống sau vụ hỏa hoạn."

  • "Please vacate your seat."

    "Xin vui lòng rời khỏi chỗ ngồi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vacant trống, bỏ trống, không có người/vật gì
Noun vacancy chỗ trống, phòng trống, vị trí còn khuyết
Noun vacation kỳ nghỉ, thời gian rảnh rỗi (từ công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
English
vacate

Nguồn gốc của 'vacate'

'Vacate' bắt nguồn từ động từ 'vacare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trống rỗng', 'không có gì' hoặc 'tự do'. Từ này sau đó đã phát triển thành 'vacatus' (dạng quá khứ phân từ) và được tiếng Anh hiện đại mượn, mang ý nghĩa 'rời khỏi một nơi', 'bỏ trống' hoặc 'hủy bỏ' một vị trí.

Usage Note

Từ 'vacate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc khi nói về việc rời đi một cách chính thức, có thể theo lệnh hoặc thỏa thuận. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'leave'. So sánh với 'evacuate', có nghĩa là rời đi vì nguy hiểm.

Prepositions

from

vacate FROM (a place): Rời khỏi một địa điểm nào đó. Ví dụ: They were ordered to vacate from the premises.

Collocations (Từ đi kèm)

vacate + Noun
  • premises vacate the premises
    (rời khỏi khu nhà/cơ sở)
  • room vacate a hotel room
    (trả phòng khách sạn)
  • position vacate a position
    (rời bỏ một vị trí/chức vụ)

Idioms

  • vacate a position

    Rời bỏ một vị trí công việc hoặc chức vụ.

    "The CEO announced he would vacate his position at the end of the year."

    (CEO thông báo ông sẽ rời bỏ chức vụ vào cuối năm.)

  • vacate the premises

    Rời khỏi một tòa nhà, cơ sở hoặc khu vực cụ thể.

    "All guests must vacate the premises by 11 AM on the day of check-out."

    (Tất cả khách phải rời khỏi khu nhà trước 11 giờ sáng vào ngày trả phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacate

Động từ
Lật mặt

Rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí; từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền chiếm giữ.

"Tenants must vacate the premises by the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they vacated the premises so quickly!
Ồ, họ rời khỏi cơ sở quá nhanh!
Phủ định
Alas, we didn't vacate our hotel room on time, and we were charged extra.
Ôi, chúng tôi đã không trả phòng khách sạn đúng giờ, và chúng tôi đã bị tính thêm phí.
Nghi vấn
Hey, did you vacate your apartment before the lease ended?
Này, bạn có rời khỏi căn hộ của bạn trước khi hợp đồng thuê kết thúc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they offer a good deal, we will vacate the apartment early.
Nếu họ đưa ra một thỏa thuận tốt, chúng tôi sẽ trả lại căn hộ sớm.
Phủ định
If you don't take a vacation, you will get stressed.
Nếu bạn không đi nghỉ, bạn sẽ bị căng thẳng.
Nghi vấn
Will you vacate the premises if the rent increases?
Bạn có rời khỏi cơ sở nếu tiền thuê nhà tăng lên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be vacating the premises next week.
Họ sẽ rời khỏi cơ sở vào tuần tới.
Phủ định
She won't be vacating her position anytime soon.
Cô ấy sẽ không bỏ vị trí của mình trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will you be vacationing in Hawaii next month?
Bạn sẽ đi nghỉ ở Hawaii vào tháng tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacate".

Luật pháp về việc rời nhà thuê

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'vacate' (rời khỏi) một tài sản cho thuê phải tuân thủ các quy định pháp lý nghiêm ngặt. Chủ nhà không thể buộc người thuê rời đi ngay lập tức mà phải đưa ra thông báo (eviction notice) với thời hạn nhất định, thường là 30 hoặc 60 ngày, tùy theo luật pháp địa phương. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của cả người thuê và chủ nhà.

Khái niệm 'vacant possession'

Trong lĩnh vực bất động sản, đặc biệt là khi mua bán nhà đất, khái niệm 'vacant possession' (sự chiếm hữu trống) là rất quan trọng. Nó có nghĩa là khi tài sản được bàn giao, nó phải hoàn toàn 'vacant' – không còn người ở hay đồ đạc của chủ cũ. Điều này đảm bảo người mua có thể sử dụng tài sản ngay lập tức mà không gặp trở ngại nào.