vacate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place or position; to give up possession or occupancy.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một địa điểm hoặc vị trí; từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền chiếm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tenants must vacate the premises by the end of the month."
"Người thuê nhà phải trả lại mặt bằng trước cuối tháng."
-
"The building was vacated after the fire."
"Tòa nhà đã bị bỏ trống sau vụ hỏa hoạn."
-
"Please vacate your seat."
"Xin vui lòng rời khỏi chỗ ngồi của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vacate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, bất động sản hoặc khi nói về việc rời đi một cách chính thức, có thể theo lệnh hoặc thỏa thuận. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'leave'. So sánh với 'evacuate', có nghĩa là rời đi vì nguy hiểm.
Prepositions
vacate FROM (a place): Rời khỏi một địa điểm nào đó. Ví dụ: They were ordered to vacate from the premises.
Collocations (Từ đi kèm)
-
premises vacate the premises (rời khỏi khu nhà/cơ sở)
-
room vacate a hotel room (trả phòng khách sạn)
-
position vacate a position (rời bỏ một vị trí/chức vụ)
Idioms
-
vacate a position
Rời bỏ một vị trí công việc hoặc chức vụ.
"The CEO announced he would vacate his position at the end of the year."
(CEO thông báo ông sẽ rời bỏ chức vụ vào cuối năm.)
-
vacate the premises
Rời khỏi một tòa nhà, cơ sở hoặc khu vực cụ thể.
"All guests must vacate the premises by 11 AM on the day of check-out."
(Tất cả khách phải rời khỏi khu nhà trước 11 giờ sáng vào ngày trả phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacate
Động từRời khỏi một địa điểm hoặc vị trí; từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền chiếm giữ.
"Tenants must vacate the premises by the end of the month."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they vacated the premises so quickly! |
Ồ, họ rời khỏi cơ sở quá nhanh! |
| Phủ định | Alas, we didn't vacate our hotel room on time, and we were charged extra. |
Ôi, chúng tôi đã không trả phòng khách sạn đúng giờ, và chúng tôi đã bị tính thêm phí. |
| Nghi vấn | Hey, did you vacate your apartment before the lease ended? |
Này, bạn có rời khỏi căn hộ của bạn trước khi hợp đồng thuê kết thúc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they offer a good deal, we will vacate the apartment early. |
Nếu họ đưa ra một thỏa thuận tốt, chúng tôi sẽ trả lại căn hộ sớm. |
| Phủ định | If you don't take a vacation, you will get stressed. |
Nếu bạn không đi nghỉ, bạn sẽ bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Will you vacate the premises if the rent increases? |
Bạn có rời khỏi cơ sở nếu tiền thuê nhà tăng lên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be vacating the premises next week. |
Họ sẽ rời khỏi cơ sở vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be vacating her position anytime soon. |
Cô ấy sẽ không bỏ vị trí của mình trong thời gian sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will you be vacationing in Hawaii next month? |
Bạn sẽ đi nghỉ ở Hawaii vào tháng tới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacate".
