(Top Banner Ad)
vaduz
B1
Danh từ (Địa danh) B1 Địa lý, Chính trị

vaduz

UK: /fɑːˈduːts/

Nghĩa tiếng Việt

Va-đút Thủ đô Vaduz
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Liechtenstein.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Liechtenstein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaduz is a small but important capital city."

    "Vaduz là một thủ đô nhỏ nhưng quan trọng."

  • "We visited Vaduz during our trip to Europe."

    "Chúng tôi đã ghé thăm Vaduz trong chuyến đi châu Âu của mình."

  • "The Kunstmuseum Liechtenstein is located in Vaduz."

    "Bảo tàng Nghệ thuật Liechtenstein nằm ở Vaduz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Vaduzian Thuộc về Vaduz; người dân Vaduz

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Rhaeto-Romanic
auadutg
German/Liechtenstein
Vaduz

Nguồn gốc tên gọi Vaduz

Tên gọi Vaduz có nguồn gốc từ tiếng Rhaeto-Romanic cổ 'auadutg', có nghĩa là 'cống dẫn nước' hoặc 'mương nước'. Điều này phản ánh địa hình và vai trò của các con kênh dẫn nước trong khu vực thời xưa. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển thành Vaduz như ngày nay.

Usage Note

Vaduz là trung tâm chính trị và tài chính của Liechtenstein. Nó không chỉ đơn thuần là một thành phố, mà còn là biểu tượng quốc gia.

Prepositions

in of

in Vaduz: Diễn tả một vị trí cụ thể bên trong thành phố Vaduz (ví dụ: 'I live in Vaduz').
of Vaduz: Thường dùng để mô tả thuộc tính hoặc nguồn gốc liên quan đến Vaduz (ví dụ: 'The people of Vaduz').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Vaduz
  • visit visit Vaduz
    (thăm Vaduz)
  • travel to travel to Vaduz
    (đi du lịch đến Vaduz)
  • live in live in Vaduz
    (sống ở Vaduz)
Adjective + Vaduz
  • picturesque picturesque Vaduz
    (Vaduz đẹp như tranh)
  • charming charming Vaduz
    (Vaduz quyến rũ)
  • small small Vaduz
    (Vaduz nhỏ bé)
Noun phrases with Vaduz
  • capital the capital of Liechtenstein, Vaduz
    (thủ đô của Liechtenstein, Vaduz)
  • castle Vaduz Castle
    (Lâu đài Vaduz)
  • museum Vaduz Art Museum
    (Bảo tàng Nghệ thuật Vaduz)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaduz

Danh từ (Địa danh)
Lật mặt

Thủ đô của Liechtenstein.

"Vaduz is a small but important capital city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vaduz is the capital of Liechtenstein.
Vaduz là thủ đô của Liechtenstein.
Phủ định
Vaduz is not a very large city.
Vaduz không phải là một thành phố lớn.
Nghi vấn
Is Vaduz known for its art museum?
Vaduz có nổi tiếng với bảo tàng nghệ thuật của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaduz".

Thủ đô của một vi quốc gia giàu có

Vaduz là thủ đô của Liechtenstein, một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới nhưng cũng là một trong những nước giàu có nhất. Nằm giữa dãy Alps hùng vĩ, Vaduz nổi tiếng với phong cảnh núi non tuyệt đẹp, những lâu đài cổ kính và một nền kinh tế vững mạnh.

Trung tâm tài chính và nơi ở của Hoàng gia

Vaduz không chỉ là trung tâm chính trị mà còn là một trung tâm tài chính quan trọng, với danh tiếng là một thiên đường thuế. Đây cũng là nơi cư trú chính thức của Thân vương Liechtenstein (Princely House of Liechtenstein), với Lâu đài Vaduz (Vaduz Castle) là biểu tượng nổi bật và là nơi ở của gia đình hoàng gia.