Liechtenstein
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, doubly landlocked alpine country in Central Europe, bordered by Switzerland to its west and south and by Austria to its east and north.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nhỏ bé, nằm sâu trong lục địa thuộc dãy Alps ở Trung Âu, giáp Thụy Sĩ ở phía tây và nam, và Áo ở phía đông và bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vaduz is the capital city of Liechtenstein."
"Vaduz là thủ đô của Liechtenstein."
-
"Liechtenstein is known for its high standard of living."
"Liechtenstein nổi tiếng với mức sống cao."
-
"He visited Liechtenstein last summer."
"Anh ấy đã đến thăm Liechtenstein vào mùa hè năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Liechtenstein | |
| Adjective | Liechtenstein | |
| Noun | Liechtensteiner |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liechtenstein thường được dùng như một danh từ riêng chỉ quốc gia. Nó cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến chính phủ, địa lý, hoặc văn hóa của quốc gia này. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào ngoài việc chỉ địa danh.
Prepositions
In Liechtenstein: ở Liechtenstein (vị trí địa lý). Of Liechtenstein: thuộc về Liechtenstein (ví dụ: the history of Liechtenstein).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny Liechtenstein (Liechtenstein nhỏ bé)
-
wealthy wealthy Liechtenstein (Liechtenstein giàu có)
-
neutral neutral Liechtenstein (Liechtenstein trung lập)
-
visit visit Liechtenstein (thăm Liechtenstein)
-
travel to travel to Liechtenstein (đi du lịch đến Liechtenstein)
-
invest in invest in Liechtenstein (đầu tư vào Liechtenstein)
-
Liechtenstein Liechtenstein banks (các ngân hàng Liechtenstein)
-
Liechtenstein Liechtenstein government (chính phủ Liechtenstein)
-
Liechtenstein Liechtenstein economy (nền kinh tế Liechtenstein)
-
Liechtenstein Liechtenstein Alps (dãy núi Alps của Liechtenstein)
Idioms
-
the Principality of Liechtenstein
Thân vương quốc Liechtenstein (tên gọi chính thức của quốc gia)
"The Principality of Liechtenstein is a small, landlocked country in the Alps."
(Thân vương quốc Liechtenstein là một quốc gia nhỏ, không giáp biển nằm trên dãy Alps.)
-
Liechtenstein's tax haven status
Vị thế thiên đường thuế của Liechtenstein (ám chỉ việc Liechtenstein có các quy định thuế thuận lợi, thu hút các công ty và cá nhân nước ngoài)
"Liechtenstein's tax haven status has attracted many international businesses."
(Vị thế thiên đường thuế của Liechtenstein đã thu hút nhiều doanh nghiệp quốc tế.)
-
Liechtenstein banks
Các ngân hàng Liechtenstein (thường ngụ ý các ngân hàng nổi tiếng về sự bảo mật và dịch vụ tài chính chuyên nghiệp)
"Many wealthy individuals entrust their assets to Liechtenstein banks."
(Nhiều cá nhân giàu có ủy thác tài sản của họ cho các ngân hàng Liechtenstein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Liechtenstein
Danh từMột quốc gia nhỏ bé, nằm sâu trong lục địa thuộc dãy Alps ở Trung Âu, giáp Thụy Sĩ ở phía tây và nam, và Áo ở phía đông và bắc.
"Vaduz is the capital city of Liechtenstein."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Liechtenstein is a small country in Europe. |
Liechtenstein là một quốc gia nhỏ ở Châu Âu. |
| Phủ định | Liechtenstein is not a member of the European Union. |
Liechtenstein không phải là thành viên của Liên minh Châu Âu. |
| Nghi vấn | Is Liechtenstein known for its banking sector? |
Liechtenstein có nổi tiếng về lĩnh vực ngân hàng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of this century, Liechtenstein will have been developing its sustainable energy sources for over 100 years. |
Vào cuối thế kỷ này, Liechtenstein sẽ đã phát triển các nguồn năng lượng bền vững của mình trong hơn 100 năm. |
| Phủ định | By the time the next generation takes over, Liechtenstein won't have been relying solely on foreign investment for its economic growth. |
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo tiếp quản, Liechtenstein sẽ không còn chỉ dựa vào đầu tư nước ngoài để tăng trưởng kinh tế nữa. |
| Nghi vấn | Will the Liechtensteiner government have been implementing these new environmental policies for long enough to see significant results by 2030? |
Liệu chính phủ Liechtenstein có thực hiện các chính sách môi trường mới này đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể vào năm 2030 không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Liechtensteiner team had been practicing intensely for the international competition before the pandemic hit. |
Đội tuyển Liechtenstein đã luyện tập rất chăm chỉ cho cuộc thi quốc tế trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been considering Liechtenstein as a vacation destination before they saw the travel brochure. |
Họ đã không hề xem xét Liechtenstein như một điểm đến du lịch trước khi họ xem tờ quảng cáo du lịch. |
| Nghi vấn | Had the company been exporting goods to Liechtenstein before establishing a permanent office there? |
Công ty đã xuất khẩu hàng hóa sang Liechtenstein trước khi thành lập một văn phòng thường trực ở đó phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Liechtenstein last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Liechtenstein năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't thought Liechtenstein was too small to be interesting. |
Giá mà tôi không nghĩ Liechtenstein quá nhỏ nên không thú vị. |
| Nghi vấn | Do you wish you could speak Liechtensteiner fluently? |
Bạn có ước mình có thể nói tiếng Liechtensteiner một cách trôi chảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Liechtenstein".
