vagrancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being a vagrant; homelessness or wandering without regular employment or a fixed home.
Vietnamese Meaning
Tình trạng lang thang; tình trạng vô gia cư hoặc đi lang thang không có việc làm ổn định hoặc nhà cửa cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has strict laws against vagrancy."
"Thành phố có luật pháp nghiêm ngặt chống lại tình trạng lang thang."
-
"The number of arrests for vagrancy has increased in recent years."
"Số vụ bắt giữ vì tội lang thang đã tăng lên trong những năm gần đây."
-
"Vagrancy is often associated with mental health issues and substance abuse."
"Tình trạng lang thang thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vagrancy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nghèo đói, thiếu thốn và đôi khi cả hành vi phạm pháp. Nó khác với 'nomadism' (du mục) vốn mang tính văn hóa và lối sống, hoặc 'tourism' (du lịch) là hoạt động có mục đích giải trí và nghỉ dưỡng.
Prepositions
'Vagrancy for' có thể được sử dụng để chỉ lý do dẫn đến tình trạng lang thang. Ví dụ: 'He was arrested for vagrancy.' (Anh ta bị bắt vì tội lang thang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant rampant vagrancy (tình trạng lang thang tràn lan)
-
increased increased vagrancy (tình trạng lang thang gia tăng)
-
chronic chronic vagrancy (tình trạng lang thang kinh niên)
-
combat combat vagrancy (chống lại tình trạng lang thang)
-
reduce reduce vagrancy (giảm thiểu tình trạng lang thang)
-
address address vagrancy (giải quyết vấn đề lang thang)
Idioms
-
Laws against vagrancy
Luật chống lang thang
"Laws against vagrancy are often criticized for disproportionately targeting the poor."
(Luật chống lang thang thường bị chỉ trích vì nhắm mục tiêu không cân xứng vào người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vagrancy
nounTình trạng lang thang; tình trạng vô gia cư hoặc đi lang thang không có việc làm ổn định hoặc nhà cửa cố định.
"The city has strict laws against vagrancy."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vagrancy is a complex social problem that requires multifaceted solutions. |
Lang thang là một vấn đề xã hội phức tạp đòi hỏi các giải pháp đa diện. |
| Phủ định | The city does not tolerate vagrancy within its limits. |
Thành phố không dung thứ cho tình trạng lang thang trong phạm vi của nó. |
| Nghi vấn | Does the law address the root causes of vagrancy? |
Luật pháp có giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng lang thang không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone chooses vagrancy, they often face social stigma. |
Nếu ai đó chọn cuộc sống lang thang, họ thường phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội. |
| Phủ định | When the city provides adequate shelter, vagrancy doesn't always decrease. |
Khi thành phố cung cấp đủ chỗ ở, tình trạng lang thang không phải lúc nào cũng giảm. |
| Nghi vấn | If a person experiences homelessness, does it automatically mean they are committing vagrancy? |
Nếu một người trải qua tình trạng vô gia cư, điều đó có tự động có nghĩa là họ đang phạm tội lang thang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagrancy".
