(Top Banner Ad)
variables
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Nghiên cứu khoa học

variables

UK: /ˈveəriəblz/ • US: /ˈveriəblz/

Nghĩa tiếng Việt

biến số biến đại lượng biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factors or elements that are liable to vary or change.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố hoặc thành phần có khả năng thay đổi hoặc biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment tested the effect of different variables on plant growth."

    "Thí nghiệm đã kiểm tra ảnh hưởng của các biến số khác nhau đến sự phát triển của cây."

  • "Age and income are two important variables in this study."

    "Tuổi và thu nhập là hai biến số quan trọng trong nghiên cứu này."

  • "The model takes into account several variables, including temperature and humidity."

    "Mô hình này xem xét một số biến số, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variable biến số
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
variables

Nguồn Gốc của 'Variables'

Từ 'variables' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Ý tưởng về một thứ gì đó có thể thay đổi giá trị của nó đã có từ thời cổ đại, nhưng việc sử dụng nó trong toán học và khoa học hiện đại đã phát triển theo thời gian. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những yếu tố không cố định trong các phép tính.

Usage Note

Trong toán học và khoa học, 'variable' chỉ một đại lượng có thể nhận các giá trị khác nhau. Nó trái ngược với 'constant' (hằng số), là một đại lượng có giá trị cố định. 'Variables' có thể là độc lập (independent) hoặc phụ thuộc (dependent). 'Independent variables' được thao tác hoặc thay đổi để xem ảnh hưởng của chúng lên 'dependent variables'.

Prepositions

in between of

- 'Variable in': được dùng để chỉ biến đổi trong một phạm vi hoặc bối cảnh nhất định (ví dụ: variable in temperature).
- 'Variable between': dùng để chỉ sự khác biệt hoặc thay đổi giữa các đối tượng hoặc nhóm (ví dụ: variable between individuals).
- 'Variable of': dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm thay đổi của một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: variable of interest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variables
  • independent variables
    (các biến độc lập)
  • dependent variables
    (các biến phụ thuộc)
  • control variables
    (các biến kiểm soát)
Verb + variables
  • identify variables
    (xác định các biến số)
  • manipulate variables
    (điều khiển các biến số)
  • measure variables
    (đo lường các biến số)

Idioms

  • too many variables to consider

    có quá nhiều yếu tố cần xem xét

    "There are too many variables to consider when predicting the stock market."

    (Có quá nhiều yếu tố cần xem xét khi dự đoán thị trường chứng khoán.)

  • a key variable

    một biến số quan trọng

    "Motivation is a key variable in student success."

    (Động lực là một biến số quan trọng trong sự thành công của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variables

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố hoặc thành phần có khả năng thay đổi hoặc biến đổi.

"The experiment tested the effect of different variables on plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment involved multiple variables, such as temperature and pressure.
Thí nghiệm bao gồm nhiều biến số, chẳng hạn như nhiệt độ và áp suất.
Phủ định
The analysis did not account for all the relevant variables.
Phân tích đã không tính đến tất cả các biến số liên quan.
Nghi vấn
Are the independent variables clearly defined in the research paper?
Các biến độc lập có được xác định rõ ràng trong bài nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variables".

Sử dụng trong Khoa học

Trong khoa học, 'variables' là nền tảng của các thí nghiệm. Chúng cho phép các nhà khoa học kiểm tra các giả thuyết bằng cách thay đổi và đo lường các yếu tố khác nhau. Việc kiểm soát các biến số giúp xác định mối quan hệ nhân quả.

Sử dụng trong Toán học

Trong toán học, 'variables' đại diện cho các giá trị chưa biết hoặc có thể thay đổi. Chúng là một phần thiết yếu của đại số và giải tích, cho phép chúng ta biểu diễn các mối quan hệ và giải quyết các bài toán phức tạp.