(Top Banner Ad)
factors
B2
noun B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Xã hội...)

factors

UK: /ˈfæktəz/ • US: /ˈfæktərz/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố nhân tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that contributes causally to a result or outcome.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó góp phần gây ra một kết quả hoặc đầu ra nào đó; yếu tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several factors contributed to the company's success."

    "Một vài yếu tố đã góp phần vào sự thành công của công ty."

  • "Economic factors play a crucial role in the development of a country."

    "Các yếu tố kinh tế đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia."

  • "We need to consider all the factors before making a decision."

    "Chúng ta cần cân nhắc tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor yếu tố, nhân tố; thừa số
Noun factory nhà máy, xí nghiệp
Noun fact sự thật, thực tế
Adjective factual thuộc về sự thật, đúng sự thật
Verb factor tính đến, xem xét; phân tích thành thừa số
Verb factorize phân tích thành thừa số
Noun factorization sự phân tích thành thừa số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factor
Old French
facteur
Middle English
factour
Modern English
factor

Từ Người Làm Ra Đến Yếu Tố Ảnh Hưởng

Từ 'factor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người làm, người tạo ra' hoặc 'người thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ ('facteur'), từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu vẫn mang nghĩa 'người đại diện, người môi giới'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển và mở rộng thành 'một yếu tố hoặc điều kiện đóng góp vào một kết quả'.

Usage Note

Từ 'factor' thường được sử dụng để chỉ một trong nhiều nguyên nhân hoặc ảnh hưởng có thể góp phần vào một tình huống hoặc kết quả cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò đóng góp chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc quan trọng nhất. Khác với 'cause' (nguyên nhân) mang tính trực tiếp hơn, 'factor' có thể là một yếu tố gián tiếp hoặc tác động qua nhiều bước.

Prepositions

in affecting contributing to

'in' (trong): factors in decision-making (các yếu tố trong việc ra quyết định).
'affecting' (ảnh hưởng đến): factors affecting climate change (các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu).
'contributing to' (góp phần vào): factors contributing to economic growth (các yếu tố góp phần vào tăng trưởng kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factors
  • key key factors
    (các yếu tố then chốt)
  • contributing contributing factors
    (các yếu tố đóng góp)
  • environmental environmental factors
    (các yếu tố môi trường)
  • socio-economic socio-economic factors
    (các yếu tố kinh tế-xã hội)
  • risk risk factors
    (các yếu tố rủi ro)
  • multiple multiple factors
    (nhiều yếu tố)
Verb + factors
  • consider consider factors
    (xem xét các yếu tố)
  • analyze analyze factors
    (phân tích các yếu tố)
  • influence influence factors
    (ảnh hưởng đến các yếu tố)
  • account for account for factors
    (giải thích/tính đến các yếu tố)

Idioms

  • factor in (something)

    tính đến, xem xét (một yếu tố, khía cạnh nào đó) khi đưa ra quyết định hoặc tính toán

    "We need to factor in the unexpected costs when planning our budget."

    (Chúng ta cần tính đến những chi phí không mong đợi khi lập ngân sách.)

  • the human factor

    yếu tố con người; những ảnh hưởng của hành vi, lỗi lầm, năng lực của con người trong một hệ thống hoặc tình huống

    "In many accidents, the human factor plays a significant role."

    (Trong nhiều vụ tai nạn, yếu tố con người đóng một vai trò quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factors

noun
Lật mặt

Một điều gì đó góp phần gây ra một kết quả hoặc đầu ra nào đó; yếu tố.

"Several factors contributed to the company's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factors".

Kỹ thuật Yếu tố Con người (Human Factors Engineering)

Trong các ngành công nghiệp như hàng không, y tế, và thiết kế sản phẩm, 'human factors engineering' là một lĩnh vực quan trọng. Nó tập trung vào việc hiểu cách con người tương tác với máy móc, hệ thống và môi trường, nhằm thiết kế các sản phẩm, quy trình và môi trường làm việc sao cho an toàn, hiệu quả và dễ sử dụng nhất, giảm thiểu lỗi do con người gây ra.

Nhân tố Thành công và Thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ 'factors for success' (các yếu tố dẫn đến thành công) hay 'factors for failure' (các yếu tố dẫn đến thất bại) thường được sử dụng để phân tích nguyên nhân và kết quả. Nó thể hiện tư duy coi trọng việc mổ xẻ vấn đề để tìm ra những biến số then chốt, từ đó đưa ra chiến lược hoặc giải pháp hiệu quả.