(Top Banner Ad)
vascular tissue
C1
noun C1 Botany

vascular tissue

UK: /ˈvæskjʊlə ˈtɪʃuː/ • US: /ˈvæskjələr ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô mạch dẫn hệ thống mạch dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tissue in vascular plants that conducts water and nutrients through the plant. It includes xylem and phloem.

Vietnamese Meaning

Mô mạch dẫn ở thực vật có mạch, có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đi khắp cây. Nó bao gồm xylem (mô gỗ) và phloem (mô mềm libe).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vascular tissue in plants is essential for transporting water and nutrients from the roots to the leaves."

    "Mô mạch dẫn ở thực vật rất cần thiết cho việc vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá."

  • "The study examined the distribution of vascular tissue in the stems of different plant species."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phân bố của mô mạch dẫn trong thân của các loài thực vật khác nhau."

  • "Damage to the vascular tissue can significantly affect a plant's ability to transport water and nutrients."

    "Tổn thương mô mạch dẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vascular Thuộc về mạch dẫn (máu, nhựa cây,...)
Noun vasculature Hệ thống mạch dẫn

Synonyms

conducting tissue (mô dẫn)

Related Words

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vascularis

Nguồn gốc của 'vascular tissue'

Từ 'vascular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vascularis', có nghĩa là 'liên quan đến mạch máu hoặc ống dẫn'. Trong thực vật học, nó ám chỉ các mô có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, tương tự như mạch máu trong cơ thể người.

Usage Note

Thuật ngữ 'vascular tissue' dùng để chỉ một hệ thống phức tạp gồm các loại tế bào khác nhau cùng phối hợp để vận chuyển các chất thiết yếu. Xylem vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên, trong khi phloem vận chuyển đường (được tạo ra trong quá trình quang hợp) từ lá đến các bộ phận khác của cây. Sự khác biệt chính nằm ở chức năng và cấu trúc của chúng.

Prepositions

in of

"In" được dùng để chỉ vị trí: 'The vascular tissue in plants...' ("Trong" được dùng để chỉ vị trí: 'Mô mạch dẫn trong thực vật...'). "Of" được dùng để chỉ thành phần: 'The two main types of vascular tissue of vascular plants are xylem and pholem.' ("Of" được dùng để chỉ thành phần: 'Hai loại mô mạch dẫn chính của thực vật có mạch là xylem và pholem.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vascular tissue
  • complex complex vascular tissue
    (mô mạch phức tạp)
  • specialized specialized vascular tissue
    (mô mạch chuyên biệt)
  • primary primary vascular tissue
    (mô mạch sơ cấp)
Verb + vascular tissue
  • develop develop vascular tissue
    (phát triển mô mạch)
  • transport transport through vascular tissue
    (vận chuyển qua mô mạch)
  • examine examine vascular tissue
    (kiểm tra mô mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vascular tissue

noun
Lật mặt

Mô mạch dẫn ở thực vật có mạch, có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đi khắp cây. Nó bao gồm xylem (mô gỗ) và phloem (mô mềm libe).

"The vascular tissue in plants is essential for transporting water and nutrients from the roots to the leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vascular tissue".

Tầm quan trọng của mô mạch trong nông nghiệp

Sự hiểu biết về mô mạch giúp các nhà nông nghiệp tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân, đảm bảo cây trồng nhận đủ nước và chất dinh dưỡng để phát triển khỏe mạnh.