(Top Banner Ad)
vasculitis
C1
Danh từ C1 Y học

vasculitis

UK: /ˌvæskjʊˈlaɪtɪs/ • US: /ˌvæskjəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm mạch máu bệnh viêm mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of blood vessels.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm mạch máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vasculitis can affect blood vessels of any size, anywhere in the body."

    "Viêm mạch máu có thể ảnh hưởng đến mạch máu ở mọi kích cỡ, ở bất kỳ đâu trong cơ thể."

  • "The patient was diagnosed with vasculitis after experiencing unexplained skin rashes and joint pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm mạch máu sau khi bị phát ban da không rõ nguyên nhân và đau khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasculitides Các dạng số nhiều của vasculitis (những bệnh viêm mạch máu) trong tiếng Việt.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vasculum (small vessel)
Latin
vas (vessel)
Greek
-itis (inflammation)
English
vasculitis

Nguồn gốc của 'Vasculitis'

Từ 'vasculitis' bắt nguồn từ tiếng Latinh và Hy Lạp. 'Vasculum' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'mạch máu nhỏ', và '-itis' trong tiếng Hy Lạp chỉ tình trạng viêm. Vì vậy, 'vasculitis' mô tả tình trạng viêm mạch máu.

Usage Note

Vasculitis là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều bệnh lý khác nhau, đặc trưng bởi sự viêm nhiễm thành mạch máu. Sự viêm này có thể gây hẹp, tắc nghẽn, hoặc phình mạch máu, dẫn đến tổn thương cơ quan do thiếu máu nuôi. Mức độ nghiêm trọng của vasculitis có thể khác nhau tùy thuộc vào loại mạch máu bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương.

Prepositions

of

"Vasculitis of" thường được sử dụng để chỉ cụ thể loại mạch máu bị ảnh hưởng, ví dụ "vasculitis of the small vessels" (viêm mạch máu nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vasculitis
  • severe severe vasculitis
    (viêm mạch máu nghiêm trọng)
  • systemic systemic vasculitis
    (viêm mạch máu hệ thống)
  • cutaneous cutaneous vasculitis
    (viêm mạch máu da)
Verb + vasculitis
  • diagnose diagnose vasculitis
    (chẩn đoán viêm mạch máu)
  • treat treat vasculitis
    (điều trị viêm mạch máu)
  • develop develop vasculitis
    (phát triển bệnh viêm mạch máu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vasculitis

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm mạch máu.

"Vasculitis can affect blood vessels of any size, anywhere in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors diagnose vasculitis based on clinical findings and laboratory tests.
Các bác sĩ chẩn đoán viêm mạch dựa trên các kết quả lâm sàng và xét nghiệm.
Phủ định
The patient does not have vasculitis, according to the biopsy results.
Bệnh nhân không bị viêm mạch, theo kết quả sinh thiết.
Nghi vấn
Does the patient's rash indicate vasculitis?
Phát ban của bệnh nhân có chỉ ra viêm mạch không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have vasculitis.
Tôi ước tôi không bị viêm mạch máu.
Phủ định
If only the doctors hadn't misdiagnosed his vasculitis.
Giá mà các bác sĩ đã không chẩn đoán sai bệnh viêm mạch máu của anh ấy.
Nghi vấn
If only they could find a cure for vasculitis, wouldn't that be wonderful?
Giá mà họ có thể tìm ra cách chữa trị bệnh viêm mạch máu, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasculitis".

Nhận thức về bệnh tự miễn

Vasculitis, là một bệnh tự miễn, thường ít được biết đến trong cộng đồng. Việc nâng cao nhận thức về các bệnh tự miễn giúp mọi người hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.