(Top Banner Ad)
arteritis
C1
Danh từ C1 Y học

arteritis

UK: /ˌɑːtəˈraɪtɪs/ • US: /ˌɑːrtəˈraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng viêm động mạch bệnh viêm động mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the arteries.

Vietnamese Meaning

Viêm động mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Giant cell arteritis is a type of arteritis that affects the large arteries of the body."

    "Viêm động mạch tế bào khổng lồ là một loại viêm động mạch ảnh hưởng đến các động mạch lớn của cơ thể."

  • "Arteritis can lead to serious complications if left untreated."

    "Viêm động mạch có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

  • "The patient was diagnosed with Takayasu arteritis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm động mạch Takayasu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artery Động mạch
Adjective arterial Thuộc về động mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arteria
Greek
-itis
English
arteritis

Nguồn gốc của Arteritis

Từ 'arteritis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'arteria' (động mạch) và '-itis' (viêm). Nó mô tả tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong thành động mạch. Sự hiểu biết về bệnh này đã phát triển qua nhiều thế kỷ, từ những quan sát ban đầu về các triệu chứng đến việc xác định nguyên nhân và phương pháp điều trị hiện đại.

Usage Note

Arteritis thường được sử dụng để chỉ các bệnh viêm ảnh hưởng đến thành động mạch. Mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại động mạch bị ảnh hưởng và mức độ viêm. Một số dạng arteritis có thể tự khỏi, trong khi những dạng khác có thể cần điều trị y tế để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Prepositions

in of

"Arteritis in the temporal artery" chỉ vị trí cụ thể của viêm. "Arteritis of the coronary arteries" chỉ rõ các động mạch vành bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arteritis

Danh từ
Lật mặt

Viêm động mạch.

"Giant cell arteritis is a type of arteritis that affects the large arteries of the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suspected arteritis because the patient complained of severe headaches and vision problems.
Bác sĩ nghi ngờ viêm động mạch vì bệnh nhân phàn nàn về chứng đau đầu dữ dội và các vấn đề về thị lực.
Phủ định
Even though the symptoms were present, the blood tests did not confirm arteritis, so further investigation was needed.
Mặc dù các triệu chứng đã xuất hiện, các xét nghiệm máu không xác nhận viêm động mạch, vì vậy cần phải điều tra thêm.
Nghi vấn
If arteritis is suspected, should we immediately begin steroid treatment to prevent further damage?
Nếu nghi ngờ viêm động mạch, chúng ta có nên bắt đầu điều trị bằng steroid ngay lập tức để ngăn ngừa tổn thương thêm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have arteritis; it's so painful.
Tôi ước tôi không bị viêm động mạch; nó rất đau đớn.
Phủ định
If only she didn't wish for a world where arteritis was never discovered.
Giá như cô ấy không ước một thế giới mà bệnh viêm động mạch không bao giờ được phát hiện.
Nghi vấn
Do you wish you could find a cure for arteritis?
Bạn có ước bạn có thể tìm ra phương pháp chữa trị bệnh viêm động mạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arteritis".

Nhận thức về sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm thông tin và thăm khám sức khỏe định kỳ là rất quan trọng. Hiểu biết về các bệnh như arteritis giúp mọi người có thể nhận biết sớm các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.