(Top Banner Ad)
angiitis
C1
Danh từ C1 Y học

angiitis

UK: /ˌændʒiˈaɪtɪs/ • US: /ˌændʒiˈaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm mạch bệnh viêm mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of a blood vessel or lymphatic vessel.

Vietnamese Meaning

Viêm mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angiitis can cause significant damage to affected organs."

    "Viêm mạch máu có thể gây ra tổn thương đáng kể cho các cơ quan bị ảnh hưởng."

  • "The patient was diagnosed with angiitis after experiencing unexplained symptoms."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm mạch máu sau khi trải qua các triệu chứng không rõ nguyên nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angiology Mạch học (ngành nghiên cứu hệ tuần hoàn và bạch huyết)
Adjective angiitic Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh viêm mạch
Noun angiogram Ảnh chụp mạch máu (phương pháp chụp X-quang mạch máu)
Noun vasculitis Viêm mạch máu (thuật ngữ chung hơn, đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon)
Ancient Greek
-ῖτις (-itis)
Modern Latin/Scientific English
angiitis

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Từ 'angiitis' là một thuật ngữ y học được xây dựng từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần đầu 'angi-' (bắt nguồn từ 'angeîon') có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'ống dẫn'. Phần đuôi '-itis' là một hậu tố phổ biến trong y học, luôn luôn chỉ tình trạng 'viêm nhiễm'. Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'viêm mạch máu'.

Usage Note

Angiitis thường được dùng để chỉ các bệnh viêm mạch máu hệ thống, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Cần phân biệt với các bệnh mạch máu khác như xơ vữa động mạch (atherosclerosis) hoặc huyết khối (thrombosis), vốn không liên quan đến quá trình viêm.

Prepositions

associated with due to

'associated with' dùng để chỉ mối liên hệ giữa viêm mạch và một bệnh lý hoặc yếu tố nào đó. 'due to' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angiitis (Loại/Đặc điểm)
  • Necrotizing necrotizing angiitis
    (Viêm mạch hoại tử)
  • Systemic systemic angiitis
    (Viêm mạch toàn thân)
  • Hypersensitivity hypersensitivity angiitis
    (Viêm mạch do phản ứng quá mẫn)
Verb + angiitis (Chẩn đoán/Điều trị)
  • Diagnosing diagnosing angiitis
    (Chẩn đoán bệnh viêm mạch)
  • Manage manage angiitis
    (Quản lý/kiểm soát bệnh viêm mạch)
  • Treat treat angiitis
    (Điều trị bệnh viêm mạch)

Idioms

  • Cutaneous angiitis

    Viêm mạch da (Tình trạng viêm chỉ giới hạn ở các mạch máu trong da)

    "The dermatologist confirmed a diagnosis of cutaneous angiitis based on the rash."

    (Bác sĩ da liễu xác nhận chẩn đoán viêm mạch da dựa trên tình trạng phát ban.)

  • Primary central nervous system angiitis (PCNSA)

    Viêm mạch máu hệ thần kinh trung ương nguyên phát (Dạng hiếm, chỉ ảnh hưởng đến não và tủy sống)

    "PCNSA is a rare form of angiitis that can cause serious neurological symptoms."

    (PCNSA là một dạng viêm mạch hiếm gặp có thể gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

"Angiitis can cause significant damage to affected organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's angiitis was a serious concern for the doctors last month.
Viêm mạch máu của bệnh nhân là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các bác sĩ tháng trước.
Phủ định
The autopsy did not reveal any signs of angiitis.
Khám nghiệm tử thi không cho thấy bất kỳ dấu hiệu viêm mạch máu nào.
Nghi vấn
Did the biopsy confirm the presence of angiitis?
Sinh thiết có xác nhận sự hiện diện của viêm mạch máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiitis".

Thách thức của Bệnh Hiếm

Là một thuật ngữ y học chuyên sâu, 'angiitis' thường nằm trong nhóm các bệnh tự miễn hoặc bệnh hiếm (orphan diseases). Việc chẩn đoán và điều trị thường rất phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chuyên khoa và các nghiên cứu chuyên biệt. Sự nhận thức cộng đồng về các bệnh này còn thấp, gây khó khăn cho bệnh nhân trong việc tìm kiếm hỗ trợ.

Liên hệ với Bệnh Tự Miễn

Phần lớn các trường hợp viêm mạch (angiitis) được coi là bệnh lý tự miễn, nơi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mạch máu khỏe mạnh. Việc này đặt 'angiitis' vào cùng nhóm nghiên cứu và điều trị với các bệnh tự miễn nổi tiếng khác như Lupus hoặc viêm khớp dạng thấp.