(Top Banner Ad)
phlebitis
C1
danh từ C1 Y học

phlebitis

UK: /flɪˈbaɪtɪs/ • US: /fləˈbaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tĩnh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of a vein.

Vietnamese Meaning

Viêm tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with phlebitis in her left leg."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị viêm tĩnh mạch ở chân trái."

  • "Superficial phlebitis is usually not serious."

    "Viêm tĩnh mạch nông thường không nghiêm trọng."

  • "Deep vein phlebitis can lead to serious complications."

    "Viêm tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phlebitic thuộc về viêm tĩnh mạch; có liên quan đến viêm tĩnh mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φλέψ (phleps)
Ancient Greek
-ῖτις (-itis)
New Latin
phlebitis
English
phlebitis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'phlebitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'phleps' (φλέψ), có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'tĩnh mạch', và hậu tố '-itis' (ῖτις), thường dùng để chỉ tình trạng 'viêm'. Do đó, phlebitis theo nghĩa đen là 'viêm tĩnh mạch', mô tả chính xác tình trạng y tế này.

Usage Note

Phlebitis là một tình trạng y tế đặc trưng bởi tình trạng viêm của một tĩnh mạch. Nó thường xảy ra ở chân, nhưng có thể xảy ra ở bất kỳ tĩnh mạch nào trong cơ thể. Có thể phân biệt phlebitis với thrombophlebitis (viêm tĩnh mạch huyết khối) là có hay không sự hình thành cục máu đông đi kèm. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in of

* in: thường dùng để chỉ vị trí viêm tĩnh mạch (ví dụ: phlebitis in the leg). * of: thường dùng để diễn tả sự viêm của tĩnh mạch nói chung (ví dụ: inflammation of veins, or phlebitis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phlebitis
  • superficial superficial phlebitis
    (viêm tĩnh mạch nông)
  • deep vein deep vein phlebitis
    (viêm tĩnh mạch sâu)
  • septic septic phlebitis
    (viêm tĩnh mạch nhiễm trùng)
  • migratory migratory phlebitis
    (viêm tĩnh mạch di chuyển)
  • post-operative post-operative phlebitis
    (viêm tĩnh mạch sau phẫu thuật)
Verb + phlebitis
  • develop develop phlebitis
    (bị viêm tĩnh mạch; phát triển viêm tĩnh mạch)
  • diagnose diagnose phlebitis
    (chẩn đoán viêm tĩnh mạch)
  • treat treat phlebitis
    (điều trị viêm tĩnh mạch)
  • suffer from suffer from phlebitis
    (mắc bệnh viêm tĩnh mạch)
  • cause cause phlebitis
    (gây ra viêm tĩnh mạch)
Noun + of phlebitis
  • symptoms symptoms of phlebitis
    (các triệu chứng của viêm tĩnh mạch)
  • risk risk of phlebitis
    (nguy cơ viêm tĩnh mạch)
  • complications complications of phlebitis
    (các biến chứng của viêm tĩnh mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlebitis

danh từ
Lật mặt

Viêm tĩnh mạch.

"She was diagnosed with phlebitis in her left leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she noticed redness and swelling in her leg, she suspected phlebitis and consulted a doctor immediately.
Bởi vì cô ấy nhận thấy sự tấy đỏ và sưng tấy ở chân, cô ấy nghi ngờ bị viêm tĩnh mạch và đã tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.
Phủ định
Although he had risk factors, he didn't develop phlebitis after the surgery because he wore compression stockings.
Mặc dù anh ấy có các yếu tố rủi ro, anh ấy đã không bị viêm tĩnh mạch sau phẫu thuật vì anh ấy đã đeo vớ nén.
Nghi vấn
If you experience pain and tenderness in your calf, could it be phlebitis, and should you seek medical advice?
Nếu bạn cảm thấy đau và nhức ở bắp chân, liệu đó có phải là viêm tĩnh mạch không, và bạn có nên tìm kiếm lời khuyên y tế không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has phlebitis, their vein often becomes inflamed.
Nếu một bệnh nhân bị viêm tĩnh mạch (phlebitis), tĩnh mạch của họ thường bị viêm.
Phủ định
If you don't treat phlebitis, the inflammation doesn't subside.
Nếu bạn không điều trị viêm tĩnh mạch (phlebitis), tình trạng viêm sẽ không giảm.
Nghi vấn
If someone has these symptoms, do they have phlebitis?
Nếu ai đó có những triệu chứng này, họ có bị viêm tĩnh mạch (phlebitis) không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlebitis".

Nguy hiểm tiềm ẩn

Viêm tĩnh mạch, đặc biệt là viêm tĩnh mạch sâu (DVT - Deep Vein Thrombosis), có thể dẫn đến hình thành cục máu đông. Cục máu đông này nếu di chuyển lên phổi có thể gây tắc nghẽn động mạch phổi (pulmonary embolism), một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, đòi hỏi phải được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng là rất quan trọng.

Yếu tố lối sống và phòng ngừa

Các yếu tố như ít vận động, đứng hoặc ngồi lâu trong thời gian dài (ví dụ: khi đi máy bay đường dài), béo phì, hút thuốc và một số bệnh lý khác có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm tĩnh mạch. Duy trì lối sống năng động, uống đủ nước và kiểm tra sức khỏe định kỳ là những biện pháp quan trọng để phòng ngừa.