(Top Banner Ad)
vasopressors
C1
Danh từ C1 Y học

vasopressors

UK: /ˌvæzəʊˈpresər/ • US: /ˌveɪzoʊˈpresər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc vận mạch thuốc tăng huyết áp thuốc co mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drugs that cause vasoconstriction, increasing blood pressure.

Vietnamese Meaning

Các loại thuốc gây co mạch, làm tăng huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was given vasopressors to raise their blood pressure."

    "Bệnh nhân đã được dùng thuốc vận mạch để tăng huyết áp."

  • "The medical team initiated vasopressors to stabilize the patient's vital signs."

    "Đội ngũ y tế đã bắt đầu sử dụng thuốc vận mạch để ổn định các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân."

  • "Careful monitoring is essential when administering vasopressors due to the risk of adverse effects."

    "Việc theo dõi cẩn thận là rất cần thiết khi sử dụng thuốc vận mạch do nguy cơ tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasopressor Thuốc làm co mạch máu (ở dạng số ít)
Verb press Ép, nén
Noun pressure Áp lực

Synonyms

pressors (thuốc tăng huyết áp)vasoconstrictors (thuốc co mạch)

Antonyms

vasodilators (thuốc giãn mạch)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vas
Latin
pressare
English
vasopressor

Nguồn gốc của Vasopressors

Từ 'vasopressor' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'vas' (mạch máu) và 'pressare' (ép, nén). Ban đầu, nó dùng để chỉ những chất có tác dụng làm co mạch máu, từ đó làm tăng huyết áp. Các bác sĩ đã sử dụng những chất này từ lâu để điều trị các tình trạng tụt huyết áp nguy hiểm.

Usage Note

Vasopressors được sử dụng trong y học để điều trị tình trạng huyết áp thấp nguy hiểm (sốc) do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sốc nhiễm trùng, sốc tim, và sốc giảm thể tích. Chúng hoạt động bằng cách làm co các mạch máu, từ đó tăng sức cản ngoại vi và huyết áp. Sự lựa chọn vasopressor cụ thể phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và cơ chế hoạt động mong muốn.

Prepositions

for in

Vasopressors are used *for* treating hypotension. Vasopressors play a role *in* managing septic shock.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vasopressors
  • potent potent vasopressors
    (thuốc vận mạch mạnh)
  • specific specific vasopressors
    (thuốc vận mạch đặc hiệu)
Verb + vasopressors
  • administer administer vasopressors
    (sử dụng/tiêm thuốc vận mạch)
  • require require vasopressors
    (cần dùng thuốc vận mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vasopressors

Danh từ
Lật mặt

Các loại thuốc gây co mạch, làm tăng huyết áp.

"The patient was given vasopressors to raise their blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasopressors".

Sử dụng Vasopressors trong Y học Cấp cứu

Trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU), vasopressors đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp cho bệnh nhân bị sốc, một tình trạng đe dọa tính mạng. Việc sử dụng chính xác và kịp thời vasopressors có thể cứu sống bệnh nhân.