(Top Banner Ad)
vectorization
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học máy tính, Xử lý tín hiệu

vectorization

UK: /ˌvektəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌvektərəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vector hóa chuyển đổi thành vector biểu diễn bằng vector
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting data or objects into vectors or vector form.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc đối tượng thành vectơ hoặc dạng vectơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vectorization of the image data allowed for efficient processing by the neural network."

    "Việc vector hóa dữ liệu hình ảnh cho phép mạng nơ-ron xử lý hiệu quả."

  • "The vectorization of text data is crucial for natural language processing tasks."

    "Việc vector hóa dữ liệu văn bản là rất quan trọng đối với các tác vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

  • "Image vectorization is used to convert raster images into vector graphics."

    "Vector hóa hình ảnh được sử dụng để chuyển đổi ảnh raster thành đồ họa vector."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vector Véc-tơ (một đại lượng có hướng và độ lớn)
Verb vectorize Chuyển đổi thành dạng véc-tơ
Adjective vectorized Đã được chuyển đổi thành dạng véc-tơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vector
English
vectorize
English
vectorization

Nguồn gốc của 'Vectorization'

Từ 'vectorization' xuất phát từ động từ 'vectorize', có nghĩa là chuyển đổi một thứ gì đó thành dạng vector. 'Vector' trong tiếng Latin có nghĩa là 'người mang', ám chỉ việc mang thông tin về hướng và độ lớn. Quá trình 'vectorization' thường được sử dụng trong toán học, khoa học máy tính và đồ họa để biểu diễn và xử lý dữ liệu.

Usage Note

Vectorization thường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu số, hình ảnh, văn bản hoặc bất kỳ loại thông tin nào khác dưới dạng vectơ số để các thuật toán có thể xử lý dễ dàng hơn. Trong học máy, vector hóa là một bước quan trọng để chuẩn bị dữ liệu cho các mô hình.

Prepositions

of for

Vectorization *of* data: Ám chỉ quá trình chuyển đổi dữ liệu thành vector. Vectorization *for* a purpose: Ám chỉ việc vector hóa để phục vụ một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vectorization
  • Image vectorization
    (Vector hóa hình ảnh)
  • Data vectorization
    (Vector hóa dữ liệu)
  • Text vectorization
    (Vector hóa văn bản)
Verb + vectorization
  • Perform vectorization
    (Thực hiện vector hóa)
  • Use vectorization
    (Sử dụng vector hóa)
  • Apply vectorization
    (Áp dụng vector hóa)

Idioms

  • Complete vectorization

    Hoàn thành quá trình vector hóa một cách đầy đủ

    "The complete vectorization of the dataset improved the model's accuracy."

    (Việc vector hóa hoàn toàn bộ dữ liệu đã cải thiện độ chính xác của mô hình.)

  • Efficient vectorization

    Vector hóa một cách hiệu quả

    "Efficient vectorization techniques are crucial for handling large datasets."

    (Các kỹ thuật vector hóa hiệu quả rất quan trọng để xử lý các tập dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vectorization

Noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc đối tượng thành vectơ hoặc dạng vectơ.

"Vectorization of the image data allowed for efficient processing by the neural network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vectorization".

Ứng dụng của Vectorization trong Trí Tuệ Nhân Tạo

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, vectorization được sử dụng rộng rãi để biểu diễn dữ liệu dưới dạng số, giúp máy tính có thể hiểu và xử lý thông tin một cách hiệu quả. Ví dụ, vector hóa văn bản cho phép máy tính phân tích và so sánh các đoạn văn bản khác nhau.