rasterization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of converting an image represented in vector graphics format into a raster image (pixels, dots, or lines) for output on a video display or printer, or for storage in a bitmap file format.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi một hình ảnh được biểu diễn ở định dạng đồ họa vector thành một hình ảnh raster (pixel, dấu chấm, hoặc đường thẳng) để xuất ra màn hình, máy in hoặc để lưu trữ trong một định dạng tệp bitmap.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rasterization of the 3D model allows it to be displayed on the screen."
"Quá trình raster hóa mô hình 3D cho phép nó được hiển thị trên màn hình."
-
"Hardware rasterization is often faster than software rasterization."
"Raster hóa phần cứng thường nhanh hơn raster hóa phần mềm."
-
"The quality of rasterization affects the final appearance of the image."
"Chất lượng của quá trình raster hóa ảnh hưởng đến hình thức cuối cùng của hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | raster | Lưới điểm ảnh; ảnh bitmap |
| Verb | rasterize | Chuyển đổi thành ảnh raster/bitmap |
| Adjective | rasterized | Đã được chuyển đổi thành dạng raster |
| Noun | raster image | Ảnh raster/bitmap |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rasterization là quá trình biến đổi dữ liệu đồ họa vector (đường, hình đa giác, đường cong) thành dữ liệu raster (pixel). Đây là một bước quan trọng trong quá trình hiển thị hình ảnh đồ họa trên màn hình hoặc in ấn. Ngược với vectorization, rasterization mất đi tính linh hoạt của đồ họa vector trong việc thay đổi kích thước mà không làm giảm chất lượng.
Prepositions
'rasterization of' thường được sử dụng để chỉ quá trình raster hóa một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'rasterization of a 3D model'). 'rasterization for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình raster hóa (ví dụ: 'rasterization for display').
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient rasterization (quá trình rasterization hiệu quả)
-
real-time real-time rasterization (rasterization thời gian thực)
-
hardware hardware rasterization (rasterization bằng phần cứng)
-
software software rasterization (rasterization bằng phần mềm)
-
accelerated accelerated rasterization (rasterization được tăng tốc)
-
perform perform rasterization (thực hiện quá trình rasterization)
-
enable enable rasterization (kích hoạt rasterization)
-
optimize optimize rasterization (tối ưu hóa rasterization)
-
handle handle rasterization (xử lý rasterization)
-
improve improve rasterization (cải thiện rasterization)
Idioms
-
rasterization pipeline
Quy trình rasterization
"The graphics card manages the entire rasterization pipeline."
(Card đồ họa quản lý toàn bộ quy trình rasterization.)
-
rasterization algorithm
Thuật toán rasterization
"Different rasterization algorithms can produce varying image qualities."
(Các thuật toán rasterization khác nhau có thể tạo ra chất lượng hình ảnh khác nhau.)
-
hardware rasterization
Rasterization bằng phần cứng
"Modern GPUs excel at hardware rasterization, enabling fast 3D rendering."
(Các GPU hiện đại rất xuất sắc trong rasterization bằng phần cứng, cho phép dựng hình 3D nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rasterization
Danh từQuá trình chuyển đổi một hình ảnh được biểu diễn ở định dạng đồ họa vector thành một hình ảnh raster (pixel, dấu chấm, hoặc đường thẳng) để xuất ra màn hình, máy in hoặc để lưu trữ trong một định dạng tệp bitmap.
"The rasterization of the 3D model allows it to be displayed on the screen."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new graphics card, which improves rasterization significantly, is quite expensive. |
Card đồ họa mới, cái mà cải thiện đáng kể quá trình rasterization, thì khá đắt. |
| Phủ định | The software, which should handle rasterization efficiently, doesn't seem to be working properly. |
Phần mềm, cái mà đáng lẽ phải xử lý quá trình rasterization một cách hiệu quả, dường như không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is there any method, which optimizes rasterization, that you would recommend? |
Có phương pháp nào, cái mà tối ưu hóa quá trình rasterization, mà bạn muốn giới thiệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rasterization".
