(Top Banner Ad)
veer
B2
Động từ B2 Tổng quát

veer

UK: /vɪə(r)/ • US: /vɪr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng đổi hướng lệch hướng ngoặt quay ngoắt đổi chủ đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change direction suddenly.

Vietnamese Meaning

Đột ngột thay đổi hướng đi; chuyển hướng đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car veered off the road and crashed into a tree."

    "Chiếc xe đột ngột lệch khỏi đường và đâm vào một cái cây."

  • "The ship veered sharply to avoid the iceberg."

    "Con tàu đột ngột chuyển hướng để tránh tảng băng trôi."

  • "His opinion veered from supporting the plan to opposing it."

    "Ý kiến của anh ấy đã thay đổi từ ủng hộ kế hoạch sang phản đối nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb veering Đang chuyển hướng, đang đổi hướng (trong tiếng Việt)
Noun veer Sự chuyển hướng, sự đổi hướng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
girare
Middle French
virer
Dutch
vieren

Nguồn gốc của 'veer'

Từ 'veer' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'girare', có nghĩa là 'xoay'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'virer' và tiếng Hà Lan 'vieren', mang ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó trở thành 'veer' trong tiếng Anh, diễn tả sự thay đổi hướng đi một cách đột ngột hoặc dần dần.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thay đổi hướng của xe cộ, tàu thuyền, hoặc hướng gió. Cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi ý kiến, thái độ, hoặc kế hoạch một cách bất ngờ.

Prepositions

from off

veer from: chuyển hướng khỏi cái gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). veer off: lệch khỏi hướng ban đầu (thường là di chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veer
  • sudden veer
    (chuyển hướng đột ngột)
  • sharp veer
    (chuyển hướng gấp)
  • slight veer
    (chuyển hướng nhẹ)
Verb + veer
  • make a veer
    (thực hiện một cú chuyển hướng)
  • cause to veer
    (khiến cho chuyển hướng)
  • begin to veer
    (bắt đầu chuyển hướng)
Adverb + veer
  • sharply veer
    (chuyển hướng một cách đột ngột)
  • gradually veer
    (chuyển hướng một cách từ từ)

Idioms

  • veer off course

    lệch khỏi đường đi, đi chệch hướng

    "The discussion veered off course and started to focus on personal issues."

    (Cuộc thảo luận đã đi chệch hướng và bắt đầu tập trung vào các vấn đề cá nhân.)

  • veer towards something

    dần dần chuyển sang, có xu hướng về cái gì đó

    "The country's economy is veering towards recession."

    (Nền kinh tế của đất nước đang dần chuyển sang suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veer

Động từ
Lật mặt

Đột ngột thay đổi hướng đi; chuyển hướng đột ngột.

"The car veered off the road and crashed into a tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind suddenly veered, the sailboat would quickly change direction.
Nếu gió đột ngột đổi hướng, thuyền buồm sẽ nhanh chóng thay đổi hướng đi.
Phủ định
If the car didn't veer off course, we wouldn't have missed the exit.
Nếu chiếc xe không đi chệch hướng, chúng ta đã không bị lỡ lối ra.
Nghi vấn
Would the flock of birds veer to the left if a predator appeared?
Liệu đàn chim có đổi hướng sang trái nếu một kẻ săn mồi xuất hiện không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had seen the iceberg sooner, he would have veered the ship away from danger.
Nếu thuyền trưởng nhìn thấy tảng băng trôi sớm hơn, ông ấy đã lái con tàu tránh xa nguy hiểm.
Phủ định
If the pilot hadn't veered off course, the plane wouldn't have crashed.
Nếu phi công không đi chệch hướng, máy bay đã không bị rơi.
Nghi vấn
Would the car have avoided the accident if the driver had veered to the left?
Liệu chiếc xe có tránh được tai nạn nếu người lái xe đã đánh lái sang trái không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the traffic will have been veering off the old route for nearly two years.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, giao thông sẽ đã phải chuyển hướng khỏi tuyến đường cũ trong gần hai năm.
Phủ định
They won't have been veering from their original plan, even with the unexpected challenges.
Họ sẽ không chuyển hướng khỏi kế hoạch ban đầu, ngay cả khi có những thách thức bất ngờ.
Nghi vấn
Will the company have been veering towards more sustainable practices by the end of next quarter?
Liệu công ty có đang chuyển hướng sang các hoạt động bền vững hơn vào cuối quý tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the car hadn't veered off the road yesterday.
Tôi ước chiếc xe đã không bị lệch khỏi đường ngày hôm qua.
Phủ định
If only the ship wouldn't veer so sharply in rough seas; it makes me seasick.
Giá mà con tàu không đổi hướng đột ngột như vậy trong biển động; nó làm tôi say sóng.
Nghi vấn
Do you wish the conversation wouldn't veer into politics every time we talk?
Bạn có ước cuộc trò chuyện không bị chuyển sang chính trị mỗi khi chúng ta nói chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veer".

Sự thay đổi trong chính trị

Trong chính trị, 'veer' có thể ám chỉ sự thay đổi trong quan điểm hoặc chính sách của một đảng phái hoặc chính phủ. Ví dụ, một đảng có thể 'veer to the left' (chuyển sang cánh tả) hoặc 'veer to the right' (chuyển sang cánh hữu) để thu hút cử tri.